Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/04/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
5-0
0 : 33 3/4
-0.970.900.87-0.95
Trực tiếp: BDTV, K+PM, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-4
3/4 : 03 1/4
-0.930.860.990.94
Trực tiếp: FOX Sports

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.910.820.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.970.810.79-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Á

FT
9-0
  
    
FT
11-1
0 : 4 3/45 1/2
0.50-0.910.800.80
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.970.750.820.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.870.850.780.94

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
-0.830.650.801.00
FT
1-0
0 : 1/23
0.70-0.880.801.00
FT
3-0
  
    
FT
2-3
0 : 03
0.75-0.931.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02
0.82-0.910.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.980.940.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.91-0.990.930.97
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.920.830.950.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.80-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.980.860.910.95
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.970.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
0 : 1/23
0.970.890.970.87
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.870.990.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.790.83-0.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.890.880.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.79-0.930.80-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.850.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.960.940.94
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.81-0.920.81-0.93
FT
0-2
0 : 1/42
-0.900.79-0.930.80
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.82-0.990.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.950.83
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.950.950.910.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.901.000.980.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.970.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.800.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.900.940.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
1 3/4 : 03
0.990.930.920.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.930.83-0.970.85
FT
1-4
0 : 1/43 1/4
-0.930.830.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.83-0.930.890.99
FT
4-1
0 : 1/23
-0.990.890.990.89
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.930.830.940.94
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.88-0.980.87-0.99
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.920.98-0.970.85
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.980.920.960.92
FT
0-2
0 : 03
-0.980.880.950.93
FT
2-2
0 : 3/43 3/4
-0.960.860.900.98

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
4-1
0 : 1 1/43
0.870.990.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-6
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.96-0.950.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 12
0.860.96-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/22
0.81-0.97-0.880.69
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.900.92-0.930.72

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.980.84
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.890.97-0.970.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.890.95-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.900.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.920.940.920.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.990.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.840.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-3
0 : 1 1/43
0.88-0.980.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.9610.909
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.960.91
FT
2-0
0 : 12 1/2
1.000.90-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.970.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.95-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.901.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.870.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.900.800.850.85
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.810.950.880.88
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.980.840.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02
0.86-0.94-0.990.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.940.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.990.901.00

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
1/4 : 02
0.960.920.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.79-0.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.910.810.71-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.880.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 13
0.950.93-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.990.910.84-0.96

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.850.970.980.82
FT
1-0
0 : 03
0.79-0.970.801.00
FT
1-3
0 : 1/23
-0.960.780.850.95
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/2
0.860.960.890.91
FT
0-5
0 : 03
1.000.82-0.990.79
FT
6-2
0 : 1/43
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.860.920.94
FT
7-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.850.83-0.97
FT
2-4
0 : 13 1/4
0.940.94-0.970.83
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.920.790.81-0.95
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
1.000.880.861.00
FT
6-1
0 : 3/43
-0.940.820.880.98
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.980.960.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.73-0.840.81-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.950.66-0.85

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-3
3/4 : 03
0.930.910.62-0.83

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-2
1 3/4 : 04 1/4
0.920.940.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 03
0.85-0.93-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02
-0.950.87-0.970.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.68-0.830.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.921.000.990.90

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 3/43
0.960.740.800.80

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
0-5
1/4 : 02 3/4
-0.880.750.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-2
  
    
FT
1-4
1 : 03
-0.990.850.76-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.980.80
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.780.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.80-0.970.79
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.81-0.970.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.630.890.83
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.780.940.850.87

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.701.000.750.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.880.570.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.940.94-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.900.980.890.97
FT
0-3
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.86-0.850.66
FT
2-2
  
    
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.721.000.78
Trực tiếp: BDTV, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
-0.880.780.990.89
FT
0-1
1/4 : 02
0.930.990.980.90
FT
1-3
0 : 02
-0.860.760.960.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.910.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.970.870.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.980.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.93-0.980.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.790.650.990.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.960.800.67-0.92
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.760.71-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.930.930.95
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.970.950.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
1/4 : 02
0.73-0.880.860.98