Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.980.91-0.960.84
Trực tiếp: VTV2 (Dự kiến VTV6)
FT
1-4
1 1/4 : 03
-0.950.840.83-0.95
Trực tiếp: VTV3, VTV10 (Dự kiến VTV6)
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.980.880.99
Trực tiếp: VTV2 (Dự kiến VTV6)
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.990.90-0.940.82
Trực tiếp: VTV3 (Dự kiến VTV6)
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.850.740.78-0.90
Trực tiếp: VTV2 (Dự kiến VTV6)
FT
1-5
2 1/4 : 03 3/4
-0.950.830.82-0.95
Trực tiếp: VTV3 (Dự kiến VTV6)

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.850.910.960.80
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 13
0.960.800.770.99
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.840.980.950.85
FT
1-2
1 : 04
0.950.870.880.92
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.790.970.830.93
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.840.980.930.87
FT
0-1
  
    
FT
4-2
0 : 13 1/4
0.830.930.840.92
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.950.810.910.85
FT
7-4
0 : 23 1/2
1.000.700.830.87
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.860.900.800.96
FT
0-4
3 : 04
0.810.890.780.92
FT
0-5
4 3/4 : 05 3/4
0.920.780.820.88
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
0.940.880.950.85
FT
1-1
  
    
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/2
0.970.790.880.88
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.850.970.960.84

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.830.930.910.85
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.820.880.900.80
FT
3-0
0 : 1/43 1/2
0.870.830.790.91
FT
3-0
0 : 2 3/44 1/2
0.850.850.60-0.90
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
1.000.700.64-0.94
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.84-0.980.800.90
FT
2-0
0 : 13 1/2
0.880.980.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.770.930.780.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.73-0.890.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.880.700.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.990.830.950.87
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.960.880.920.90
FT
0-2
0 : 13 1/2
-0.970.811.000.82
FT
0-0
0 : 3/43 1/2
0.960.881.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.810.970.89
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.930.950.91
FT
2-3
0 : 13
0.85-0.980.80-0.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.850.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.950.920.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.900.900.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.900.990.87
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.85-0.980.890.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.970.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.65-0.950.720.98
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.900.960.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
0 : 13 1/2
0.850.850.770.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.840.970.89
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.910.960.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-4
0 : 03
0.79-0.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.860.840.780.92
FT
1-4
0 : 03
0.65-0.950.66-0.96
FT
0-7
1/2 : 03
0.780.920.60-0.90
FT
4-2
0 : 1/23
0.810.890.750.95
FT
3-1
1/4 : 03
0.810.890.60-0.90

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-0
0 : 1/23
0.980.860.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.880.940.900.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
4-1
1 1/4 : 03 1/2
0.980.880.69-0.85

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-0
0 : 1/44
0.880.960.821.00
FT
4-1
0 : 3/43 1/2
-0.990.83-0.940.76
FT
0-1
3/4 : 03
0.960.880.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.900.90
FT
3-1
1 : 03 1/4
0.970.851.000.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

26/06
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
0.910.930.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-2
1/4 : 03
0.83-0.970.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.950.890.80-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.850.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.910.910.920.88