Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
1.000.88-0.950.83
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.980.86
FT
2-2
0 : 03
1.000.880.990.89
FT
2-0
0 : 13
0.881.000.910.97
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.980.900.900.98
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.85-0.97-0.950.83
FT
1-2
0 : 03
0.940.940.960.92
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.85-0.971.000.88
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.860.970.91

Lịch thi đấu VĐ Nữ Châu Phi

FT
2-3
1/2 : 02
0.77-0.950.970.83

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.910.91-0.950.71
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
26/07
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.780.980.770.99
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 13 1/4
1.000.700.800.90
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.840.920.780.98
FT
2-0
  
    
FT
2-3
0 : 3/43
0.70-0.940.770.99
FT
2-4
0 : 13 1/4
0.880.940.920.88
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-2
0 : 3/43
0.65-0.890.820.94
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.860.840.860.84
FT
3-0
0 : 3/43
0.780.920.750.95
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.730.970.750.95
FT
1-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.910.850.850.91
FT
0-4
3/4 : 03
0.910.85-0.970.73
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.910.850.970.79
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.800.940.82
FT
2-3
  
    
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.820.940.880.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.740.960.900.80
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.750.950.950.75
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-5
1/2 : 02 1/2
0.890.870.800.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.800.900.950.75
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.770.850.91
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.850.910.770.99
FT
0-0
  
    
FT
0-4
0 : 03 1/2
0.70-0.940.960.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.800.880.88
FT
2-0
0 : 1/43
0.70-0.940.990.77
FT
2-2
0 : 1/23
0.990.770.850.91
FT
7-0
  
    
FT
3-4
1/2 : 03 1/4
0.970.790.960.80
FT
2-1
0 : 1/23
0.780.980.70-0.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.890.650.940.82
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-2
3/4 : 02 1/2
0.930.830.860.90
26/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.910.850.950.81
FT
4-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.680.880.88
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.810.800.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.880.880.850.91
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.770.990.910.85
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.880.880.780.98
FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.870.800.96
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.950.710.761.00
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.761.000.840.92
FT
4-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.870.980.78
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.761.000.800.96
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.850.910.810.95
FT
0-1
3/4 : 03 1/2
0.800.960.790.97
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.880.880.990.77
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.740.870.89
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.820.800.96
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.830.930.970.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.750.850.91
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.850.990.77
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.780.980.800.96
FT
3-1
0 : 13 1/2
0.780.980.870.89
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.850.910.850.91
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.890.870.990.77
FT
0-1
1 : 03
0.840.92-0.940.70
FT
3-2
0 : 3/43
1.000.760.820.94
FT
3-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.940.950.881.00
FT
2-2
1/4 : 03 1/2
0.890.870.790.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-5
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.850.970.880.92
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.960.84
FT
8-0
0 : 2 1/23 3/4
0.880.940.801.00
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.890.930.970.83
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.76-0.940.970.83
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.880.700.920.88
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.970.850.850.95
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.830.990.840.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.900.860.94
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.930.891.000.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.830.97
FT
2-0
0 : 23
1.000.820.860.94
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.750.950.720.98
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.970.851.000.80
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/2
0.75-0.930.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-3
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.86-0.99
FT
1-0
0 : 13
-0.930.821.000.87
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.970.90
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 02
0.870.99-0.990.83
FT
1-2
0 : 02
0.76-0.900.870.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.900.96-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.970.89
FT
4-1
0 : 3/43
0.84-0.960.861.00
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.950.890.840.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.880.870.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.930.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.88-0.980.80
FT
1-1
0 : 2 1/43
0.920.920.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.930.950.92
FT
1-1
1/4 : 03
-0.990.880.950.92
FT
0-2
0 : 02
0.990.900.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-3
  
    
FT
1-1
1 : 03
0.83-0.990.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
1/4 : 03 3/4
0.85-0.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
4-0
1/4 : 03 1/4
0.900.940.840.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.840.70-0.810.65
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.920.940.920.92
FT
1-0
0 : 02
0.980.880.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.970.81-0.900.72
FT
6-2
0 : 2 1/23 3/4
0.930.830.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.950.840.87-0.99
FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.990.90-0.970.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.820.85-0.97
FT
7-2
0 : 1 3/43 3/4
0.910.980.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.850.990.840.98
FT
0-5
0 : 1/43
-0.970.810.810.89
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.850.990.790.91
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.930.910.880.94
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.70-0.860.880.94
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.960.88-0.920.73
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-3
1/2 : 03
0.930.910.900.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.780.920.770.93
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
0.780.920.850.85
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.860.840.900.80
FT
1-3
1/2 : 03
0.900.800.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-3
0 : 1/23
-0.930.810.920.95
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.910.981.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1/23
0.950.93-0.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/24
0.85-0.970.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.85-0.99
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.920.790.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.840.980.880.92
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.76-0.940.990.81
FT
7-1
0 : 34 1/2
0.76-0.940.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.850.971.000.80
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.930.890.990.81
FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.990.810.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.780.990.81
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.77-0.95-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.960.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.920.94
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.96-0.990.85
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.84-0.960.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.86-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.900.790.871.00
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
-0.930.810.930.94
FT
3-1
0 : 3/43
0.86-0.970.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/23
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.950.900.97
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.960.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.950.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.891.000.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.950.870.99
FT
2-2
0 : 13
0.990.900.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.950.840.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.980.950.91
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.85-0.961.000.86

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-1
0 : 34 3/4
0.770.930.770.93
FT
2-3
1/4 : 04
0.830.870.840.86

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-3
1 : 03 1/2
0.74-0.880.960.88
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.820.850.91
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
1.000.860.82-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.930.83-0.930.77
FT
4-1
0 : 03 1/4
0.930.930.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.96-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.951.000.84
FT
0-5
0 : 1/22 1/4
-0.950.81-0.960.80

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.800.900.850.85

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
5-1
0 : 13 1/4
0.940.900.930.89
FT
4-2
0 : 03 1/2
1.000.840.78-0.96
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.940.900.920.90
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.880.960.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.80-0.920.970.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.85-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.930.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.930.950.900.96
FT
0-1
0 : 1/22
0.80-0.930.81-0.95
FT
1-0
0 : 02
0.81-0.93-0.950.81
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.970.910.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.881.000.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.960.85-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.900.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.950.91
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.93-0.930.79
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.82-0.96

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.860.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.970.960.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.960.900.97
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.900.990.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.87-0.970.81
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.940.90
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.960.900.81-0.97
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.880.98-0.940.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.940.800.83-0.99
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.910.950.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.850.910.93
FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.970.830.980.86
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.880.980.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.910.89
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.980.84-0.950.75
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.970.790.880.92
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.840.980.980.82

Lịch bóng đá Siêu Cúp Oman

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02
-0.970.860.871.00
FT
0-0
0 : 3/42
0.87-0.98-0.930.80
FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.83-0.940.950.92
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.980.910.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.84-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.790.900.94
FT
2-0
0 : 3/41 1/2
-0.940.800.83-0.99
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.82-0.96-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/21 1/2
-0.950.810.83-0.99
FT
0-2
0 : 1/21 3/4
-0.940.800.990.85
FT
2-0
0 : 3/42
1.000.86-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.930.990.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.97-0.980.85
FT
1-1
0 : 3/42
0.77-0.890.84-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.84-0.990.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.81-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.940.940.82-0.96
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.920.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.85-0.99
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.850.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.970.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.820.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 02
0.78-0.89-0.900.76
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.960.960.90
FT
2-1
0 : 12
-0.880.77-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.990.83-0.990.79
FT
3-1
1/4 : 02
0.940.880.920.88
FT
1-0
0 : 02
-0.960.780.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
0-1
0 : 02
0.830.990.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
1/4 : 02
0.870.990.841.00
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.85-0.990.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.910.970.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.950.950.92
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.83-0.940.930.94
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.82-0.95
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.840.81-0.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.870.82-0.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.920.80-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.770.950.85
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 1/42
0.960.880.77-0.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.980.850.91