Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
1 : 02 1/2
-0.980.900.78-0.88
Trực tiếp: K+CINE
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.85-0.97
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.83-0.93
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.89-0.990.980.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.94-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.930.830.901.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.990.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.920.970.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.89-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Á

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-11
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-16
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.880.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

27/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
1/2 : 03
0.850.990.830.99
FT
2-1
0 : 1/23
0.860.980.860.96
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.990.850.840.98

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Albania

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
5-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.820.990.85
FT
2-4
3/4 : 02
0.880.980.81-0.97

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.850.910.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.980.840.830.97
FT
0-0
0 : 3/42
0.990.830.960.84
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.990.830.830.97
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.860.960.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
0 : 1/22
0.75-0.990.960.80
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.780.980.910.85
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.970.790.790.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.970.790.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.970.83
FT
2-0
0 : 23
-0.980.800.860.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.910.910.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.950.920.88
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.73-0.921.000.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/4
0.900.990.83-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.871.00
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.940.95-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
  
    
FT
4-1
0 : 2 1/44
0.920.900.75-0.95

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
1-0
0 : 02
0.840.980.810.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.81-0.990.950.85

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.84-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.910.980.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.77-0.90-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.950.85
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.740.850.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.90-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/22
-0.890.70-0.970.77

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.850.970.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.990.87
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.77-0.900.990.87
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.86-0.980.84
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
1.000.880.81-0.95
FT
2-1
0 : 13
-0.950.83-0.900.75

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
3-1
0 : 02
0.850.971.000.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.830.62-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.920.95
FT
1-2
0 : 1/23
0.930.960.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.970.870.80-0.94
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.940.80-0.94

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.79-0.900.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 02
-0.930.820.81-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.970.970.91
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.84-0.940.970.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.891.000.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.990.870.82-0.98
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.84-0.980.890.95
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.780.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.940.90
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.980.900.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
1/4 : 02
0.860.900.74-0.98
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.970.791.000.76
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.850.910.790.97

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.940.880.990.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Thái Lan

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.74-0.931.000.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.990.81

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 1/42
-0.990.810.930.87
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.810.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.920.88
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.960.860.820.98
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.980.840.880.92
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.840.96
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.960.860.94
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.960.86-0.960.76
FT
8-2
0 : 33 3/4
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.760.940.860.84
FT
3-0
0 : 13
0.910.790.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.900.920.801.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.881.000.861.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.85-0.97-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.820.600.830.97
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.780.810.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.75-0.95
FT
0-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.830.990.950.85
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.780.980.920.88
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.800.830.97
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.900.920.910.89
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.70-0.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.920.94
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.900.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.860.990.87
FT
1-0