Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1/23
0.88-0.98-0.920.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.82-0.931.000.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.920.830.85-0.95

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U16

FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá U20 Concacaf

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-5
0 : 1 1/42 3/4
0.64-0.850.77-0.97
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-1
  
    
FT
6-2
0 : 3/43 1/4
-0.990.830.950.85
FT
3-0
0 : 13
0.66-0.850.76-0.94
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 13
0.70-0.940.70-0.94
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.81-0.990.900.90
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.73-0.950.930.85
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.781.000.910.87
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
1/2 : 03
0.860.90-0.940.70
FT
0-1
1 3/4 : 03
-0.860.560.62-0.93
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.71-0.950.900.88
FT
3-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.910.890.87
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.82-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-4
0 : 3/42 1/2
-0.880.710.801.00
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.980.840.76-0.94
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.780.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
6-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.870.990.81-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.90-0.990.83
FT
0-2
0 : 12 1/4
-0.880.73-0.930.76
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.861.000.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.860.600.990.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.860.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.75-0.920.70-0.89
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
-0.960.82-0.990.83
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.940.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-2
0 : 03
-0.960.88-0.980.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.88-0.960.950.95
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.930.830.920.96
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.910.881.00
FT
0-1
0 : 13
-0.940.840.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.80-0.94
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.910.780.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/23
0.88-0.981.000.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.940.94
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.88-0.990.80-0.93
FT
2-5
1 1/4 : 03
0.980.91-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.920.940.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.950.940.920.94
FT
3-2
0 : 03
0.76-0.880.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-3
0 : 1/43
0.81-0.970.990.83
FT
4-1
0 : 13
0.71-0.880.950.87
FT
1-1
1/2 : 03
-0.880.70-0.890.70
FT
1-6
1 1/4 : 03
0.81-0.970.83-0.99

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-1
  
    
FT
0-4
1/2 : 03 1/2
0.76-0.980.810.95
FT
3-3
3/4 : 04 1/2
0.75-0.990.74-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.960.940.87-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.82-0.940.86-0.98
FT
4-1
0 : 13 1/4
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-1
3/4 : 03 3/4
0.940.90-0.980.80
FT
1-3
1 : 04
0.970.890.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/23
-0.930.830.960.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.930.990.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.830.970.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.920.970.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.87-0.970.80-0.93
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.86-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 02
0.85-0.950.85-0.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.83-0.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.911.00-0.950.84
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.95-0.970.86
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.88-0.98-0.950.84
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.950.960.980.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.88-0.980.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.940.92
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.860.700.880.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.960.940.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.861.00
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.990.85

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.760.80-0.96
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.900.960.80-0.96
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.890.760.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.94-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.90-0.980.84-0.95
FT
4-2
0 : 02 1/4
-0.930.820.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.860.940.94
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.881.000.910.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.91-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.910.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.861.00-0.960.80
FT
0-2
0 : 1/42
-0.960.820.81-0.97
FT
0-2
0 : 1/42
-0.880.72-0.840.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
5-0
0 : 2 3/43 1/4
-0.970.830.950.89
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.93-0.990.83
FT
2-2
0 : 1/42
-0.970.830.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.970.790.910.85
FT
0-3
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.810.890.87
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.800.930.83

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.830.86-0.98
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.65-0.95-0.940.66
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-2
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.760.900.90
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.950.890.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.930.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.840.861.00
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.940.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22
0.910.990.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.850.690.78-0.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.71-0.85-0.950.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.91-0.990.85
FT
0-1
0 : 02
0.75-0.900.81-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.890.990.980.88
FT
4-1
0 : 1/21 3/4
0.990.890.82-0.98
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.900.960.79-0.99
FT
4-0
0 : 02
0.76-0.910.82-0.98
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.950.930.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
1/2 : 02
-0.960.860.930.97
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.890.910.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.980.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.94-0.940.82
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.940.840.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.930.930.95

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.940.760.60-0.91
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.880.71-0.860.66
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.950.85
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.740.830.97
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.910.720.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.780.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.70-0.860.850.99
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.73-0.850.980.88
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.93-0.980.84
FT
4-0
0 : 3/42
0.970.930.75-0.88
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.86-0.970.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.70-0.850.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.710.820.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.830.60
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.850.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.881.000.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.940.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.880.74-0.930.78

Lịch bóng đá Siêu Cúp Mexico

FT
2-2
0 : 02
-0.970.870.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.82-0.940.920.96

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.89-0.910.70