Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.910.970.84-0.97

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.980.900.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.79-0.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.85-0.97
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.96
FT
2-2
1 1/4 : 03
1.000.88-0.950.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.940.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.85-0.970.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.950.930.900.98
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.86-0.99
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.930.950.990.88
FT
4-4
0 : 13
1.000.880.940.93
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.930.80-0.950.82
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.880.99

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
2-1
1/4 : 03
0.87-0.990.970.89

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.980.900.82-0.95
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.80-0.931.000.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.861.000.87
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.990.88
FT
1-0
0 : 02
-0.960.840.890.98
FT
0-0
1/2 : 03
-0.960.840.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.960.76
FT
1-2
0 : 02
0.900.920.801.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.900.70
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.89-0.980.78
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.990.79
FT
3-1
0 : 1/42
0.840.98-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.920.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.930.73
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
1 1/2 : 02 1/2
0.820.880.850.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.760.940.800.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.720.980.750.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.840.860.910.79
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.780.920.880.82
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.890.810.800.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.850.850.740.96
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.730.850.85
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.780.920.850.85
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.950.750.900.80
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.900.800.750.95
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.950.750.750.95
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.750.950.950.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.750.701.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.850.870.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.900.800.850.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.800.850.85
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.950.750.900.80
FT
2-5
0 : 3/42 1/4
0.900.800.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.920.910.96
FT
1-0
0 : 1/43
-0.980.86-0.990.86
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.83-0.950.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/2 : 03
0.940.920.930.91
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
-0.990.85-0.960.80
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
1.000.860.940.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/23
0.940.820.70-0.94
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.880.880.800.96
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.880.880.74-0.98
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.920.840.770.99
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.910.930.75-0.93
FT
4-2
3/4 : 03 1/4
0.930.910.810.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-5
3/4 : 03
-0.940.780.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.841.000.810.95
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.960.800.821.00
FT
3-6
0 : 1/43
1.000.840.60-0.78
FT
4-1
3/4 : 03 1/4
1.000.840.850.91
FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.890.730.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.920.870.95
FT
0-6
0 : 1/43 1/2
0.900.940.71-0.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
0 : 03
0.900.940.860.90
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.940.900.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.880.98
FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.920.790.84-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.900.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
3/4 : 03
0.87-0.991.000.87
FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.900.980.80-0.93
FT
2-1
0 : 02
0.76-0.880.920.95
FT
1-1
2 1/4 : 03 1/2
0.900.980.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.890.940.92
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.940.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.820.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-0
1/4 : 02 3/4
0.980.900.910.96
FT
0-2
0 : 1/43
0.920.96-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.930.95-0.970.84
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.930.940.93
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.84-0.980.85
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.800.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/42
0.78-0.930.890.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.990.950.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.890.970.75-0.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.890.970.880.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.920.960.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.890.95
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.740.56-0.950.75
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.780.920.730.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.800.900.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.860.920.84
FT
1-5
1/2 : 03
0.940.900.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.96-0.940.80
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.870.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 13
0.82-0.980.81-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.770.99

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.960.970.85
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.82-0.980.910.91
FT
3-3
0 : 3/42
0.82-0.980.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
0 : 23
0.840.980.960.84
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.920.71
FT
0-1
1/4 : 02
0.960.860.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.821.00
FT
0-1
0 : 1/42
0.841.00-0.900.72
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
7-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
1 : 03
0.910.970.80-0.93
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.920.95
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.950.93-0.930.80
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.76-0.940.74
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.900.920.71-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.820.950.85
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.950.870.950.85
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/2
0.910.910.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.920.81-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.79-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.990.850.97
FT
1-1
1/2 : 03
0.860.980.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.841.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.970.83
FT
0-1
0 : 3/42
0.950.930.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.790.930.77
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.810.890.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 1/42
0.970.730.79-0.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.920.920.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.860.840.930.77
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.780.920.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.74-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.960.910.91
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.930.910.850.97
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.77-0.930.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.790.910.960.74
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.790.910.920.78
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.690.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-1
0 : 1/23
-0.960.840.930.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.851.000.87
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.960.840.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.84-0.97
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
1.000.88-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.870.970.980.84
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
2-1
1/4 : 03
0.77-0.930.920.90
FT
1-1
3/4 : 03
0.79-0.950.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
0 : 13
0.66-0.960.920.78
FT
3-0
0 : 1 1/43 3/4
-0.990.690.920.78
FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.780.920.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.83-0.950.900.96
FT
3-1
0 : 02
0.890.990.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.890.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.970.850.890.91
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.950.770.76-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.860.96
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-3
0 : 3/43
0.930.890.980.82
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.900.920.850.95
FT
3-0
1/2 : 03
0.79-0.970.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.820.940.88
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.841.000.920.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.960.910.93
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.880.980.83-0.99
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.950.910.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.90-0.960.83
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.74-0.880.841.00
FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
0.980.880.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.880.980.79-0.95
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.840.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.880.980.65-0.81
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.780.82-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.760.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.960.91
FT
5-3
0 : 1 1/43 1/4
0.960.920.930.94
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.881.000.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.900.980.861.00
FT
2-1
0 : 1/23
0.910.970.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.950.82-0.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.980.860.940.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.940.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.760.940.780.92
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.830.870.780.92
FT
0-2
1/4 : 03
0.800.900.740.96
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.770.930.810.89
FT
1-0
0 : 1/23
0.770.930.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
5-6
1 1/4 : 03
-0.900.780.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.77-0.960.82
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.910.970.79-0.93
FT
1-3
2 : 03
0.900.980.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.880.720.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-5
1 : 02 3/4
0.960.921.000.86
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.780.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.960.920.990.88
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.940.940.940.93
FT
3-0
1/2 : 03
0.940.940.871.00
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
1.000.880.990.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.920.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.890.770.880.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.800.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.930.94
FT
1-1
0 : 1/43
0.930.950.950.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
0 : 1 3/44 1/4
0.750.950.860.84

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.880.940.910.89
FT
1-0
0 : 3/43
0.850.97-0.950.75
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.970.850.860.94
FT
1-2
0 : 03
0.940.88-0.990.79
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-0
0 : 1/23 1/2
-0.970.830.880.88

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

26/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.890.990.960.90
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.960.84
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.910.970.980.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 1/22
0.78-0.900.900.97
FT
2-5
1/4 : 02
-0.940.820.950.92
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.900.980.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.920.900.880.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.860.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.890.930.820.98
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.880.850.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.990.970.87
FT
3-4
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.970.79
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.980.880.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.940.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.920.940.930.91
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.940.920.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.900.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.880.82
FT
1-0
0 : 3/42
0.80-0.980.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
2 : 03 1/4
-0.980.800.75-0.95
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.920.900.71-0.92
FT
2-2
0 : 13
0.920.900.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
0 : 1/43
0.780.920.850.85
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.870.830.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.760.940.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.840.96
FT
0-2
0 : 02
0.72-0.900.920.88
FT
2-4
1 1/2 : 02 1/2
0.840.980.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.910.91
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.860.980.960.86
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.950.87
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.870.970.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.920.930.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.960.880.880.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 23 1/4
-0.970.810.910.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.830.930.910.85
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
5-1
0 : 1/22
0.910.970.930.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.77-0.891.000.87
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.930.930.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.890.99-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.990.81
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.920.900.970.83
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.81-0.950.75
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.880.940.980.82
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.690.870.93
FT
2-1
0 : 1/22
0.910.910.960.84
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.880.92
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.870.950.830.97
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.76-0.940.930.87
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.990.830.940.86
FT
1-0
0 : 1/22
0.79-0.97-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.920.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.930.950.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.980.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.920.95
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.85-0.970.85-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.960.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.85-0.970.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.79-0.920.930.93
FT
3-3
0 : 1/22
0.82-0.940.900.96
FT
3-1
0 : 1/22
0.83-0.950.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.99-0.940.80

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-3
3/4 : 03 3/4
0.800.900.950.75
FT
6-0
0 : 2 3/44 1/4
0.65-0.950.750.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.780.920.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

27/04
Hoãn
0 : 3/42 1/2
1.000.880.950.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.900.920.900.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.930.890.850.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.900.980.930.93
FT
0-0
0 : 02
0.84-0.960.990.87
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.990.890.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.840.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.930.950.970.79
FT
0-1
0 : 02
0.920.960.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.830.990.840.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.920.94
FT
0-1
3/4 : 02
0.920.960.820.98
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 1/42
0.890.930.820.98
FT
0-1
1/2 : 02
0.76-0.940.810.99
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.990.830.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.800.900.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.900.90
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.930.86-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.83-0.96
FT
3-0
0 : 03 1/4
-0.950.830.970.90
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.79-0.92-0.930.78
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.89-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.850.95
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

27/04
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.78-0.94-0.940.76
27/04
Hoãn
  
    
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.850.990.840.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.890.950.940.82
FT
0-5
3/4 : 02 1/4
1.000.840.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-2
1/2 : 01 3/4
0.78-0.940.950.87
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.880.960.920.90
FT
4-1
0 : 1/22
0.920.920.960.86
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.750.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.880.940.870.93
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.980.840.850.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.940.86
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
-0.980.800.850.95