Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.91-0.990.87-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
0 : 1/42
0.910.990.85-0.95
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.97-0.930.82
Trực tiếp: K+CINE & K+Live 3
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.990.980.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.980.910.99
Trực tiếp: K+LIFE & K+Live 2
FT
0-1
1 3/4 : 03
-0.980.900.960.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.930.930.97
Trực tiếp: ON SPORTS, SSPORT
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.970.930.91-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.970.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 3/42
0.960.940.79-0.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.960.950.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.920.970.920.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 03
0.920.970.900.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.85-0.96-0.920.79
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.90-0.98-0.980.90
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.87-0.951.000.92
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.940.950.80-0.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.970.95
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.891.000.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.900.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.910.980.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá U23 Đông Nam Á

26/02
Hoãn
  
    
Trực tiếp: VTV6
FT
0-1
0 : 1/42
0.900.940.980.84
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.800.900.750.95
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.850.850.950.75
FT
3-1
0 : 1/42
0.65-0.950.860.84

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.97-0.900.78
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.970.920.980.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.87-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.90-0.960.83
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.940.93
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.960.930.891.00
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.960.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.950.950.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.92-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.970.930.94
FT
1-0
1/4 : 02
0.84-0.940.83-0.94

Lịch bóng đá League One

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.96-0.970.85
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-1
1/2 : 02
0.901.000.81-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.900.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.86-0.98
FT
0-2
0 : 1/42
0.990.890.84-0.96
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.901.000.861.00
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.910.970.85-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.920.75-0.90
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.930.95-0.940.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.960.930.93
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.900.980.970.91

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 02
0.78-0.910.880.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.980.88
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.960.92
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.840.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.861.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.990.89-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/22
0.930.950.890.97
FT
3-1
0 : 1/42
0.990.890.83-0.97

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.930.84-0.95
FT
2-1
0 : 02
-0.930.820.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/22
0.960.930.82-0.95
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.960.860.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.970.83
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.960.860.950.85
26/02
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.960.860.78-0.98
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.940.900.910.91
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.73-0.980.78
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.93-0.990.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.93-0.910.77
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.780.950.92
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.970.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.92-0.960.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 02
0.70-0.890.880.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.860.910.89
FT
3-1
0 : 3/42
0.830.990.79-0.99
FT
3-0
0 : 02
0.77-0.95-0.960.78
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.78-0.96-0.940.76
FT
2-1
0 : 02
-0.980.800.940.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.850.990.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.940.860.930.97
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.910.83-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.960.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.900.990.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.890.99-0.970.83
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.861.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.990.890.920.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.85-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.980.960.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.910.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.950.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
3/4 : 03
0.890.97-0.890.70
FT
3-4
0 : 03
0.990.85-0.960.78
FT
6-0
0 : 13 1/4
0.861.000.920.92
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.850.990.850.99
FT
1-0
3/4 : 03
-0.960.800.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.860.96
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.970.830.840.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.830.850.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.950.890.93
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.960.800.910.93
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.980.860.880.94
FT
5-0
0 : 13
-0.970.79-0.990.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.70-0.880.920.90
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.94-0.810.61
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.68-0.860.850.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.890.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.941.000.84
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.940.870.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.890.950.910.91
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.75-0.920.830.99
FT
2-0
  
    
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.920.920.841.00
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.75-0.92-0.930.75
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.970.871.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 02
0.83-0.930.78-0.93
FT
2-1
1/4 : 02
-0.990.891.000.86
FT
2-1
0 : 1/21 1/2
0.920.980.881.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.96-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.890.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.890.82-0.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.960.92
FT
1-0
0 : 02
0.72-0.860.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.891.000.86
FT
3-1
0 : 1/42
1.000.900.950.91
FT
0-4
1/4 : 02
0.82-0.930.990.89
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.920.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
1/4 : 02
0.76-0.930.930.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.850.99-0.960.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.950.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.880.960.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.870.830.890.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.830.870.890.81
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.960.740.820.90
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.970.750.800.90
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.840.860.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.830.980.91
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.920.990.960.91
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.880.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02
0.89-0.990.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.911.00-0.940.84
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.930.85-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.940.84-0.950.82
FT
1-0
0 : 01 1/2
-0.940.860.84-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.86-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.920.810.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.940.970.970.91
FT
2-0
0 : 1/42
0.990.920.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.820.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.890.990.950.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.91-0.930.79
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.970.910.91
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.760.821.00
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.870.97-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 1/42
-0.990.690.790.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.780.790.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.810.89-0.980.70
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.800.90-0.950.65
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.890.810.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.900.981.000.87
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.970.89-0.980.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.840.891.00
FT
0-0
3/4 : 03
-0.930.850.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.940.940.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.840.980.880.92
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.930.890.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.870.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.860.980.880.94
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.960.900.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.940.95-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.900.99

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.83-0.990.920.88
FT
3-3
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/44 1/4
0.870.950.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.960.800.830.99
FT
1-4
0 : 02
0.821.000.910.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.73-0.90-0.990.81
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.950.870.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.770.930.820.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.800.750.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.740.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-3
  
    
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.900.75

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.78-0.940.74
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.860.98-0.920.71
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.87-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.990.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.900.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.830.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.880.70-0.89
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.860.94
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.990.81-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.901.00-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.920.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.930.79
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.97-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
6-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 3/42
0.940.920.960.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.950.91
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.940.970.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.980.890.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.70-0.880.980.84
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.860.98-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.940.840.900.97
FT
2-0
0 : 02
0.82-0.930.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

26/02
Hoãn
0 : 23
0.970.850.910.89
26/02
Hoãn
1 3/4 : 03
0.980.840.960.84
27/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.890.950.980.84
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.910.910.840.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.860.94
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.940.900.850.95
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.991.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-2
1/4 : 02
0.940.970.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.920.94
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.920.96
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.910.970.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.891.000.881.00
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.89-0.99-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.890.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-0
1/4 : 03
-0.930.740.860.96
FT
6-0
0 : 3/43 1/4
0.82-0.960.960.86

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-3
3/4 : 03
-0.930.83-0.940.83
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.920.960.990.90

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.89-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.890.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.970.960.92
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.930.960.960.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.980.90
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.920.970.990.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.940.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 02
0.77-0.900.82-0.93
FT
1-2
1/4 : 02
-0.920.81-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02
0.84-0.940.900.97
FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.92-0.880.73
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.960.93
FT
0-2
1/2 : 02
-0.900.79-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.890.76
FT
2-1
0 : 1/42
-0.920.810.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.76-0.930.980.82
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.60-0.83
FT
3-4
0 : 02 3/4
0.930.890.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.86-0.960.950.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.98-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

26/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.880.94
FT
0-1
0 : 02
0.950.890.870.95
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.89-0.990.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.830.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.960.930.89

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.950.930.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.890.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.930.89
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
0 : 1/42
0.900.960.950.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.900.980.980.90
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.881.000.84-0.96

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.850.741.000.86
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.970.91
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.960.930.95
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
-0.930.800.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.80-0.930.81-0.95
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.960.90
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.970.80-0.96
FT
1-1
0 : 02
-0.980.86-0.950.79

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-3
1 3/4 : 02 1/4
0.950.750.790.91

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-1
1/4 : 02
0.950.75-0.930.62
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.800.900.900.80
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.880.960.990.83

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
0-3
0 : 1/42
0.780.920.980.72
FT
0-0
0 : 1/22
0.800.900.870.83

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.95-0.980.82
FT
3-1
0 : 1/42
0.870.990.890.95
FT
2-3
0 : 1/22
0.910.970.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.900.940.920.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.95-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.960.84
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/42
0.960.920.980.88
FT
2-4
0 : 02
0.71-0.840.930.95
FT
0-2
0 : 1/42
0.890.99-0.930.79
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.821.00-0.990.79
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.970.85-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.990.830.880.94
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.84-0.980.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.790.970.83
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
0.910.910.840.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.980.870.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.930.870.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.870.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu USA Desert Showcase

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.940.960.881.00
FT
2-3
0 : 1/42
0.980.930.84-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.810.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.730.970.720.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.820.920.90
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.880.960.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.880.940.870.95
FT
0-1
1/4 : 02
0.950.87-0.930.75