Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
3-3
0 : 3/43
-0.980.800.880.88
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.860.960.960.84
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.930.87
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.880.99
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.930.960.84-0.97

Lịch thi đấu U20 Concacaf

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.70-0.880.830.97
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.820.850.95
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
0.78-0.960.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-4
  
    
26/07
Hoãn
  
    
26/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
26/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-3
  
    
27/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.850.69-0.940.76

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.920.90
FT
1-3
1 : 03
-0.760.600.900.92
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.65-0.810.70-0.88
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.750.75-0.93
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.70-0.860.76-0.94
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.850.97
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.860.700.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
1.000.840.890.93
FT
2-2
0 : 03
0.870.97-0.960.78

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-1
0 : 03
0.75-0.920.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.75-0.920.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.850.99

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-8
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.930.82-0.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.890.990.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.960.90-0.920.75
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.940.880.92

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.821.000.880.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.74-0.800.60

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.970.85
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.850.990.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.940.84-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 13
0.77-0.950.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.870.970.860.94
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.71-0.890.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.70-0.940.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.80-0.900.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.940.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.890.870.85-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.95-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.820.850.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.800.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.930.830.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-1
0 : 3/43
-0.930.81-0.900.76
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
-0.840.72-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
0.940.940.880.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.920.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.910.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.75-0.92-0.960.78
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.830.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.89-0.950.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.880.750.78-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.80-0.94
FT
2-2
0 : 3/43
1.000.880.910.89
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.900.980.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.940.840.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.900.96
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.86-0.960.861.00
FT
3-6
0 : 03
0.920.97-0.980.84

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-1
1/2 : 03 3/4
-0.890.75-0.900.74

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-5
1 : 03 1/4
0.86-0.960.880.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.921.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.930.82-0.950.82
FT
2-4
0 : 13 3/4
0.87-0.971.000.87
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.88-0.980.900.97
FT
1-6
3/4 : 03 1/4
0.930.960.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.851.000.87
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.98-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.970.890.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
8-1
0 : 34
0.940.920.83-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.940.990.85

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 02
-0.930.79-0.760.60
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.83-0.760.60

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/23
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.810.99
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.920.940.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

27/07
Hoãn
0 : 02 1/4
-0.880.750.900.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.74-0.960.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.920.960.78-0.93
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.80-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.900.780.75-0.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.71-0.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.65-0.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.81-0.930.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.900.990.87
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.980.910.85-0.99