Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
1/2 : 02
0.85-0.930.85-0.93
Trực tiếp: K+NS
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.990.85-0.93
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.89-0.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.830.84-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.960.83-0.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.920.990.910.98
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.84-0.930.900.99
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.920.81-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.910.88-0.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.970.940.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.71-0.880.68-0.88
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.870.971.000.82
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.880.710.860.96
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-4
0 : 1/21 3/4
0.900.940.870.95
FT
1-0
0 : 12
0.980.861.000.82

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
5-0
0 : 2 1/23 1/4
0.760.960.800.92
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.930.75
FT
0-1
0 : 1 1/42
-0.880.700.840.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.890.950.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Nam Mỹ

FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.940.86-0.970.86
Trực tiếp: CCTV5

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.66-0.850.830.99
FT
4-2
0 : 2 1/43 1/4
0.980.860.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/23
0.841.000.940.88
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.990.850.970.85

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.960.800.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.92-0.920.81

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-1
0 : 3/43
0.850.99-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

26/02
Hoãn
  
    
26/02
Hoãn
  
    
26/02
Hoãn
  
    
26/02
Hoãn
  
    
26/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
1/4 : 02
0.75-0.900.940.90
FT
1-2
0 : 02
-0.910.76-0.980.82
26/02
Hoãn
  
    
26/02
Hoãn
  
    
26/02
Hoãn
  
    
26/02
Hoãn
  
    
26/02
Hoãn
  
    
26/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.940.930.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.861.00-0.980.82
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.820.960.88
FT
2-1
0 : 3/42
0.960.900.82-0.98
27/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.85-0.990.80-0.96
27/02
Hoãn
  
    
27/02
Hoãn
  
    
27/02
Hoãn
  
    
27/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.771.000.84
FT
1-0
  
    
27/02
Hoãn
  
    
27/02
Hoãn
  
    
27/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.740.870.97
27/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

27/02
Hoãn
1/4 : 03
0.960.90-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

27/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

27/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.960.88-0.990.81
FT
1-1
2 : 03
0.850.99-0.960.78
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.920.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.860.900.92
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.950.790.970.85

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.900.96
FT
2-0
1 : 03
0.83-0.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.83-0.970.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.791.000.84
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.900.960.910.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.830.81-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.810.910.91
FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.920.920.960.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.970.81-0.900.71

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.940.980.86
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.950.930.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.940.81-0.97
FT
4-3
1/2 : 02 3/4
0.920.940.930.91
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.880.980.880.96
FT
1-2
3/4 : 03
0.990.870.81-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.960.880.96
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.990.850.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.780.850.97
27/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.88-0.930.75
FT
6-2
0 : 1 1/42 1/4
0.960.880.80-0.98
FT
2-4
1 : 02 1/2
-0.980.820.860.96
FT
2-2
1 : 02 1/4
0.810.810.810.81

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 3/43
0.79-0.930.71-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-3