Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.910.810.901.00
Trực tiếp: K+PC
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.94-0.960.86
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.900.910.99
Trực tiếp: K+NS
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.90-0.99-0.960.86
Trực tiếp: K+PC
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.81-0.910.920.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.93-0.930.81
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.84-0.93-0.950.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.920.80
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.970.940.940.95

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.910.87-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 03
1.000.910.990.90
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.900.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
3-2
0 : 13
-0.960.88-0.920.81
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.89-0.99-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.88-0.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.930.850.83-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.870.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.86-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.940.97-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Các QG Châu Phi

FT
0-0
1 : 02
0.870.97-0.950.77
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
1.000.840.77-0.95

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
1/4 : 03
-0.930.710.850.93
FT
0-1
0 : 3/43
-0.890.66-0.980.76
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.790.510.810.97
FT
6-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
0 : 3/42
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.76-0.93-0.900.71
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.970.79
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.70-0.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.890.950.980.84
FT
0-0
0 : 3/42
1.000.840.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.88-0.950.83
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.850.73-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.950.71-0.85
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.990.910.930.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.860.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
1/4 : 02
0.82-0.91-0.930.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.92-0.950.83
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.930.980.990.89
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
1.000.910.900.98
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.920.98-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/22
0.911.000.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.860.83-0.99

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.810.80-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 1/23
0.89-0.970.960.94
FT
4-1
1 1/4 : 03
0.940.970.940.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.85-0.95
FT
3-0
3/4 : 03 1/4
0.90-0.98-0.930.82

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.860.84-0.95
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.89-0.970.960.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.92-0.980.87
FT
1-1
0 : 1/43
0.90-0.980.930.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.910.80-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.920.92-0.980.80
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
-0.950.790.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1/4 : 02
-0.920.830.85-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.860.76-0.980.87
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.83-0.920.891.00
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.86-0.950.84

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.890.950.870.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.841.00-0.910.72
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.77-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.91-0.920.79
FT
1-2
0 : 02
-0.990.89-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.98-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 02
0.901.000.950.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.910.900.98
FT
2-6
1 1/2 : 02 3/4
0.930.970.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.92-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.900.88-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 2 1/24
0.920.990.980.90
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.930.940.94
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.960.950.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

28/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.960.850.97
FT
0-2
0 : 02
0.841.000.880.94

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-1
1/4 : 02
-0.990.830.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.800.840.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 02
0.900.94-0.970.79
FT
2-1
1/4 : 02
0.81-0.970.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.850.99-0.960.78
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.73-0.900.930.89