Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.980.800.870.93
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/2
0.880.940.870.93

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.960.86-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT1
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.850.990.870.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT2
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.860.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS +, K+SPORT1
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.81-0.930.88-0.99
Trực tiếp: K+ACTION
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.920.970.950.94
Trực tiếp: K+LIFE

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.990.88
FT
0-5
1/2 : 02
-0.930.820.86-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.920.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.970.940.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.93-0.980.85
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.930.810.81-0.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.880.80-0.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.88-0.980.85
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.900.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.890.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.930.960.920.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/43
0.990.900.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
4-3
0 : 03 1/4
0.910.98-0.980.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-3
1/2 : 03
-0.960.850.900.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.850.85-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 23 3/4
-0.980.870.86-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 03
0.85-0.96-0.990.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
-0.970.860.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.87-0.980.990.89
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.88-0.990.82-0.94
FT
4-1
0 : 13
-0.990.880.82-0.94

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.920.83-0.97
FT
3-2
0 : 1/22
0.87-0.990.82-0.96
FT
1-1
0 : 03
-0.960.840.940.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.900.76
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.861.00
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.82-0.940.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.861.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.870.99
FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.840.910.95

Lịch bóng đá League Two

FT
0-2
0 : 02
0.86-0.980.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.940.80
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.990.890.861.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.920.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.920.960.84-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.960.921.000.86
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.920.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.900.880.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.881.000.990.81
FT
3-2
0 : 02 3/4
1.000.88-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.820.79-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.94-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.83-0.94-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.88-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.880.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.81-0.930.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.860.960.950.85
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.960.860.950.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.950.85
FT
0-0
0 : 1/42
0.821.000.740.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.94-0.930.73
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.821.000.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.90-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.850.960.92
FT
1-1
1/4 : 03
0.891.000.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/43
0.950.94-0.950.83
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.950.940.980.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-4
0 : 1/23 1/4
0.84-0.98-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.920.940.90
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.83-0.970.80-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.960.990.85
FT
1-1
3/4 : 03
0.880.980.930.91
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.910.95-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.780.980.800.96
FT
5-1
0 : 1/43
0.900.860.860.90
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.880.880.860.90
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.950.810.850.91
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/23
0.890.870.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.70-0.940.900.86
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.970.790.780.98
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.960.800.790.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.761.000.920.84
FT
4-2
0 : 13
0.950.810.980.78
FT
2-0
0 : 3/43
0.770.990.75-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.680.73-0.97
FT
2-1
1/4 : 03
-0.990.750.75-0.99
26/04
Hoãn
  
    
FT
0-6
  
    
26/04
Hoãn
  
    
FT
5-0
0 : 1/23 1/4
0.770.990.890.87
FT
0-2
0 : 1/23
0.980.780.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.890.990.930.93
FT
2-1
3/4 : 03
0.970.910.910.95
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.881.000.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
0.980.910.910.95
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.870.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.900.96
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.930.960.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.990.87
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.85-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.880.700.801.00
FT
1-1
0 : 3/42
0.73-0.920.860.94
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.76-0.940.860.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.70-0.88-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.840.860.780.92
FT
3-1
1/4 : 03
0.920.780.840.86
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.830.870.790.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.820.880.880.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.820.880.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22
0.940.950.930.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.820.900.97
FT
2-0
1 : 02 1/4
0.85-0.960.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.88-0.990.890.98
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.78-0.890.940.93
FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.820.990.88
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.900.790.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.930.76
FT
2-5
0 : 02
0.77-0.92-0.880.72
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.940.920.76-0.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.990.870.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.850.910.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.85-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.840.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.960.86
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.70-0.880.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.890.950.970.85
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.89-0.990.81
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.860.700.850.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.841.000.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.950.750.920.78
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.701.000.800.90
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.940.760.910.79
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.780.920.790.91
FT
1-4
1 1/2 : 03
0.900.800.65-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.760.940.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.980.86-0.99
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.920.97-0.970.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.890.98
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.940.950.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.800.900.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
1.000.82-0.950.75
FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.70-0.880.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.960.880.830.99
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.860.980.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.84-0.950.81
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.960.850.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.960.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-3
1 3/4 : 03
0.86-0.980.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.950.750.960.74
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.790.910.870.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.780.970.73
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.740.790.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.740.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 02
0.900.960.73-0.89
FT
0-3
1/2 : 02
0.970.850.900.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.890.940.86
FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
0.850.910.75-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.820.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.800.90-0.910.72
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.94-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.980.870.920.95
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.880.99
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.970.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.920.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.82-0.96
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.82-0.940.920.94
FT
4-1
3/4 : 03 1/4
0.85-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.910.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.831.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.950.900.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.850.78-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.980.840.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.910.990.81
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-2
3/4 : 03
0.84-0.960.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.960.90
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.82-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.950.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.870.930.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.970.85

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.980.82-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.820.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.890.98
FT
1-2
0 : 1/42
-0.890.780.950.92
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.87-0.981.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 3/43
0.881.000.970.89

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.900.990.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.86-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.970.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.810.890.780.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.850.850.970.73
FT
1-2
0 : 1 1/43
1.000.700.770.93
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.67-0.970.750.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.750.950.900.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.750.800.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.701.000.880.82
FT
1-1
3/4 : 03
0.770.930.940.76
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.750.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
1/4 : 02
0.75-0.880.950.91
FT
0-0
1/4 : 02
0.83-0.950.940.92
FT
2-2
1/2 : 02
0.75-0.880.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
5-2
0 : 1/43
0.950.890.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.76-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
6-0
0 : 13
-0.980.87-0.940.80
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.990.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.85-0.960.960.90
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-4
0 : 1/42 1/4
0.821.000.78-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.830.650.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.870.95-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.870.950.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.940.94
FT
0-1
1/2 : 04
0.891.00-0.990.87
FT
0-0
0 : 13 1/2
-0.960.850.990.89

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/44
0.900.800.60-0.90

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.900.96-0.990.83
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.810.95-0.930.77
FT
0-3
1 : 03 1/2
0.820.940.920.92
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.930.930.980.86
FT
0-3
1/2 : 03 3/4
0.910.950.970.87

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-2
0 : 1/23
0.84-0.950.870.99
FT
1-0
0 : 13 1/4
1.000.890.880.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-5
0 : 3/43 1/4
0.800.900.870.83
FT
6-2
0 : 3/43 1/2
0.920.780.790.91
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.850.850.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02
-0.900.790.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.880.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.88-0.900.76

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.74-0.980.930.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.73-0.920.73
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.961.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.850.84-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.980.880.860.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.810.990.81
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.990.85
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.940.920.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
1/2 : 02
-0.980.840.860.94
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.960.79-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.870.950.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.930.930.960.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.870.990.930.91
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
-0.970.830.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
1 1/2 : 02 1/2
0.990.830.810.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.850.970.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.830.920.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.990.83-0.880.73
FT
2-4
1 1/4 : 02 1/2
-0.920.790.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.880.98
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.87-0.950.81

Lịch thi đấu Cúp Iran

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.920.75-0.92
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-1
0 : 12 1/2
1.000.840.821.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.65-0.950.870.83
FT
2-0
0 : 11 3/4
0.820.880.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.830.990.88
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.87-0.950.82
FT
1-1
1/4 : 02
0.88-0.990.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.860.96-0.930.76
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.781.000.84
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.840.940.90
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.880.980.920.88
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.79-0.970.801.00
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.980.880.930.91
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.980.880.880.96
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.821.000.78-0.98
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.861.00-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.940.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
1.000.880.870.99
FT
2-2
1/4 : 02
0.80-0.930.930.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.940.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.850.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/42
0.920.960.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 3/43
0.910.930.850.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.910.900.92
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.980.910.900.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.860.960.890.91
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/42
0.87-0.98-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.88-0.990.79-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.990.900.970.89
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.88-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.76-0.940.80
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.980.900.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 02
-0.960.820.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 1/42
0.85-0.970.990.87
27/04
Hoãn
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.910.95
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.870.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.970.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.87-0.930.73
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.68-0.860.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.780.920.800.90
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.740.960.770.93
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.930.770.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 13
0.970.910.970.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.860.890.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.890.940.93
FT
3-0
0 : 13
-0.980.860.920.95
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.84-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.960.92-0.960.83
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.940.940.970.90
FT
1-3
0 : 3/43
0.900.98-0.980.85
FT
7-2
0 : 1/23
1.000.88-0.990.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.931.000.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.890.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-3
  
    
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.980.840.970.83
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.83-0.970.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.75-0.95
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.870.970.970.85
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.920.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.77-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 3/41 3/4
-0.880.700.801.00
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/4
0.821.000.880.92
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.870.950.900.90
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.700.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 02
-0.990.810.870.93
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.870.950.870.93
26/04
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 3/42
-0.970.790.810.99