Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.750.820.98
Trực tiếp: VTV5, VTV CT, FPT Play
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.80-0.980.860.94
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
4-0
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.980.870.82-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.920.970.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/43
0.980.900.910.96
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.970.910.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.940.93
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-4
0 : 1/43 3/4
0.86-0.980.871.00

Lịch bóng đá Futsal Châu Á

FT
3-5
0 : 1 1/25 1/2
0.930.87-0.930.68
FT
2-3
0 : 1/25 1/2
0.950.85-0.840.57
FT
3-3
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
3-2
0 : 1 1/43
1.000.700.910.79
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.870.830.950.75
FT
0-5
1 1/4 : 03
0.940.760.830.87

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-1
0 : 1/22
0.70-0.890.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.89-0.960.76

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
9-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
5-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-0
  
    
FT
1-3
0 : 1 1/23 3/4
-0.880.710.920.90
FT
1-4
0 : 1/24
0.76-0.930.920.90
FT
1-2
0 : 1/23 3/4
-0.960.800.75-0.93
FT
2-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/23 3/4
-0.990.830.76-0.94
FT
0-2
0 : 03 3/4
0.73-0.900.75-0.93
FT
0-0
1/4 : 03 3/4
0.74-0.910.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.890.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.81-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 13
0.910.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
1/2 : 03
0.850.990.950.87
FT
2-3
0 : 13
-0.930.76-0.950.77
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
1/4 : 03
0.83-0.99-0.980.80
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.980.820.821.00
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.980.84
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
0.980.860.821.00
FT
3-2
1 : 03 1/4
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
1/2 : 03
0.930.910.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 13
-0.990.830.960.84
FT
2-1
  
    
FT
1-3
1/4 : 03
-0.990.83-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.920.940.920.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.920.970.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.99-0.990.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.891.000.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.950.910.920.92
FT
1-4
0 : 12 1/4
-0.930.790.860.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.870.710.82-0.98
FT
3-6
0 : 1/42 1/2
0.940.920.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.70-0.88-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.86-0.980.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.940.94-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.960.92-0.970.83
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.990.89-0.920.77
FT
3-3
1/4 : 03 1/2
0.900.980.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 03
0.81-0.930.950.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.770.880.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.750.900.80
FT
1-1
3/4 : 03 3/4
0.750.950.950.75
FT
0-7
1 3/4 : 03 3/4
0.900.800.850.85
FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
0.900.800.750.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.800.750.95
FT
2-4
3/4 : 03 1/2
0.750.950.900.80
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.800.900.750.95
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.750.950.760.94
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.96-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22
0.940.94-0.950.81
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.910.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.930.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.970.83
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.870.950.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.970.810.900.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.950.890.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.990.85
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.960.950.91
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.930.951.000.86
FT
0-2
1/2 : 02
0.890.990.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.900.98-0.910.76
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.880.75-0.960.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.930.910.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
5-2
0 : 02 1/4
0.910.910.930.87
FT
4-2
0 : 03
-0.930.740.801.00
FT
2-2
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.960.860.880.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.890.850.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.910.830.97
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.75-0.930.960.84
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.790.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
0 : 13
-0.950.83-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.840.75-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.730.980.82
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.910.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.920.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.86-0.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
1/2 : 03
0.820.880.910.79
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.850.850.830.87
FT
1-1
1 : 03
0.790.910.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.890.900.96
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.950.831.000.86
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.79-0.920.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.91-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.881.001.000.86
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.900.980.83-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.950.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.920.900.850.95
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.770.950.85
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 03
-0.970.790.801.00

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.960.920.84-0.98
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.900.96

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 03 1/4
0.72-0.890.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.910.93-0.980.80
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
1 : 03 1/2
0.83-0.950.970.90

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-3
2 : 03
-0.970.790.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.890.970.950.89
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.990.85
FT
2-3
1/2 : 03
0.980.84-0.990.79
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.85-0.990.841.00
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.81-0.940.78
FT
0-1
0 : 3/42
0.880.980.900.94
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.900.960.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.990.89-0.940.80
FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
0.940.940.980.88
FT
1-3
0 : 1/43
0.950.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.940.82-0.980.84
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.860.980.88
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iran

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.920.780.970.73
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 12
0.990.710.790.91
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.840.860.840.86
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
0.980.900.920.94
FT
2-2
0 : 1/23
0.980.900.900.96
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
-0.990.87-0.990.85
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/2
0.83-0.950.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 02
0.83-0.950.960.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.96-0.950.81
FT
0-2
1/2 : 02
0.83-0.950.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.930.750.77-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.880.941.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
5-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.95-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.940.820.940.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.940.94-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
6-0
0 : 22 3/4
0.900.800.63-0.93
FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.76-0.980.78
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.82-0.960.76
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.960.860.820.98