Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 03
-0.980.880.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.950.940.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.891.001.000.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.84-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.920.81-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.970.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.89-0.99-0.940.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-4
0 : 02 3/4
0.920.970.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.97-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.940.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/23
0.88-0.980.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.87-0.970.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.990.87
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.970.920.960.92
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.920.82-0.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.92-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 3/43
0.980.900.920.96
FT
1-3
0 : 03
0.950.940.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

26/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.970.870.86-0.99
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.880.871.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.900.920.95
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.88-0.980.79-0.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.850.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 3/42
0.920.900.810.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.78-0.960.840.96
FT
0-2
0 : 1/42
0.71-0.901.000.80
FT
0-2
1/4 : 02
0.920.900.840.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.900.820.98
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.990.830.900.90
FT
1-2
0 : 1/42
0.880.940.78-0.98
FT
0-2
0 : 1/42
0.930.890.970.83
FT
1-1
0 : 02
0.970.850.840.96
FT
1-4
1/4 : 01 3/4
0.79-0.970.830.97
FT
2-2
0 : 1/42
0.81-0.99-0.990.79
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.98-0.990.79
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.891.000.880.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.98-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.89-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.970.83
FT
3-1
0 : 1/22
-0.930.750.910.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.99-0.980.78
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.810.840.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.920.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.860.961.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.850.950.85
FT
2-0
0 : 02
-0.960.780.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.881.00
FT
0-3
0 : 1/43
-0.980.880.900.98
FT
4-1
0 : 1/43
0.82-0.931.000.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.970.910.81-0.95
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.920.960.950.91
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.861.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.83-0.990.960.86
FT
1-0
0 : 1/23
0.870.970.930.89
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.910.93-0.900.71
FT
2-2
0 : 3/43
-0.840.650.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 3/43
-0.940.780.78-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.810.821.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
1.000.840.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
6-0
0 : 1 3/43 1/2
0.860.980.81-0.99
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.920.920.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
1.000.860.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.891.000.960.90

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.72-0.910.78-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.77-0.990.79
FT
8-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-5
0 : 1/22 3/4
0.891.000.86-0.98
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.901.000.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.980.960.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 13
0.910.970.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.930.96-0.970.84
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.910.980.990.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.85-0.950.900.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.910.800.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.890.95
FT
0-1
0 : 02
0.980.880.850.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42
0.960.880.830.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.74-0.911.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.980.88
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.990.900.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.81-0.960.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.880.980.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.960.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.75-0.910.70
FT
1-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-2
1/4 : 02
0.76-0.940.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 1 1/42
0.940.900.821.00
FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.860.680.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.940.840.960.91
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.930.96-0.940.81
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.87-0.970.920.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.960.930.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/43
0.900.960.82-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.970.880.96
FT
1-4
0 : 3/43 1/4
0.870.990.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.910.910.900.90
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.78-0.960.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.830.870.900.80
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.990.90-0.950.82
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.910.801.000.87
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.930.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
1.000.890.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
  
    
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.830.870.950.75
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.730.970.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
4-2
0 : 3/43 1/2
0.990.900.980.90
FT
4-4
0 : 12 3/4
-0.910.800.920.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.980.84-0.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.830.920.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.94-0.940.82
FT
0-4
1/2 : 03 1/4
-0.960.850.900.98
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
-0.930.830.970.91
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.950.940.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-3
1/4 : 02
-0.940.820.84-0.98
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.890.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-4
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.870.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.900.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.960.860.990.81
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.830.990.960.84
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.850.970.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
2-2
  
    
FT
7-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.71-0.850.870.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.890.97
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.940.940.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.830.83-0.99
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.880.980.960.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 03
0.82-0.930.85-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.880.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.940.920.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.930.96-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.950.78-0.94
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.930.930.83-0.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.84-0.980.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.900.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.970.920.80-0.93
FT
2-0
1/4 : 03
1.000.890.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.920.960.980.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.830.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.75-0.930.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.96-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.980.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.920.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.970.920.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.940.940.861.00
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.84-0.96-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.930.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.910.970.90
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
0.87-0.970.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 13
0.78-0.91-0.950.81
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.940.940.920.94

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
3-4
0 : 1/43
0.890.990.940.92
FT
2-3
0 : 3/43
0.960.920.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.880.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02
-0.870.750.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.910.89
FT
0-6
1/2 : 02 1/2
0.920.900.910.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.971.000.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.77-0.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.990.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.980.88

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.950.85
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.920.88
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.850.970.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.970.87
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.890.970.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.860.98
FT
0-2
0 : 1/23
0.83-0.970.82-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.800.870.97
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.980.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.87-0.970.81
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-2
1 : 03
-0.910.720.820.98
FT
1-6
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.65-0.950.62-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Singapore

FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/23
-0.990.830.920.90
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.841.000.850.97

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-0
0 : 03
-0.910.780.970.89
FT
1-2
0 : 1/43
0.87-0.99-0.880.73
FT
0-3
1/4 : 03
0.83-0.950.72-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
6-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
1-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.910.800.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.84-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.940.840.83-0.96
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.900.790.900.97
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.920.940.93
FT
1-2
0 : 1/42
-0.980.881.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.900.960.870.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.96-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.91-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.86-0.99
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.990.90-0.970.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.93-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.900.97
FT
0-0
0 : 3/42
0.85-0.950.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.850.980.84
FT
1-1
0 : 13
-0.970.810.890.93
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.71-0.880.70-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.961.000.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.91-0.960.82
FT
3-4
0 : 02 3/4
-0.940.840.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.860.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.911.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.960.900.80-0.96
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.840.841.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.65-0.83-0.990.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.84-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.75-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.880.940.920.88
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.900.920.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.940.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.931.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.900.990.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.70-0.890.930.87
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.910.910.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
1.000.820.801.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.831.000.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.77-0.95-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 02
0.850.970.960.84
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.850.650.74-0.94
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.90-0.880.67