Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
0-4
1/2 : 01 3/4
0.88-0.960.84-0.93
Trực tiếp: VTV6, VTV9
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.930.831.000.89
Trực tiếp: VTV3, VTV9

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.980.860.81-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.40-0.640.46-0.70
FT
0-1
1 3/4 : 03
-0.980.820.930.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.990.850.840.98

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
1-0
0 : 2 3/43 3/4
0.900.940.890.93
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.81-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
3/4 : 01 3/4
0.71-0.880.821.00
FT
3-0
0 : 3/41 3/4
-0.940.780.960.86

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/23 3/4
0.880.84-0.970.69
FT
0-2
0 : 3/43 1/2
0.960.76-0.990.71
FT
3-1
0 : 03
0.910.81-0.970.69
26/06
Hoãn
3/4 : 03
0.860.921.000.78
FT
1-2
0 : 1/43
0.970.810.970.81
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.860.860.830.89
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.720.76-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.910.870.810.97
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.66-0.890.860.92
FT
2-5
0 : 03 1/4
0.810.970.950.83
FT
2-2
0 : 1/43
0.890.890.920.86
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.760.970.81
FT
5-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 03
0.970.810.76-0.98
FT
5-1
  
    
FT
0-4
0 : 03 1/4
-0.990.770.890.89
FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-5
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.881.00
FT
6-1
0 : 13
0.790.990.870.91
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.760.960.940.78
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.870.75-0.97
FT
3-2
1 : 02 3/4
0.990.790.810.97
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.980.800.75-0.97
27/06
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.76-0.930.930.89
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.900.940.821.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.950.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.930.910.880.94

Lịch bóng đá U20 Hy Lạp

FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-3
0 : 03 1/2
0.83-0.990.830.99
FT
5-3
0 : 13 1/4
0.910.930.970.85
FT
0-3
0 : 13
0.930.910.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
4-0
1/2 : 02
0.84-0.930.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.860.920.870.91

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.910.870.950.83
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.780.990.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 03
-0.930.820.881.00

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
5-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.82-0.940.76
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.821.000.82
FT
3-2
3/4 : 03 1/4
1.000.84-0.970.79
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.80-0.960.850.97
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.900.940.890.93

Lịch thi đấu Aus New South Wales

26/06
Hoãn
0 : 1/23
-0.960.840.890.97
26/06
Hoãn
  
    
26/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 03 1/4
0.970.870.821.00
FT
1-5
1 1/2 : 04
0.82-0.980.920.90
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-0
0 : 1/23
0.83-0.990.870.95
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.910.93-0.970.79
FT
0-3
0 : 1/23
-0.970.810.920.90
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.850.990.920.90

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-1
0 : 1/23
0.901.00-0.930.82
FT
1-2
0 : 1/23
0.87-0.97-0.960.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.790.970.92
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.940.970.86-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.911.000.85-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.850.990.90
FT
2-0
0 : 1/22
0.89-0.970.81-0.93
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.82-0.93
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.940.97-0.970.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.87-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.760.830.99
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.890.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.880.830.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.860.98-0.900.71
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.910.91

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.83-0.990.890.93
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.870.97-0.980.80

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42
-0.880.790.970.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.850.830.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.960.80-0.900.71
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.89-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.860.680.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
1/4 : 02
-0.960.880.86-0.98
FT
1-2
0 : 1/22
0.990.920.950.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.880.990.89

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.960.88-0.890.70
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.980.80
26/06
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.960.880.821.00
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.71-0.88-0.970.79
FT
4-4
0 : 1 1/22 3/4
-0.870.69-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-4
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.890.93
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.870.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
4-2
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.760.960.860.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.790.931.000.72
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
1.000.90-0.980.88
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.880.780.910.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.820.87-0.97
FT
3-3
0 : 1/43
-0.930.83-0.960.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.930.970.93
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.80-0.890.87-0.97
FT
1-3
0 : 1/43
0.920.980.84-0.95
FT
0-1
0 : 1/43
0.88-0.96-0.950.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.82-0.990.81
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
-0.990.83-0.880.68
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.71-0.87-0.880.71
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.930.89
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.990.850.79-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.930.910.870.95
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.960.86
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.79-0.95-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-3
0 : 1/42
0.830.950.970.81
FT
0-3
0 : 3/42
0.800.980.840.94
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.690.920.86
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/22
0.950.890.920.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.900.71
FT
1-0
0 : 3/42
-0.900.730.960.86