Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.870.85-0.93
Trực tiếp: K+1
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.910.930.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.920.930.99
Trực tiếp: K+PC
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.92-0.970.89
Trực tiếp: MyK+ LIVE 2
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.870.950.97
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.89-0.96-0.930.85
Trực tiếp: K+PM
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/2
-0.940.870.87-0.95
Trực tiếp: MyK+ LIVE 1
FT
1-3
1 : 03
0.940.98-0.990.91
Trực tiếp: K+NS
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
1.000.920.83-0.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.980.87-0.95
Trực tiếp: MyK+ LIVE 3

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.88-0.96-0.990.89
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.950.88-0.970.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
3/4 : 03
-0.920.800.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.91-0.99-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.82-0.90-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.950.940.80-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.89-0.960.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.76-0.930.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 23
-0.920.830.900.99
FT
1-2
0 : 02
-0.890.800.910.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
1.000.910.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.880.960.880.94
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.950.78-0.96
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.940.78-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.931.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
1.000.910.890.99
FT
5-3
0 : 13 1/2
0.960.950.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-3
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.860.98-0.990.81
FT
3-0
  
    
FT
6-1
0 : 1/43
-0.940.780.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.860.96
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.910.740.900.92
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.810.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.760.96-0.990.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.960.880.80-0.91
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.940.83-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.990.91
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.980.930.82-0.93
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.82-0.910.910.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.890.86-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.93-0.990.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.920.83-0.93
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.960.880.980.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.890.970.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.94-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.920.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.86-0.960.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Séc

26/07
Hoãn
  
    
26/07
Hoãn
  
    
26/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.890.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.850.821.00
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.900.94-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 1/23
0.950.96-0.980.87
FT
4-4
0 : 3/43
0.920.990.970.92
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.920.990.930.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
-0.900.811.000.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.95-0.990.89
FT
3-3
1 : 03
0.86-0.940.990.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.85-0.920.81
FT
2-5
1 : 02 3/4
0.83-0.92-0.940.84

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.91-0.960.86
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.980.930.84-0.94
FT
0-1
0 : 13
0.88-0.960.88-0.98
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.980.93-0.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.950.960.960.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.98-0.930.83
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.88-0.98
26/07
Hoãn
0 : 1/42 1/2
-0.930.84-0.930.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.88-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.920.830.87-0.97
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.980.930.85-0.95
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.89-0.99
FT
1-1
1/2 : 02
0.960.950.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-5
3/4 : 02 1/2
0.87-0.950.980.92
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.76-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.81-0.930.910.95

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.85-0.990.89
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.910.88-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.90-0.97-0.940.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.980.970.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.85-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.84-0.960.940.92
FT
3-0
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.990.87
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.970.910.83-0.97
FT
3-4
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.770.950.960.76
FT
0-1
1/4 : 02
0.71-0.990.990.73
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.760.930.79
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.880.840.910.81
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.740.980.750.97
FT
1-2
1/2 : 02
0.750.970.930.79

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-3
3/4 : 02
0.800.920.840.88
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.990.730.820.90
FT
0-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.990.730.770.95
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.970.810.940.84
FT
2-0
0 : 1/42
0.870.910.790.99
FT
1-3
0 : 02
-0.970.750.940.84
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.74-0.961.000.78
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.810.920.86
FT
0-1
1/2 : 02
0.840.940.900.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.75-0.97-0.990.77
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.790.990.800.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

27/07
Hoãn
  
    
27/07
Hoãn
  
    
27/07
Hoãn
  
    
27/07
Hoãn
  
    
27/07
Hoãn
  
    
27/07
Hoãn
  
    
27/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.930.850.99
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.760.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.940.910.96
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.95-0.970.84
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.880.880.800.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.830.930.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.830.890.99