Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Âu

FT
1-2
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-4
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

27/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-4
0 : 02 1/4
0.900.98-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.870.950.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.920.670.880.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.780.900.86
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.880.940.960.80
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.890.930.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.960.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.890.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42
0.980.840.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-2
2 1/4 : 04 1/4
-0.980.870.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1/2 : 03
-0.990.880.880.99
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.97-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.980.88
FT
3-3
3/4 : 03
0.930.960.861.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.940.82-0.96
FT
1-5
0 : 02 1/4
-0.980.870.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.950.84-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-0
0 : 1/22
0.920.900.810.99
FT
0-1
0 : 02
0.990.830.78-0.98
FT
2-1
1 : 03 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
1 3/4 : 04 1/4
0.950.930.980.88
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.980.900.880.98
FT
3-2
1/2 : 03
-0.970.850.970.89
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
-0.950.83-0.980.84
FT
2-3
1/4 : 03
-0.970.850.940.92
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.910.95
FT
0-2
1/4 : 03
0.86-0.980.85-0.99
FT
1-0
0 : 23 3/4
1.000.88-0.960.82
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.940.940.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.950.85
FT
0-2
3/4 : 03
0.83-0.95-0.960.82
FT
4-3
0 : 1/43
0.87-0.99-0.960.82

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 23 1/4
-0.960.820.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.980.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
-0.890.710.75-0.95
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.880.950.85
Trực tiếp: FPT Play, VTV Cần Thơ

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.75-0.990.79
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+6
FT
0-1
1/2 : 02
0.950.87-0.990.75
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+4
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.830.93-0.990.79
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+5

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.86-0.930.78
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.940.940.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.841.000.860.96
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.900.940.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.830.980.82
FT
0-1
0 : 1/42
0.81-0.990.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/22
1.000.860.950.89
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.990.871.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
-0.960.780.950.85
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.750.910.89