Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
1/2 : 03
-0.950.850.910.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.960.920.960.90
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
1.000.880.82-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.980.900.940.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.75-0.930.79
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.960.840.920.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.890.990.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.880.861.00
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.85-0.970.84-0.98
FT
0-1
1 : 03
-0.950.83-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.880.98

Lịch bóng đá U20 World Cup

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.850.970.990.81
FT
9-0
0 : 4 3/45 1/4
0.820.940.900.86
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.900.920.78-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu U20 Concacaf Nữ

FT
4-0
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

26/05
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.81-0.920.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-5
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.880.960.860.96
FT
1-4
0 : 03
0.82-0.980.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.78-0.94-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.81-0.950.880.96
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.960.820.83-0.99
FT
2-2
0 : 13
0.890.970.960.88
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
-0.950.810.82-0.98
FT
2-1
0 : 13
0.83-0.97-0.970.81
FT
4-3
0 : 1 1/42 3/4
0.940.920.950.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.880.83-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.980.880.930.91
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.950.810.850.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.89-0.990.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.970.84-0.97
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.80-0.910.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.750.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.98-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-1
0 : 1/42
0.960.900.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.860.70-0.88
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.83-0.970.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.960.840.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.941.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 13
0.920.900.980.82
FT
7-3
0 : 1 3/43
0.970.85-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.960.86
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.78-0.940.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
1/4 : 03
0.830.990.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.840.98
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.880.960.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-3
0 : 03 1/4
1.000.84-0.970.79
FT
6-0
0 : 1/23 1/4
0.880.96-0.980.80
FT
2-3
0 : 03
0.920.920.821.00
FT
3-1
0 : 1/43
0.82-0.980.78-0.96
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
-0.910.741.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.82-0.95
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.970.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.960.970.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.960.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.920.94
FT
0-6
1 : 02 3/4
1.000.880.80-0.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.861.00
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.881.00-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
5-2
0 : 1/43
0.77-0.950.930.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.840.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.950.83
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.930.960.80-0.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.82-0.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.841.000.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.950.940.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.920.97-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.85-0.970.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.860.960.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-3
0 : 3/43
0.900.920.880.92

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.840.860.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.920.940.970.87
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.790.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.84-0.940.940.92
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1/4 : 03
0.881.000.83-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.920.920.94
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.980.900.880.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.80-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.900.880.98
FT
0-0
1/4 : 03
-0.940.82-0.990.85
FT
4-2
1/4 : 03 1/2
-0.950.831.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.95-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-3
0 : 1 1/43 1/2
0.960.920.880.98
FT
0-2
0 : 1/43
-0.930.810.990.87
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.85-0.99

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.85-0.970.870.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-5
0 : 03
0.970.87-0.980.80

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.88-0.98-0.990.86
FT
2-2
0 : 3/43
0.88-0.981.000.87

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.850.970.75-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.820.830.97
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.801.00
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.880.820.780.92
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.940.760.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
6-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.880.92
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.780.920.84
Trực tiếp: HTV Thể Thao, FPT Play
FT
2-1
0 : 13
0.890.870.940.82
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.761.000.900.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.880.940.910.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.870.990.980.86
FT
1-2
0 : 12
0.85-0.990.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-1
0 : 1 3/43 3/4
0.890.950.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.850.70-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.85-0.990.80-0.96
FT
0-1
0 : 3/43
1.000.860.900.94

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.880.960.90

Lịch thi đấu Cúp Algeria

FT
1-3