Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.950.890.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
6-2
0 : 1 1/23 1/4
0.82-0.930.980.90
FT
0-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.940.840.930.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.920.98-0.930.80
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.890.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.82-0.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.900.980.82-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.960.960.950.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.960.88-0.910.80

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.980.900.910.95
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.960.920.920.94
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.910.95
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.930.970.861.00
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.920.950.93
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.84-0.940.86-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
0.890.930.930.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 1/23
-0.960.820.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 02
-0.930.77-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
3-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.830.99
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.79-0.950.910.91
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.920.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.890.950.850.97
FT
2-3
2 1/4 : 03 1/2
0.850.990.821.00
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
-0.990.831.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.87-0.990.910.93

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-5
0 : 03 1/4
-0.950.79-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.960.900.940.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.900.94
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.861.000.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 1/23
0.910.99-0.930.81
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.83-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.940.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.890.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.910.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
1.000.900.83-0.95
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.950.930.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.930.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02
0.88-0.960.86-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.880.990.91
FT
0-1
0 : 3/42
-0.970.890.940.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.911.000.88-0.98
FT
3-0
1/4 : 02
0.82-0.910.940.96
FT
0-1
1 : 02 3/4
1.000.910.950.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.990.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.990.91
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.850.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-4
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.880.960.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.970.930.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.91-0.970.83
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.950.950.920.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.990.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.870.87-0.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.71-0.840.73-0.87
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.850.890.99
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.920.79-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.850.990.850.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.900.940.950.87
FT
3-1
0 : 12 1/4
1.000.820.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.860.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.890.970.910.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.77-0.930.821.00

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.920.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
1/4 : 02
1.000.900.881.00
FT
0-2
0 : 1/42
-0.890.780.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/22
0.950.890.920.90
FT
0-2
1/4 : 02
0.69-0.87-0.980.80
FT
2-2
1/2 : 01 3/4
-0.980.820.74-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.810.980.84
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.990.850.980.82
FT
1-1
0 : 12
-0.940.780.830.99
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.78-0.940.920.90
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.910.910.80-0.98
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.74-0.910.980.84
FT
3-1
0 : 3/42
0.880.960.821.00