Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.74-0.860.870.99
Trực tiếp: HTV7, TV360, VTV5
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.77-0.890.861.00
Trực tiếp: HTV The Thao, TV360, VTV2
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.95-0.930.79
Trực tiếp: HTV7, TV360, VTV2
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.850.82-0.96
Trực tiếp: HTV The Thao, TV360, VTV3

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.950.940.940.94
Trực tiếp: VTC1
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.82-0.950.83
Trực tiếp: VTC1

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.82-0.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.930.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.930.900.97
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.960.92-0.990.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.960.91
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.990.88
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U16 Đông Nam Á

FT
2-0
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U19

FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-0
0 : 02
0.900.98-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.80-0.930.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá OFC Nations Cup

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
5-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
26/06
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.740.960.910.79
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
26/06
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.810.950.860.90
FT
2-0
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

26/06
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
-0.990.830.940.88
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.940.760.870.83
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
-0.990.830.840.98
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.980.860.980.84
FT
1-3
3/4 : 03
0.870.970.821.00
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.900.940.75-0.93

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
4-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
1.000.840.72-0.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.820.940.78-0.96
FT
4-1
0 : 3/43
0.890.950.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.980.89
FT
1-1
0 : 1/23
0.83-0.950.910.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.790.940.93
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.87-0.990.900.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.880.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.920.960.950.92
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.931.000.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.980.90-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.910.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.880.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.950.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.900.84-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.930.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02
-0.920.77-0.810.65
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.72-0.860.950.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.890.970.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.910.911.000.80
FT
2-2
1/2 : 03
-0.970.83-0.970.81
FT
1-5
1 : 02 3/4
-0.960.820.79-0.95
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.920.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.840.980.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.910.880.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.890.990.950.91