Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.951.000.89
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.83-0.970.86
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.82-0.930.86-0.97
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-1
3/4 : 03 1/2
0.86-0.970.86-0.97
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.920.86-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.940.930.95

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
1-1
0 : 23
-0.920.800.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
1-0
0 : 1/23
0.960.930.84-0.96

Lịch thi đấu UEFA Nations League Nữ

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.850.840.96
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.821.000.960.84

Lịch bóng đá U20 Châu Á

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.960.781.000.80
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.921.000.80
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.881.000.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.850.95
FT
3-2
0 : 33 3/4
0.950.870.900.90

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.72-0.900.75-0.95
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.790.860.94
FT
3-1
0 : 23 1/4
-0.970.790.920.88

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-4
3/4 : 03
-0.980.800.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.850.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.770.990.880.88
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.910.850.810.95
FT
0-0
0 : 13
0.820.940.790.97
FT
1-1
0 : 1/43
0.990.770.850.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.720.840.86
FT
0-0
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.850.550.890.81
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
1 1/2 : 02 1/2
-0.900.720.801.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.860.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.821.000.840.96

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
2-3
0 : 12 1/2
-0.950.830.960.90
FT
0-7
2 3/4 : 03 3/4
0.930.950.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.920.77
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.980.87-0.940.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.94-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.86-0.950.81
FT
2-4
1 1/4 : 03
0.82-0.931.000.86

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.950.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-2
0 : 23 3/4
0.87-0.980.960.92

Lịch thi đấu Cúp Albania

FT
2-2
  
    
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.900.600.701.00

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
1-0
1/4 : 02
0.840.980.810.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.81-0.990.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.900.800.750.95

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
1-3
0 : 1/42
0.940.880.870.93
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.950.870.880.92
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.920.77
FT
6-0
0 : 02
0.77-0.88-0.960.82

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
0 : 1/42
0.740.960.790.91
FT
1-5
3/4 : 02 1/4
0.840.860.950.75
FT
0-3
0 : 02
0.780.920.980.72
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.850.850.740.96
27/02
Hoãn
0 : 01 3/4
0.990.710.880.82

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-0
1/4 : 03
-0.950.83-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/23
0.940.940.83-0.97

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.760.580.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.79-0.99
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.830.990.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.860.94
FT
1-4
1/2 : 02
0.950.870.801.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.920.960.880.98
FT
0-0
0 : 2 3/43 1/4
-0.980.860.900.96

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.970.730.900.80
FT
1-1
1 : 02 1/2
1.000.880.84-0.98
FT
5-2
0 : 1/23
0.950.93-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.960.860.850.95
FT
2-0
1 1/2 : 03
0.960.860.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
3/4 : 03
0.930.96-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42
0.950.940.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.790.87-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.950.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.950.980.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.960.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
1.000.890.82-0.94
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.95-0.990.87
FT
2-0
0 : 02
0.900.990.85-0.97
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.88-0.990.86-0.98
FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.900.790.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.990.87
FT
0-0
0 : 02
0.82-0.94-0.880.74
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.890.990.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-3
0 : 2 1/23 3/4
0.870.830.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
0 : 02
0.920.900.860.94

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.740.960.69-0.99
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.62-0.930.800.90
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Thái Lan

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.800.90-0.950.65
FT
0-1
1 3/4 : 03
-0.750.450.68-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.840.860.750.95
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.62-0.930.760.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.68-0.860.67-0.97
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.800.500.701.00

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.930.82-0.96

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.99-0.970.81
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.990.83-0.980.82

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-2
  
    
FT
1-0
1/2 : 02
0.900.920.77-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.860.960.980.72
FT
1-3
  
    
FT
0-8
1 1/4 : 02 1/2
-0.880.700.920.88
FT
1-2
1/4 : 02
-0.930.750.830.87
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-5
1/2 : 02
-0.900.720.740.96
FT
1-4
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.66-0.840.970.83
FT
4-2
1 : 02 1/4
0.770.930.970.73
FT
0-4
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 02 1/2
0.920.900.850.95
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.890.960.90
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.881.000.960.90
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.910.980.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-3
0 : 1/41 1/2
0.87-0.980.890.98
FT
0-1
1 1/4 : 02
0.81-0.930.80-0.93
FT
0-2
0 : 01 1/2
0.980.910.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.61-0.85-0.930.73
FT
2-0
0 : 1 1/42
-0.860.68-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-4
3/4 : 02 1/4
-0.930.750.970.83