Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1/22
0.80-0.980.900.90
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.940.880.880.92
FT
0-0
0 : 02
0.821.000.890.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.821.000.900.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.821.00-0.950.75
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.880.940.850.95

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.96-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.940.80
FT
2-2
0 : 12 1/4
1.000.820.970.83
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.970.851.000.80
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.850.920.88
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.830.910.89

Lịch bóng đá U17 Châu Âu

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.850.970.850.95
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.990.830.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
5-0
0 : 2 1/43
0.850.970.830.97
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.990.830.950.85

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.940.930.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.960.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.800.900.770.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.800.900.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.770.770.99
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.990.770.770.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.910.770.99

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 14 1/4
0.970.900.940.92
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.910.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
1-2
0 : 1/23
0.750.950.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.880.98-0.980.82
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.940.920.860.98

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.890.930.870.93
FT
0-5
2 : 03 1/4
0.910.910.890.91
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
1.000.820.860.94
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
11-1
0 : 45
0.820.940.860.90
FT
5-1
0 : 03 1/4
0.900.920.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.860.98-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.910.960.83-0.97

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
5-3
1/4 : 02 3/4
0.65-0.830.850.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
6-0
0 : 2 1/24 1/4
0.970.730.780.92
FT
0-1
1 : 03 1/2
-0.880.700.801.00
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/2
0.70-0.880.910.89
FT
4-0
0 : 1 1/44
-0.880.700.70-0.90

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 02
-0.960.780.77-0.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.77-0.95-0.930.72