Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.820.98
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, VTV Can Tho

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.990.900.80-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.88-0.99-0.960.85
Trực tiếp: K+CINE, ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.950.87-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.87-0.970.86
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
3-0
0 : 1/23
0.950.94-0.960.85
Trực tiếp: K+SPORT1, K+Live 3, ON SPORTS
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.891.000.930.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.85-0.960.900.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 34 1/4
0.980.910.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.891.000.85-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.890.780.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.890.98
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.82-0.930.950.92
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.940.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.960.83
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.910.98-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.890.98
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.82-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.99-0.960.83
FT
2-1
0 : 02
-0.900.790.920.95
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.930.81-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.950.830.930.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.940.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.910.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.940.820.970.89
FT
0-3
1/4 : 03
0.82-0.940.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.970.89
FT
2-0
0 : 1 3/43
1.000.88-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.890.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.970.83
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.970.910.900.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.930.79

Lịch bóng đá League Two

FT
5-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.950.91
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/42
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/43
0.980.90-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.930.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
2-1
0 : 02
-0.960.840.77-0.92
FT
2-0
0 : 1/22
-0.950.830.79-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.861.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.940.81
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.891.000.880.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.900.980.870.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.990.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.840.730.900.97
FT
3-3
1/4 : 02
0.79-0.900.920.95
FT
0-1
0 : 02
-0.880.760.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.920.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.880.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.930.93
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.950.920.94
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.86-0.970.85-0.99
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.85-0.96-0.990.85
FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.950.940.861.00

Lịch bóng đá Siêu Cúp Albania

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.61-0.790.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
1/4 : 02
0.750.950.860.84
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.740.960.900.80
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.800.900.800.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.750.950.60-0.90
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.800.900.830.87
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.930.770.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.75-0.860.920.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.91-0.950.82
FT
4-3
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.950.871.00
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.981.000.87
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.970.910.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.960.740.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.70-0.940.800.96
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.760.990.60-0.84
FT
7-2
0 : 1/22 3/4
0.860.900.800.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.970.790.890.87
FT
0-0
1 : 02 1/2
-0.990.751.000.76
FT
2-5
1 3/4 : 03 3/4
-0.940.700.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.840.600.930.83
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.920.840.900.86

Lịch bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

26/12
Hoãn
  
    
26/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.740.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-4
0 : 3/42
-0.990.880.80-0.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.990.85
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
1/4 : 01 1/2
0.71-0.890.830.97
FT
0-2
0 : 1/42
0.900.920.950.85
FT
3-0
0 : 3/41 3/4
0.68-0.860.72-0.93