Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.931.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
0-0
1/4 : 03
0.84-0.94-0.970.85
Trực tiếp: FPT PLay

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
1/4 : 02
0.83-0.93-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.810.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.85-0.930.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.84-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-4
1 : 02 1/2
-0.970.870.930.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.83-0.970.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.931.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-3
0 : 1 1/43 3/4
0.85-0.950.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.940.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.901.000.82-0.94
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.910.980.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.85-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.930.84-0.96
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.900.960.92
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.88-0.98-0.990.87
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.960.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.950.94-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.950.93
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
-0.960.86-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.910.980.83-0.95
FT
0-0
0 : 02
0.76-0.880.920.96
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.85-0.950.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup Nữ

FT
0-4
2 1/4 : 03
0.970.850.860.94
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.60-0.83
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.840.780.92
FT
4-1
  
    
25/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.880.880.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.930.80
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.960.930.84-0.97
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
1.000.890.80-0.93
FT
1-1
1/4 : 02
-0.970.870.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.950.870.970.83
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.820.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.790.920.88
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.960.880.92
FT
1-2
1/4 : 02
0.970.850.910.89
FT
0-2
0 : 3/42
0.821.000.970.83
FT
0-0
0 : 1/22
1.000.820.910.89
FT
4-0
0 : 1/42
0.940.880.840.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.81-0.980.78
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.980.82
FT
1-3
0 : 1/22
0.80-0.980.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.870.950.970.83
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.880.940.76-0.96
FT
1-2
1/2 : 02
1.000.820.910.89
FT
2-2
1/4 : 02
0.870.950.910.89
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.940.880.820.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.870.950.900.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.860.900.820.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.850.940.86
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.830.910.89
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.840.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.950.85
FT
1-1
0 : 02
0.930.890.910.89
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
5-1
0 : 1 1/22 1/2
0.980.840.880.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.970.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.93-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.970.87-0.890.70
FT
1-3
1 1/4 : 03
-0.880.700.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.850.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.800.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 13
0.930.910.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.980.91-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.83-0.930.970.90
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.970.90
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.920.970.940.93
FT
3-3
1 3/4 : 02 3/4
0.940.950.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.730.82-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.910.890.99
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.920.810.84-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.84-0.940.950.93
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.960.87-0.99
FT
0-4
3/4 : 03
-0.930.82-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.850.65-0.910.70
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.900.730.821.00
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.82-0.980.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.980.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.970.89
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
5-1
0 : 12 3/4
0.880.980.890.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.920.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.80-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 1/42
1.000.840.900.92
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.940.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.930.96-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.920.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.890.970.90
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
1.000.890.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.910.95-0.990.83
FT
1-1
1/4 : 03
0.81-0.950.910.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.870.990.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.76-0.960.76
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.73-0.920.860.94

Lịch thi đấu Siêu Cúp Estonia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.850.99-0.980.80
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.841.000.70-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.77-0.930.78
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.891.000.85-0.99
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.891.000.870.99
FT
2-0
0 : 3/42
0.78-0.890.910.95
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.890.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.850.970.870.93

Lịch bóng đá Siêu Cúp Kazkhstan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.850.850.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-4
  
    
FT
0-4
1/2 : 02
0.890.810.710.99
FT
0-2
1/4 : 02
0.940.760.740.96
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.910.77-0.92
FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.850.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.870.93
FT
3-1
0 : 02
-0.960.780.840.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.96-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
1.000.820.810.99
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.81-0.990.75-0.95
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.930.890.930.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.870.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.930.960.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.73-0.870.84-0.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.930.93

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.890.970.87
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.85-0.990.880.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.90-0.900.73

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.950.940.940.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.85-0.98
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.970.83
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.910.950.900.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.970.860.98
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.990.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.80-0.91-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.890.98

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.930.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.74-0.880.861.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.880.741.000.86
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.890.930.960.90
FT
0-5
2 1/4 : 03 1/2
-0.870.730.960.90
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.970.89
FT
0-0
1/4 : 03
0.900.98-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.940.880.85-0.99
FT
1-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.960.840.880.98
FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
0.980.901.000.80
FT
1-1
0 : 02
-0.910.780.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.890.960.90
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.82-0.931.000.86
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.970.850.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.82-0.95
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.83-0.930.880.99
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.81-0.920.871.00
FT
2-3
1/4 : 02
0.78-0.890.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.920.97-0.990.85

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-2
0 : 03
0.880.940.980.82
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.87-0.97-0.950.81
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.920.840.790.97

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.97-0.990.87
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.950.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.831.000.87
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.890.86-0.99
FT
3-0
0 : 1/22
-0.900.790.910.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.940.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.800.80-0.93
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.77-0.88-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.770.990.940.82
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.880.740.820.98
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.970.790.840.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.890.700.880.88
FT
1-1
0 : 02
-0.970.730.75-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.74-0.980.880.88

Lịch bóng đá Siêu Cúp Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.88-0.98-0.970.83
FT
2-3
3/4 : 03
0.950.940.890.97

Lịch thi đấu Cúp Bahrain

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-4
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-5
3/4 : 03 1/4
0.900.800.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.80-0.931.000.80
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.950.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.841.000.970.85
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.75-0.920.960.86
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.79-0.920.78-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.850.70-0.990.85
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.74-0.880.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
4-2
1/4 : 02 1/2
-0.900.79-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
1.000.890.85-0.98
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.830.85-0.98
FT
0-2
0 : 1/21 3/4
-0.950.850.871.00
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.900.790.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.80-0.980.841.00
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.970.890.850.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.81-0.99-0.970.81
FT
1-1
0 : 1/22
0.990.870.840.96
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.870.97
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.980.880.79-0.95
FT
4-1
0 : 1/21 3/4
0.870.990.77-0.97
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.970.87
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.920.940.80-0.96

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.800.900.970.73

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.770.820.88
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.760.940.850.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
1.000.700.820.88
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.760.940.870.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.750.68-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.800.900.820.88

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.800.900.960.74
FT
2-1
1/4 : 02
0.870.830.770.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.890.810.890.81

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.850.850.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.970.830.890.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.960.80
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.810.83-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.960.900.72-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.680.780.92
FT
4-4
0 : 1/23
-0.880.700.920.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.890.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.960.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.930.930.93
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.820.88-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
1/4 : 02
-0.940.840.80-0.94
FT
2-0
0 : 1/22
0.901.000.83-0.97
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.880.910.89
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.900.980.910.95
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.83-0.950.890.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02
0.70-0.890.950.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.830.900.90
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.880.94-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.880.820.850.85
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.880.760.930.94
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.891.000.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.950.870.830.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.980.82
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.900.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 02
-0.850.72-0.920.77
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.940.80