Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.85-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.81-0.971.000.82
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.940.82-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.910.990.900.90
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.90-0.980.85-0.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.870.95
FT
2-2
1/4 : 02
0.82-0.930.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.88-0.980.86-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.90-0.990.910.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.910.950.95
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.94-0.970.85
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.740.990.81
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.910.980.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.970.920.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, K+CINE

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.76-0.880.86-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.910.930.95
FT
0-1
3/4 : 03
0.88-0.980.960.92
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.901.00

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.66-0.960.900.80
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1/23
-0.930.770.940.86
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.850.970.960.84
FT
0-1
0 : 1 3/43
0.950.870.900.90
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.79-0.97
FT
4-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.840.820.98
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.940.880.880.92
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.970.850.970.83
FT
2-0
1/4 : 03
0.920.900.801.00
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.900.920.960.84
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.820.98

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.950.87

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
12-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.840.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.91-0.990.81
FT
1-1
  
    
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.910.930.81-0.99
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.880.940.850.95
FT
2-0
0 : 1/23
-0.990.830.860.94
FT
0-3
0 : 03
0.940.84-0.980.74

Lịch thi đấu Torneo Di Viareggio

FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-5
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
4-2
0 : 02
0.920.901.000.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.83-0.990.81
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.78-0.960.940.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.850.990.870.93

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.881.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.970.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.950.990.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.99-0.950.83
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.910.910.97

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.70-0.850.870.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.940.82
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.901.00-0.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.84-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.881.000.940.92
FT
1-0
0 : 02
0.71-0.840.79-0.92
FT
2-0
0 : 1/42
0.85-0.950.910.97
FT
2-0
0 : 1/22
1.000.880.880.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.920.790.960.90
FT
2-0
0 : 1/22
-0.950.830.950.91
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.890.990.79-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.990.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.96-0.950.84
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.990.86
FT
3-0
0 : 3/42
-0.950.870.920.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.940.761.000.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.940.86
FT
4-3
0 : 1/42
0.870.950.930.87
FT
1-1
0 : 1/22
0.75-0.920.910.89
27/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.990.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.960.84
FT
3-3
0 : 12 1/4
0.960.860.820.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.980.821.00
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.880.870.95
FT
2-0
0 : 3/42
0.82-0.980.79-0.97
FT
1-0
0 : 02
0.980.840.900.90
FT
3-1
0 : 3/42
0.81-0.990.78-0.98
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.74-0.910.77-0.95
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.910.930.820.98
FT
3-1
0 : 3/42
0.76-0.940.830.99
FT
2-2
0 : 02
0.78-0.940.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.960.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.970.870.82-0.98
FT
4-2
0 : 1/43
-0.970.830.960.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.971.000.84
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.950.850.99
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.980.880.870.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.860.950.89
FT
3-3
0 : 1 3/42 3/4
0.900.960.830.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.97-0.930.77
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.850.910.93
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.951.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.900.94
FT
6-1
0 : 1/23
-0.960.82-0.990.83
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
2-0
0 : 23
0.84-0.980.970.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.841.000.83-0.99
FT
4-1
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.840.910.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.92-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02
0.930.930.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.980.84
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.72-0.890.980.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.990.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.970.730.840.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.720.910.81
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.69-0.97-0.960.68
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.780.920.78
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.960.740.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
1/4 : 03
-0.990.870.910.95
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.901.000.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.890.99-0.930.76
FT
2-5
1/2 : 02
0.870.99-0.910.74
FT
2-1
0 : 02
-0.920.790.860.98
FT
5-2
1 : 02 1/4
0.79-0.930.890.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.76-0.91-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.820.930.91
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.841.000.86
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.86-0.980.81-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
1-1
1/2 : 02
0.84-0.980.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
2 : 03
0.800.920.800.92
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.820.900.920.78
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.860.860.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.930.780.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.990.850.870.95

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
3-1
  
    
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.60-0.910.920.78
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.820.600.980.82
FT
2-0
2 : 03 1/4
0.841.000.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.820.960.84

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-2
  
    
FT
2-8
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.780.65-0.84
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.80-0.940.880.98
FT
5-0
0 : 13 1/2
-0.860.70-0.980.82
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.950.930.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.72-0.880.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
1/4 : 03
0.82-0.940.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-2
  
    
FT
4-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.960.900.990.83
FT
0-3
  
    
FT
3-4
0 : 1/23
0.910.93-0.970.81
FT
3-4
1/2 : 03
0.980.880.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-4
1 3/4 : 03
0.980.900.86-0.97
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.900.810.950.92
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.970.940.891.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02
0.85-0.950.930.94
FT
1-1
0 : 02
0.970.930.86-0.99
FT
2-1
1/4 : 01 1/2
0.891.000.920.95
FT
3-2
0 : 3/42
0.950.940.960.91
FT
1-2
0 : 02
0.980.910.85-0.97
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.83-0.940.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.940.93
FT
0-3
1/4 : 02
0.86-0.940.871.00
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.840.880.99

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-0
0 : 12
-0.950.850.920.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.88-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.831.000.88
FT
6-1
0 : 3/42 1/4
0.900.990.84-0.96
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.970.940.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.94-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/42
0.88-0.960.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.83-0.99

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 02
0.880.820.790.97
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.910.78
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.940.92
FT
1-1
0 : 3/42
-0.940.820.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.860.981.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.980.72-0.950.65

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

26/03
Hoãn
  
    
26/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
1.000.820.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-1
0 : 1/22
0.800.900.870.83
FT
1-2
1/2 : 02
0.930.770.950.77

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
0-1
1/2 : 02
0.960.740.740.96

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 12 1/4
1.000.880.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
1.000.880.80-0.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.930.95-0.920.77
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.781.000.88
FT
1-1
1/4 : 02
-0.960.860.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.870.820.98
FT
2-0
0 : 02
0.940.88-0.980.80
FT
2-1
0 : 3/42
-0.960.800.880.92
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-3
0 : 1/42
0.850.910.910.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.850.920.86

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.910.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.91-0.900.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.980.88
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.880.73-0.910.74
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.91-0.980.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.85-0.970.81
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.990.85-0.980.82
FT
0-1
0 : 03
0.970.910.990.87
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.990.83
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.971.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
5-1
0 : 1/42
0.88-0.980.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.920.94

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
0 : 12 1/4
0.74-0.980.990.83
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.880.940.870.93
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.860.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.980.840.870.93
FT
1-1
0 : 12
0.830.990.840.96