Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
4-0
0 : 34
-0.980.900.970.92
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-6
1 3/4 : 03
-0.900.810.960.93
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
1.000.920.82-0.93
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 12
-0.930.82-0.960.84
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.910.990.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT 2
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.931.000.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT 2
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.960.88-0.96
Trực tiếp: BDTV
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.960.890.89-0.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.990.900.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.830.85-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.800.921.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.980.940.83-0.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.960.930.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-3
0 : 03
0.85-0.930.88-0.96
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
1.000.920.980.94
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.940.87-0.97
FT
0-1
0 : 1/22
-0.970.850.950.92
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
0-2
1 : 03
-0.970.85-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá U23 Châu Á

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.860.980.80-0.98
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
1.000.840.930.89
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22
-0.900.810.980.91
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.840.891.00
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.980.930.940.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.89-0.970.980.91
FT
3-1
0 : 1/42
0.980.93-0.910.79
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.930.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.940.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.960.840.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.760.880.94
FT
0-0
0 : 1/22
0.80-0.961.000.82
FT
4-2
0 : 1/42
0.960.880.870.95
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.960.800.821.00
FT
0-3
0 : 02
0.81-0.970.80-0.98
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.730.79-0.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.860.98-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.890.880.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.850.99-0.970.79
FT
1-3
0 : 1/22
1.000.840.821.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.930.890.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.91-0.950.77
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.900.92
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.770.920.90
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.910.930.980.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.850.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
4-0
0 : 1/42
0.940.900.79-0.97
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.910.930.77-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.860.980.980.84
FT
1-0
0 : 02
0.850.990.840.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.960.78
26/01
Hoãn
  
    
26/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.760.920.90
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.970.870.970.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.930.950.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.940.88
FT
1-0
0 : 02
-0.970.810.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.90-0.910.79
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.89-0.98-0.950.84
FT
0-1
0 : 02
-0.870.770.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.980.880.850.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.910.93
FT
0-0
0 : 02
-0.940.800.890.95
FT
1-1
1/2 : 02
0.76-0.911.000.84
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.97-0.930.76
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.970.930.91
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.870.880.96
FT
1-1
0 : 02
0.900.960.890.95
FT
3-0
0 : 1/22
0.950.910.80-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.760.82-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.970.87
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.910.950.860.98
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.950.910.960.88
FT
2-0
0 : 1/42
-0.990.850.870.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.730.79-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.91-0.980.82
FT
1-0
0 : 12
0.910.950.81-0.97
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.900.940.90
FT
2-2
0 : 02
0.960.90-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.861.000.960.88
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.81-0.950.75-0.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.91-0.930.77
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.970.83-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.960.940.980.90
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.901.000.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.820.890.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.940.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
1/4 : 02
0.990.920.84-0.96
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.950.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 1/22
-0.980.890.900.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.930.980.86-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.880.950.94
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.88-0.96-0.930.82
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.850.78-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.810.85-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.76-0.880.980.90
FT
4-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.820.920.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.82-0.980.86
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.980.90
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.930.850.84-0.94
FT
2-1
1 : 03
0.930.980.980.92
FT
0-0
0 : 3/43
0.89-0.980.970.93
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.91-0.990.950.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.94-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
5-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.940.970.92
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.87-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.970.940.940.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.66-0.820.76-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.99-0.930.82
FT
2-2
0 : 02
-0.860.760.891.00
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.83-0.970.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.88-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.91-0.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.880.900.98
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.980.930.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.930.930.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.820.980.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.810.73-0.90
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.85-0.990.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.88-0.99
FT
2-0
0 : 1/23
1.000.910.920.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.83-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/23
0.81-0.920.940.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.92-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.920.960.890.98

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.840.930.91
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.910.950.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
4-1
0 : 1/42
-0.880.78-0.900.77
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
-0.960.881.000.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.880.900.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.85-0.920.79

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.80-0.990.77
27/01
Hoãn
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.781.00-0.990.77
FT
1-1
0 : 3/42
0.75-0.970.940.84
FT
3-0
0 : 12
0.810.970.75-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.80-0.990.77
FT
0-1
1/4 : 02
0.980.740.61-0.90

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.930.850.940.84
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.840.940.950.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.770.860.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.910.990.79
FT
1-3
0 : 02
-0.960.740.950.83
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.910.870.940.84

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-1
0 : 02
0.920.980.82-0.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.950.80-0.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.98-0.950.83
FT
1-1
3/4 : 02
0.920.980.73-0.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
3/4 : 03 1/4
-0.900.730.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.901.000.881.00
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.960.990.89
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.98-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 3/42
-0.920.790.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.970.910.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.94-0.960.84
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.950.87-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nicaragua

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/22
-0.940.78-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.81-0.950.860.98