Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.83-0.95
FT
2-0
1/4 : 02
0.980.920.930.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.95-0.960.84
FT
5-0
0 : 3 3/44 3/4
0.67-0.850.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1/4 : 03
0.85-0.960.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.960.850.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.950.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.900.99-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
0.910.980.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 02
-0.930.840.920.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.970.92
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.940.970.81-0.93
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.940.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.910.86-0.97
FT
0-0
0 : 02
-0.960.880.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.94-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/42
0.980.88-0.910.74

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.801.000.980.72

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
-0.970.890.910.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.890.940.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.97-0.930.82
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.880.88-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.90-0.970.86
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.96-0.990.88
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
1.000.910.86-0.97
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.980.930.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.970.910.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.51-0.830.760.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.810.910.960.76
FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.940.660.860.86

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.910.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-3
0 : 03
0.930.910.860.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.890.95-0.990.81
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.930.910.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.940.97-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.91-0.920.79
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.920.99-0.960.84

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.76-0.980.790.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.99-0.970.81
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.910.760.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.890.97-0.950.79
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.861.000.76-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.82-0.940.78
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.900.96-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.81-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.69-0.870.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.830.511.000.72
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.810.910.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
3/4 : 03
-0.930.840.89-0.99
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.900.81-0.950.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.90-0.990.89
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.930.980.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.88-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.890.780.910.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.820.86-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.820.940.94
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.89-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.94-0.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.990.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02
-0.990.89-0.890.76
FT
4-1
3/4 : 02 1/2
0.890.950.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.910.940.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.881.00
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.970.930.930.95

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-3
0 : 1/23 3/4
0.930.790.860.86

Lịch thi đấu U21 Séc

FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/43 3/4
0.73-0.950.790.99
FT
1-3
1/4 : 03 3/4
-0.990.770.71-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/4 : 03
0.930.980.930.95
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.930.84-0.980.86
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.960.871.000.88
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.920.991.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.910.801.000.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.850.73-0.990.87
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.71-0.840.81-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.88-0.950.83
FT
3-2
0 : 3/43
0.83-0.930.87-0.99
FT
6-2
0 : 1 3/43 1/2
0.71-0.840.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.940.860.83-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.87-0.950.81-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.950.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.750.960.86
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.940.900.990.83
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.950.790.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
7-0
0 : 2 3/43 3/4
0.88-0.960.84-0.95
FT
5-2
0 : 02 3/4
0.84-0.93-0.940.83
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.900.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.88-0.980.960.92
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.85-0.950.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.76-0.960.750.95

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.86-0.960.85-0.97
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.910.990.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.900.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.940.970.86-0.96
FT
0-4
0 : 02
0.90-0.990.940.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.89-0.97-0.990.89
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.920.98
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.901.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.930.88-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.970.88-0.98
FT
1-1
1/4 : 02
-0.910.700.900.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.88-0.900.79
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.880.930.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.89-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.92-0.930.81
FT
4-1
0 : 13
0.85-0.93-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.81-0.910.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.950.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.880.98
FT
3-1
0 : 13
0.720.980.750.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-3
0 : 1/23
0.910.81-0.940.66

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.910.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.830.510.71-0.99
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.940.660.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.75-0.880.77-0.92
FT
1-0
0 : 03
0.73-0.870.85-0.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.810.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
3-1
1/2 : 03 1/2
0.930.970.83-0.95
FT
3-4
1/4 : 03 1/4
-0.880.77-0.930.81
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
-0.890.780.79-0.92
FT
1-0
0 : 1/23 3/4
-0.910.800.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.910.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.95-0.970.79
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.760.830.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.81-0.940.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.96-0.950.85
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.911.00-0.980.88
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.930.850.87-0.97
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.890.80-0.930.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.97-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.930.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.940.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.970.810.81-0.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.73-0.90-0.970.79
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02
0.880.960.960.86
FT
0-1
0 : 1/22
0.66-0.830.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/22
0.910.870.68-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.861.000.930.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.81-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.830.650.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
5-0
0 : 12 1/2
-0.860.720.84-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.950.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.860.980.81-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.980.860.910.91
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.960.880.990.83
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.880.710.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.79-0.900.71

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.90-0.990.89-0.99
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.910.970.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.920.860.810.97
FT
3-3
1 : 02 3/4
-0.930.710.76-0.98

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.65-0.880.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

27/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.95-0.940.76
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.970.840.98
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.64-0.830.940.88
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.800.590.840.98
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.930.761.000.82
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.970.980.84
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.71-0.880.980.84