Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
4-3
0 : 1 1/43
-0.950.85-0.930.83
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
5-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.950.87
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.70-0.880.840.96
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.870.950.801.00
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.970.870.860.94
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.860.960.870.95
FT
5-4
1/4 : 02 3/4
-0.960.80-0.980.78

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.86-0.98-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.940.920.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.881.000.82-0.94
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.84-0.960.960.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
1.000.910.950.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.91-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.900.97

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.900.920.920.88
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.860.960.820.98
FT
0-1
1/4 : 02
0.900.920.77-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.980.84
FT
0-0
0 : 3/42
0.970.850.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.960.84

Lịch bóng đá League One

FT
2-3
1 : 02 1/2
0.990.910.940.92
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.960.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.980.950.91

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.930.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.960.921.000.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.81-0.950.841.00
FT
2-1
1/2 : 03
0.870.990.970.85
FT
0-0
0 : 12 3/4
1.000.840.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.990.89-0.930.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.790.880.94
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.880.940.86

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
1/4 : 03
0.950.890.821.00
FT
2-0
0 : 2 1/24
0.770.950.870.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.66-0.820.870.99
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.930.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.980.82
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.94-0.960.78

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
2-3
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.70-0.850.61

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-3
0 : 02
0.920.920.81-0.99
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.77-0.950.870.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.80-0.980.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
4-3
0 : 12 3/4
0.890.950.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.860.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.880.960.84
FT
0-2
0 : 1/42
0.80-0.980.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.920.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.860.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.950.91
FT
4-0
1/2 : 03
-0.980.880.960.92

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-4
3/4 : 03 1/2
0.960.93-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.83-0.950.890.97
FT
0-1
1/2 : 02
0.990.890.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-3
0 : 1/42
-0.900.770.960.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.85-0.950.960.90
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.840.940.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.930.960.92
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.89-0.970.87-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.850.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.930.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.960.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.73-0.870.890.97
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.871.000.80
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 02
-0.880.750.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.77-0.900.890.97
FT
0-2
0 : 1/42
0.950.93-0.980.86