Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.920.97-0.950.83

Lịch thi đấu U23 Nam Mỹ

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.821.001.000.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.980.82

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

26/01
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.850.971.000.80
FT
1-2
0 : 03
0.980.780.960.84
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-5
  
    
26/01
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
26/01
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-7
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
6-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.871.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/23
0.970.920.990.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.980.890.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.900.990.871.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/24
0.76-0.930.900.92
FT
0-1
0 : 13 3/4
1.000.840.960.86
FT
2-1
1/4 : 03 3/4
0.940.900.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.990.90-0.900.79
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.820.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/4 : 02
0.950.940.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02
0.880.940.840.96
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.821.000.77-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.65-0.850.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.940.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.891.000.900.98
FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.960.860.881.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.950.89-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.910.801.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.920.890.95
FT
2-0
1/4 : 02
-0.970.830.850.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.920.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.93-0.920.75
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.930.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 3/43
0.890.990.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.970.82-0.96
FT
3-0
0 : 1/23
0.930.950.940.92
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.970.910.890.97
FT
0-3
0 : 1/23
0.930.95-0.960.82
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.85-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
1.000.880.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.850.990.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.790.910.900.80
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.830.870.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.910.980.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
1.000.860.83-0.99
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.920.940.70-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.890.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1/43
-0.980.800.960.84

Lịch bóng đá Cúp Israel

26/01
Hoãn
1 : 03
-0.970.790.801.00
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.910.910.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.730.940.86
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.990.830.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-4
1 : 02 1/2
0.930.930.80-0.96
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.950.810.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.900.750.860.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.960.92-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.95-0.960.82

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.910.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kuwait

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Oman

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.84-0.950.82
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.86-0.960.950.92
FT
0-1
0 : 02
-0.880.77-0.970.84
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.75-0.87-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-4
0 : 02
0.891.000.85-0.99
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.78-0.890.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.930.79
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/2 : 03
0.85-0.950.880.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.930.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.78-0.960.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/42
0.890.930.840.96
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.960.860.77-0.97