Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
2-0
0 : 2 3/43 1/4
0.920.900.830.97
Trực tiếp: THQH, TV360
FT
5-0
0 : 4 1/44 3/4
0.850.970.900.90
Trực tiếp: THQH, TV360
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.930.890.990.81
Trực tiếp: THQH, TV360
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.861.000.80
Trực tiếp: THQH, TV360

Lịch thi đấu Liên Đoàn Concacaf

FT
5-0
0 : 12 1/2
0.940.950.83-0.96
FT
1-5
3/4 : 03
0.900.990.930.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.960.83
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.84-0.97
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.950.940.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.960.860.880.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.980.960.91

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-4
3 : 04 1/4
-0.930.750.63-0.85
FT
3-3
  
    
FT
1-2
0 : 03 3/4
0.910.910.970.83
FT
1-5
5 : 06 1/4
0.920.900.900.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.900.90
FT
2-0
  
    
26/07
Hoãn
  
    
26/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 3 1/44
1.000.820.801.00
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.900.860.810.95
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.890.930.860.94
FT
4-3
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.850.990.81
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.770.930.850.85
FT
1-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.920.900.980.82
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.820.880.88
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.810.900.90
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.960.780.900.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.870.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.910.89
FT
2-1
  
    
FT
0-5
2 : 03 1/4
0.960.860.810.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.880.92
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.920.900.860.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.920.900.930.87
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.940.881.000.80
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.821.000.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.810.970.83
FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.930.87
FT
1-1
0 : 03
0.86-0.980.930.93
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.84-0.96-0.940.80
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.920.900.930.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
  
    
FT
5-3
0 : 1/23 1/4
0.910.910.950.85
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
1/4 : 02
-0.980.800.910.89
FT
6-2
0 : 12 1/4
0.880.940.920.88
FT
3-2
0 : 1/22
-0.960.780.820.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.900.90
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
1.000.820.980.82

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.900.90
FT
0-2
0 : 02
0.75-0.930.79-0.99
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.60-0.820.75-0.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.951.000.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.830.990.801.00
FT
5-0
0 : 3 1/24
0.920.900.850.95

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
3-1
0 : 23 1/4
0.83-0.990.900.92
FT
1-3
1 1/2 : 03
-0.980.820.850.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.960.880.900.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.800.90-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
0-6
1/2 : 03
0.89-0.990.980.89
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.930.80
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.950.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.990.90-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.910.980.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.861.000.86
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.960.840.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.980.910.84-0.97

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
0-6
2 1/2 : 03 3/4
0.920.900.940.86
FT
2-0
1 1/4 : 03
0.890.930.860.94
FT
1-4
2 : 03 1/4
0.990.831.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-4
1/2 : 01 3/4
0.80-0.930.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.77-0.900.960.90

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.940.920.96

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
3-0
  
    
FT
4-1
0 : 13
0.750.950.720.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
0-1
1/4 : 02
0.890.93-0.940.74
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
1-3
0 : 1/22
0.840.860.760.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.830.99-0.930.73
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.75-0.930.72-0.93
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.860.660.70-0.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.970.850.78-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.90-0.970.83