Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
3-2
1 3/4 : 02 1/2
0.970.920.940.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.950.84-0.96
FT
0-7
2 1/4 : 03 1/4
0.920.97-0.940.82
FT
2-0
0 : 4 1/44 1/2
0.840.980.820.98
FT
0-6
2 : 03
0.940.940.990.88
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/4
-0.960.860.890.99
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.77-0.880.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
0.891.000.920.96

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

26/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.910.890.91
FT
5-1
0 : 33 3/4
0.79-0.970.900.90
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.81-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
0-0
0 : 02
0.70-0.890.910.89

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.750.920.88
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.870.89-0.940.70
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
26/03
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 3/43
0.960.860.950.85
FT
1-2
3/4 : 03
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
  
    
FT
0-1
2 : 03
0.840.980.820.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.850.97-0.930.73

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
9-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.930.820.950.91
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.960.930.930.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.970.990.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.820.98
27/03
Hoãn
0 : 1 3/43
-0.970.850.940.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U22

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.850.970.78-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.890.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-3
1 : 02 1/4
0.79-0.970.980.82

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.88-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.900.990.88
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.970.920.900.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.93-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.890.960.91
FT
1-1
0 : 3/42
0.891.000.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22
0.81-0.990.970.83
FT
1-2
0 : 02
-0.980.800.860.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.890.990.81
FT
2-0
0 : 1/42
0.72-0.910.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.960.84
FT
2-1
0 : 02
0.850.97-0.920.71
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.79-0.970.970.83
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.880.940.890.91
FT
2-1
0 : 1/42
0.840.980.840.96
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.970.850.830.97
FT
1-1
1/4 : 02
-0.970.790.970.83
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.990.830.78-0.98
FT
0-0
0 : 3/42
0.900.920.920.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.930.870.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.900.90
FT
3-0
0 : 1/22
0.950.870.930.87
FT
1-4
0 : 1/42
-0.980.800.820.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.880.68-0.940.74
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.72-0.910.980.82
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.850.970.870.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.960.861.000.80
FT
1-2
1/4 : 02
0.960.860.930.87
FT
3-1
0 : 1/42
0.900.920.77-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.880.970.83
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.74-0.990.79
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.900.90
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.790.930.87
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.840.980.900.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.890.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.800.78-0.98
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.65-0.900.870.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.850.97-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-4
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.990.87
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.750.80-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.940.900.75-0.93

Lịch thi đấu Cúp Scotland

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.910.780.950.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.92-0.990.85
FT
3-2
0 : 2 1/23 3/4
0.990.890.870.99
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.840.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.78-0.960.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.990.850.910.93
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.930.75-0.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.950.79
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.910.950.970.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.950.980.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.940.92-0.970.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.890.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.81-0.980.82
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.83-0.960.80

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-6
  
    
FT
1-6
  
    
FT
0-2
0 : 3/43 1/2
0.870.890.880.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.821.000.940.86

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.80-0.960.910.91
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.910.91-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.970.70-0.88
FT
4-3
3/4 : 03
-0.950.81-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.960.930.880.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.940.81
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.88-0.990.930.94

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.960.930.960.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.910.78
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.940.840.86-0.98
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.79-0.900.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.86-0.98
FT
3-3
0 : 02
-0.930.830.960.92
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.930.960.940.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.980.910.81-0.93
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.890.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.840.980.990.81
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.65-0.850.920.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.90-0.920.71
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.900.75-0.910.74
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.880.720.950.89
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.861.000.82-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.96-0.970.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.70-0.860.990.85

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.95-0.940.78
FT
0-2
1/4 : 02
0.900.96-0.970.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.880.98-0.850.67

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.960.740.860.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
0.970.890.80-0.96
FT
3-1
0 : 1/42
-0.960.82-0.990.83
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.960.900.950.89
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.82-0.98
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.930.91
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.940.930.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.880.930.91
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.78-0.930.77
FT
2-0
0 : 1/42
1.000.86-0.930.77
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.96-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.730.970.990.71
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.860.840.840.86

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.750.950.75

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.850.970.73

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.850.850.990.71

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.890.68

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/42
-0.990.810.840.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.940.880.940.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.770.980.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.89-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
1/4 : 01 3/4
-0.960.840.80-0.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.890.990.960.90
FT
1-2
0 : 02
0.881.000.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-3
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.740.870.93
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.960.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.950.910.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.861.000.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.821.000.880.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.890.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.92-0.950.81
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.940.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.880.890.91
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.850.970.850.95
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.821.000.940.86

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.900.980.861.00
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.960.920.960.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.861.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.770.801.00