Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
0-0
0 : 1/42
0.940.90-0.950.77
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.970.87-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.97-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VCK Nữ Châu Á

FT
5-0
0 : 12 1/4
-0.970.730.960.80
26/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-1
0 : 03
0.880.880.71-0.95
FT
1-2
  
    
26/01
Hoãn
  
    
26/01
Hoãn
  
    
26/01
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/23
1.000.840.870.93
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
26/01
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.840.980.910.89
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.890.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.770.910.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.950.970.85
FT
3-2
0 : 1/22
0.970.870.950.85
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.80-0.960.950.85
FT
0-3
0 : 1/42
0.930.91-0.970.79
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.920.88
FT
0-1
0 : 02
0.76-0.940.820.98
FT
2-0
0 : 02
0.960.860.78-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.950.870.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.950.77
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.800.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.920.960.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 3/42
0.890.930.850.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.960.920.930.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.930.980.88
FT
0-1
0 : 1/43
0.950.930.84-0.98
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
1.000.890.80-0.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.890.97
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.870.880.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.960.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.94-0.950.83

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.990.970.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 03
-0.930.82-0.970.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.980.87
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.880.85-0.96

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.83-0.950.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.740.960.780.92
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.770.930.780.92

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.860.920.960.82
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.95-0.950.77
FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.950.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.960.880.94
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.980.880.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.930.91-0.890.70
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.800.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.810.650.85-0.97

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.850.930.870.89
FT
2-1
0 : 1/22
1.000.760.980.78
FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.760.900.86
FT
0-0
1/4 : 02
0.880.880.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.75-0.980.80
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.950.85

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-2
1/2 : 02
0.770.930.740.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.750.950.910.81
FT
1-1
0 : 02
0.840.880.960.74
FT
0-0
0 : 02
0.701.000.930.79

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.97-0.970.81
FT
0-0
1/2 : 02
0.82-0.940.80-0.94
FT
2-0
0 : 02
0.960.900.920.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.930.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/42
0.980.900.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.900.80-0.94
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.80-0.970.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.920.79

Lịch bóng đá USA Desert Showcase

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42
0.950.93-0.970.85
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.950.790.830.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.980.88
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.900.77