Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.980.82
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.870.950.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.930.900.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.960.93-0.980.85

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
1-2
0 : 2 1/23 3/4
0.86-0.960.880.99
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.81-0.920.900.97
FT
1-1
0 : 23 1/2
-0.960.860.910.96
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.940.93
FT
2-5
1 : 02 3/4
0.84-0.960.870.99
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.920.970.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.93-0.900.79
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.85-0.95-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-5
0 : 1 1/23 1/2
0.990.900.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 1/42
0.77-0.880.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.83-0.930.86-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.990.900.930.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-3
1 1/2 : 03 1/2
0.990.900.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.920.97-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.87-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
5-2
0 : 03
0.970.920.930.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.96-0.970.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 23 3/4
0.930.960.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.980.880.990.89
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.850.881.00
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.940.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.930.961.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.82-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
-0.950.85-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/43
-0.960.860.940.94
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.910.981.000.88

Lịch thi đấu bóng đá U23 Nam Mỹ

FT
1-0
0 : 1/42
0.920.900.76-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
7-2
1/2 : 03 1/4
0.70-0.890.801.00
FT
2-2
  
    
27/01
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.880.880.70-0.94
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.850.910.920.84
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.55-0.830.920.84
FT
3-4
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.940.820.880.88
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
0.980.840.70-0.91
FT
3-1
  
    
FT
0-1
0 : 3/43
-0.920.670.790.97
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-0
0 : 3/43 1/2
-0.980.80-0.970.77
FT
4-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/23
0.950.870.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/23 3/4
-0.940.760.801.00
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.75-0.930.950.85
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.880.860.94
FT
0-0
1/2 : 03
0.761.000.980.78
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.70-0.890.820.98
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
1/4 : 03
0.910.850.70-0.94
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
1.000.880.970.89
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.990.87
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.990.890.960.90
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.76-0.89-0.970.83
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.990.89-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.950.85
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.980.900.910.95
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.85-0.970.930.93
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.980.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.831.000.86
FT
2-3
1/4 : 02
0.910.970.870.99

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.900.96
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.960.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.920.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.821.000.86
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.980.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.930.880.98
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
1.000.880.80-0.94
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
-0.950.83-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.78-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.890.97

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
5-3
  
    
FT
3-2
0 : 3/43 3/4
0.830.930.940.82
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42
0.980.910.80-0.93
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.911.000.87
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.920.980.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
3/4 : 02
0.920.900.860.94
FT
0-1
0 : 02
0.840.980.840.96
FT
1-1
0 : 1/22
-0.910.720.890.91
FT
1-1
0 : 3/42
0.980.840.900.86
FT
1-1
0 : 02
-0.940.760.950.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.890.970.83
FT
1-2
0 : 1/42
-0.940.760.870.93
FT
0-0
0 : 3/42
0.870.950.820.98
FT
2-0
0 : 1/42
0.840.98-0.990.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.960.930.970.90
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.77-0.880.84-0.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.850.82-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.94-0.990.86
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.920.95
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.890.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.900.97
FT
0-2
0 : 1/22
0.950.940.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.75-0.990.770.99
FT
1-3
0 : 02
-0.930.750.930.87
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.780.980.940.86
FT
1-1
0 : 12
1.000.820.970.83
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.950.870.980.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.830.930.78-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.890.870.93
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.920.90-0.990.79
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.910.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.800.961.000.76
FT
4-2
0 : 02 1/4
1.000.760.820.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.880.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.830.920.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.87-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.990.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.990.890.910.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.900.890.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
1 3/4 : 03 1/2
0.970.870.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.720.900.90
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.920.920.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
0 : 3/43
1.000.84-0.980.80
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.970.870.860.96
FT
0-0
1/2 : 03
0.930.910.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.970.81-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.950.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.960.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/21 1/2
0.930.890.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.82-0.96
FT
3-1
0 : 02
-0.890.760.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.980.880.861.00
FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.78-0.930.79
FT
1-0
0 : 34
0.88-0.98-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.950.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.970.83
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.88-0.98-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.860.821.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.81-0.950.77
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.81-0.970.900.92
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.850.99-0.930.75
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.850.850.900.80
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.850.850.890.81
FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
0.890.810.750.95
FT
5-0
0 : 02 1/2
0.790.910.870.83
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.950.940.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.940.95-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.921.000.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.930.930.95
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/4
0.920.970.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
1 3/4 : 03
0.980.860.78-0.96
FT
0-1
0 : 02
0.990.850.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.790.910.930.77
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.890.810.860.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.780.920.920.78
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.760.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.83-0.96
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.82-0.930.80-0.93
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 1/43
0.74-0.890.78-0.94
FT
1-1
0 : 1/23
0.960.90-0.920.75
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.89-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.840.980.930.87
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.870.950.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.930.79
FT
2-2
0 : 1/42
-0.970.870.960.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.861.000.86

Lịch bóng đá Iceland Reykjavik

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
0-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.930.960.86
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.82-0.980.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.800.900.760.94
FT
1-7
1 : 02 1/4
0.870.830.820.88

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.940.840.881.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.930.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.990.890.861.00
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.940.940.880.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.76-0.860.70
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.900.750.960.88
FT
0-2
0 : 1 3/43
0.84-0.98-0.970.81
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.970.890.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.990.910.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.940.92-0.960.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.79-0.95
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 02 3/4
1.000.900.990.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.83-0.96
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.920.970.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.900.980.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.910.95
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
6-0
0 : 2 1/43 3/4
0.800.900.830.87

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
4-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.79-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.930.960.960.91
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.970.870.78-0.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.84-0.910.77

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.730.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
2-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.880.820.900.80

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.710.990.770.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.730.970.860.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.760.940.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.830.940.90
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.910.920.92
FT
0-3
0 : 02
-0.950.810.990.85
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.940.950.870.99
FT
0-0
0 : 02
-0.950.850.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.90-0.970.81
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
6-2
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.950.940.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.910.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.83-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 3/43
-0.980.880.86-0.99
FT
2-1
0 : 13
0.80-0.91-0.980.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.890.98
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.980.91-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.821.000.970.83
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.870.950.960.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.980.840.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.79-0.97-0.980.78
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.830.99-0.980.78