Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.890.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.910.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.940.941.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.990.89-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.87-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.881.000.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
0.930.95-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

27/05
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.980.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.940.82-0.95
FT
0-2
1/2 : 02
0.80-0.930.930.94
FT
3-0
0 : 13
0.86-0.98-0.970.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.970.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.85-0.98
FT
2-2
0 : 02
-0.880.760.980.89
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.871.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.940.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.82-0.940.920.95
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.940.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.82-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.830.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/43
0.920.96-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.891.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.860.960.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 13
0.80-0.960.821.00
FT
2-2
2 : 03 1/4
0.82-0.980.840.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.950.920.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.79-0.95
FT
0-3
0 : 13 1/4
0.920.940.940.90
FT
1-2
0 : 3/43
0.75-0.890.960.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.930.78-0.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.960.930.91
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.970.830.940.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.960.77-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.880.981.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.820.970.83
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.990.830.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 03
0.82-0.98-0.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.900.950.87
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.65-0.810.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.770.970.87
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.86-0.99
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.84-0.960.960.91
FT
0-0
0 : 13
0.970.910.81-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.760.940.770.93
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
5-0
0 : 3/43 1/4
-0.960.840.940.92
FT
1-4
3/4 : 03
0.87-0.990.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.850.990.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
0 : 1/41 3/4
0.850.990.77-0.95
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.83-0.96
FT
1-3
0 : 1/43
0.940.940.960.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.940.990.88
FT
2-1
0 : 13
-0.990.870.940.93
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.930.950.940.93
FT
1-3
0 : 3/43
-0.990.870.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.960.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-3
0 : 03 1/2
0.970.85-0.900.70
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.74-0.930.990.81
FT
2-1
1/4 : 03
0.840.980.960.84
FT
3-4
1/4 : 03 1/4
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.940.81
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
0.900.980.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.890.801.00
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.910.97-0.990.79
FT
1-1
0 : 13
0.77-0.890.910.95
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.920.96-0.990.85
FT
2-4
0 : 1/43
-0.940.820.79-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.89-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
6-0
0 : 3/43
0.990.890.85-0.99
FT
4-0
0 : 23 3/4
0.960.920.84-0.98
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.86-0.980.990.88
FT
2-6
1/2 : 03
0.920.960.871.00
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.960.920.82-0.95
FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.960.920.900.97
FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.990.870.930.94
FT
6-0
0 : 3 1/44 1/2
0.990.89-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.920.960.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.950.83-0.970.83
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.960.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.970.970.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 03
0.900.800.910.79
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.930.770.890.81
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.750.950.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-3
0 : 1 1/23 1/2
0.950.930.960.91
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.84-0.960.82-0.95
FT
2-3
0 : 1 1/43
0.960.920.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 1/43
0.950.930.870.99
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-1
  
    
FT
4-3
0 : 1/44
0.970.850.820.98

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.82-0.940.870.99
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.980.860.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-3
  
    
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-0
0 : 1/23
0.930.950.950.92
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.97-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.950.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.80-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.990.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.940.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.940.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.881.000.940.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.92-0.940.81
FT
1-4
0 : 02
0.81-0.930.81-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.950.82
FT
1-1
0 : 3/42
0.881.000.871.00

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.810.950.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.930.880.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.881.000.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.980.78
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.750.950.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.870.990.81-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.830.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.880.950.89
FT
5-2
0 : 12 3/4
0.80-0.940.910.89
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.990.870.780.92
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.810.930.91
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.930.930.890.91
FT
4-1
0 : 3 3/44 3/4
0.850.910.880.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-4
0 : 3/42 1/4
0.920.840.980.82
FT
2-2
  
    
FT
3-3
0 : 1/42
-0.880.700.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-0
0 : 03
0.950.750.900.80
FT
0-1
  
    
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.750.950.830.87
FT
2-3
0 : 1/43
0.850.850.800.90
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.940.94-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.830.990.910.91
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.960.880.65-0.83
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
0.82-0.980.860.96
FT
4-2
0 : 23 3/4
0.980.860.910.91
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.960.800.940.88
FT
8-2
0 : 2 1/43 3/4
0.880.960.930.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.880.960.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
3-0
0 : 1/43 1/2
0.900.980.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.841.000.821.00
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
2-5
0 : 02 3/4
0.970.850.950.87
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV 360
FT
1-2
  
    
Trực tiếp: PT Play, TV360
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.90-0.980.80
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.850.970.850.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
4-0
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.850.850.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.82-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/42
0.930.95-0.920.78
FT
3-0
0 : 1/42
0.84-0.960.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.750.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.940.92-0.990.79
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.940.800.890.95
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.861.000.82-0.98
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.75-0.890.80-0.96
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.82-0.960.960.88
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.74-0.880.79-0.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.71-0.850.81-0.97
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.960.900.82-0.98
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
1.000.860.870.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.900.880.96
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.910.950.81-0.97
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.75-0.890.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 02
-0.880.76-0.950.81
FT
2-2
0 : 3/42
0.920.960.81-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.94-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 13
0.980.780.980.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.840.990.77
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.75-0.930.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.900.980.950.91
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.970.83
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.890.930.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.920.791.000.86
FT
0-1
0 : 02
-0.940.821.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.790.910.970.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.84-0.960.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.980.990.85
FT
0-1
1 : 03
0.850.850.62-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.890.890.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-2
0 : 02
0.74-0.930.840.96
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.720.980.800.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.62-0.930.68-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.94-0.960.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.730.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 1/42
0.940.940.880.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.960.940.92
FT
0-0
0 : 02
-0.880.760.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.700.850.91
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.800.960.800.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.790.70-0.94
FT
6-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.780.950.81
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.750.860.90