Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.950.830.970.89

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.88-0.98-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT1, App (K+ Live 1)
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
1.000.880.940.92
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.960.93
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.96-0.950.85
Trực tiếp: K+CINE
FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.960.86-0.940.84
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.920.970.960.93
Trực tiếp: App (K+ Live 1)
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.81-0.920.950.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.821.000.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.980.85
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.85-0.940.81
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.870.950.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.910.96
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.930.960.871.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.85-0.98
FT
2-0
1/2 : 03
0.891.00-0.950.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.930.80
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.990.900.910.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.80-0.910.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
3/4 : 03
-0.970.87-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.890.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.940.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.850.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.78-0.89-0.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.950.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.930.960.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.870.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.920.970.84-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
1/2 : 03
0.970.92-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.910.800.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.87-0.970.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.951.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.920.970.881.00
FT
0-1
0 : 1/43
-0.930.820.83-0.95

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.850.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.830.97

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 12 1/4
1.000.820.920.88
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 23
0.821.000.890.91
FT
0-1
0 : 2 1/43
0.960.861.000.80

Lịch thi đấu League One

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.980.88
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.99-0.960.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.950.91
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.78-0.910.990.87
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.850.95
FT
7-0
0 : 12 3/4
0.77-0.900.970.89
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.890.99-0.970.83
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.800.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.771.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.970.83
FT
0-4
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.920.94

Lịch bóng đá League Two

FT
6-0
0 : 1 1/43
0.890.990.890.97
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.990.870.850.95
FT
2-1
1/2 : 03
0.960.920.920.94
FT
2-4
0 : 02 3/4
-0.910.780.84-0.98
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
1.000.88-0.930.79
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.881.000.820.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.900.96
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.980.900.870.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.980.88
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.990.890.970.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.891.000.900.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.88-0.980.81-0.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.940.940.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
0.821.000.79-0.99
FT
2-2
0 : 1/42
-0.960.780.970.83
FT
0-1
0 : 3/42
0.860.960.960.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.880.820.98
FT
0-1
0 : 1/22
0.880.940.840.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.900.90
FT
3-0
0 : 02
0.890.93-0.960.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.890.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.930.970.90
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.950.80-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.920.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.910.77-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/42
0.930.890.810.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
0-1
1/4 : 02
-0.870.670.820.98
FT
1-1
0 : 02
0.68-0.880.980.82
FT
2-0
0 : 3/42
0.990.830.73-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.750.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.980.800.880.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.750.940.86
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.770.930.87
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.80-0.980.860.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.830.990.72-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.890.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
4-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.87-0.990.87
FT
0-2
1/4 : 03
-0.950.85-0.990.87
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.950.94-0.940.82
FT
5-3
0 : 1/43
0.83-0.93-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.940.92
FT
0-2
1/4 : 03
0.950.93-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.93-0.990.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.91-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.860.850.97
FT
2-2
0 : 03
0.930.910.821.00
FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.840.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-5
1 : 03
0.900.940.840.98
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.950.87
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.880.701.000.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.980.84
FT
0-2
0 : 1/23
0.900.940.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 3/43
0.82-0.980.970.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.80-0.98
FT
2-3
1/2 : 03
0.81-0.970.77-0.95
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.77-0.95
FT
3-1
3/4 : 03
0.841.000.920.90
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.77-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.930.910.821.00
FT
3-0
0 : 1/23
0.79-0.95-0.950.77
FT
1-0
0 : 3/43
0.910.930.970.85
FT
4-1
0 : 3/43
0.81-0.970.75-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.920.960.80-0.94
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.900.880.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.79-0.920.78-0.98
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.980.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.940.990.81
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.81-0.930.861.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.831.000.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1/22
0.950.940.870.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.83-0.990.85
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.86-0.960.82
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
0.950.941.000.86
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.950.900.96

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-0
  
    
FT
2-1
3/4 : 03
0.830.99-0.940.74
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.880.940.860.94
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.75-0.930.850.95
FT
3-0
0 : 1/23
1.000.820.840.96
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.960.860.70-0.91
FT
0-1
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
3-0
0 : 13
0.880.940.75-0.95
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.70-0.890.860.94
FT
3-3
0 : 1/43
-0.980.800.920.88
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.980.840.79-0.99
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
1.000.820.920.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.950.870.93
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.900.920.940.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.801.00
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.73-0.920.76-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.80-0.980.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-4
2 1/4 : 03 1/2
0.86-0.960.84-0.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.88-0.970.85
FT
0-3
1/2 : 03
0.84-0.94-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.920.96
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.960.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.901.000.960.91
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.920.910.96
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.960.930.84-0.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.920.810.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.990.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.90-0.940.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.70-0.88-0.960.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.930.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.870.821.00
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.920.920.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.930.960.920.94
FT
2-3
0 : 1 3/43
-0.960.860.880.98
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.83-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.920.940.841.00
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.920.940.930.91
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.910.950.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.850.970.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.850.99-0.930.75
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.860.980.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.740.960.800.90
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.810.890.900.80
FT
1-1
0 : 13
0.810.890.960.74
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.66-0.960.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.941.000.87
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.930.960.86-0.99
FT
1-0
3/4 : 03
0.920.970.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.930.91
FT
2-5
0 : 1 1/43
1.000.860.850.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.830.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.77-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.960.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.990.81
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.940.88
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.820.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 23
0.900.99-0.970.84
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.88-0.98-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.920.780.830.87
FT
0-2
  
    
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.910.790.770.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.850.850.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.910.80-0.94
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.90-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42
0.970.850.870.93
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.830.990.810.99
FT
0-4
0 : 12 3/4
-0.970.790.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.910.910.850.95
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.930.890.920.88
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.840.980.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.850.970.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.850.95
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.960.860.930.87

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-7
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.890.99-0.970.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.970.83
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.75-0.880.920.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.940.80
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.980.900.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.83-0.98
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.75-0.900.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.980.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.960.83
FT
4-0
0 : 23 1/2
-0.960.860.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.860.960.88
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.751.000.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.810.950.850.91
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.74-0.89-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.84-0.940.970.90
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.86-0.99
FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.89-0.99-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.980.900.870.99
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.920.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.850.70-0.830.66

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.960.860.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-2
0 : 13
0.81-0.920.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.960.860.910.95
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.900.990.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.900.770.990.87
FT
1-6
0 : 1/43
-0.930.800.950.91
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.880.75-0.880.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.870.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.94-0.920.77

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.84-0.960.950.91
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.83-0.950.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
0 : 1/22
0.910.98-0.900.77
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.87-0.97-0.940.82
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.86-0.960.940.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.82-0.940.82
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.89-0.990.970.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.930.80
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.940.950.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 13
-0.980.860.910.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.70-0.89-0.970.77
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.960.780.920.88
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.990.890.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.900.991.000.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.900.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.920.970.890.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.900.97
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.940.95-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
6-2
0 : 1/22 1/2
-0.890.70-0.950.76

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-0
1/4 : 02
0.960.900.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-9
2 1/2 : 03 3/4
0.980.910.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.900.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.83-0.960.82
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.930.960.890.97
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.880.820.760.94
FT
1-1
0 : 02
0.840.980.75-0.95
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.850.970.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-3
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
4-0
0 : 2 1/24
0.900.921.000.80
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 1/43
-0.880.75-0.990.85
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.930.95-0.950.81
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/2
0.990.890.79-0.93

Lịch bóng đá Cúp Singapore

FT
7-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.960.880.81-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.77-0.95
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.880.94

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.930.95-0.960.82
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.990.890.890.97
FT
2-4
0 : 1/43 1/4
-0.940.820.77-0.92

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

25/11
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.88-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.95-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.900.990.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.950.960.91
FT
1-0
0 : 1/22
-0.920.820.900.97
FT
3-1
0 : 1/42
0.84-0.94-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.900.990.88
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.950.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.910.78-0.970.83
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.87-0.990.980.88
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.931.000.86
FT
1-3
1/4 : 02
0.881.000.81-0.95
FT
3-2
1 : 02 1/4
0.980.900.910.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.950.861.00
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.970.910.83-0.97
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.940.820.84-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.970.91-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.87-0.980.80
FT
6-1
0 : 1/43 1/4
0.82-0.98-0.980.80
FT
1-7
1/2 : 03
0.920.920.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.890.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.940.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.810.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.960.950.89
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.950.81-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.860.700.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.860.70-0.930.76
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.990.870.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42
0.930.890.76-0.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.810.880.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.970.850.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.760.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.980.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.970.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.880.94-0.980.78
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.840.980.750.95
FT
3-4
0 : 1 1/43
-0.930.75-0.940.74
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.910.910.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.76-0.96
FT
3-4
3/4 : 02
0.850.970.930.87
FT
1-1
0 : 12
0.960.86-0.970.77
FT
3-2
0 : 1/22
-0.960.78-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 02
0.900.920.980.82
FT
1-0
1/4 : 02
0.880.940.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.970.850.78-0.98
FT
0-0
1/2 : 02
0.870.950.910.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.82-0.980.78