Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 Concacaf

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 3/43
0.960.92-0.960.83
FT
1-3
1/4 : 02
0.920.960.83-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.940.94-0.900.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.960.80
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.900.960.900.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.980.980.86
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.880.98-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.910.970.960.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.970.89
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.920.75-0.960.78
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.78-0.830.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.75-0.920.780.92
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.79-0.950.950.87
FT
4-2
1 : 03 1/4
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-0
0 : 1 1/44
0.940.940.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.870.78-0.96
26/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-3
0 : 3/43 1/2
0.87-0.990.960.91
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.950.930.950.92
FT
2-4
1/4 : 03
-0.990.870.980.89
FT
1-0
0 : 3/43
0.881.000.950.92
FT
1-1
1 : 03 1/4
-0.970.850.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 3/43
0.950.93-0.950.82
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.930.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
3/4 : 03 3/4
0.990.890.880.98
FT
2-1
0 : 24 1/4
0.81-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.950.91
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.900.98-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.860.700.940.88
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.78-0.940.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.930.950.960.91
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.960.920.880.99
FT
1-2
0 : 1/43
0.881.000.990.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.940.940.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.980.88
FT
2-1
0 : 1/23
0.881.000.990.87
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
1 : 03
0.940.940.950.92
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.930.950.900.97
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.920.920.94

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
7-1
0 : 1 1/24
0.750.950.900.80

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.82-0.94-0.960.82
FT
0-2
1/4 : 03
0.940.940.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.84-0.890.76
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.990.890.980.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.77-0.90
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.920.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.78-0.960.801.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02
0.940.940.81-0.94
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.82-0.940.84-0.97
FT
3-0
1/2 : 01 3/4
0.83-0.95-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.78-0.930.79
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.990.890.970.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.970.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.82-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.82-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.941.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-4
0 : 1/42
0.82-0.940.79-0.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.890.990.80-0.94
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.940.940.960.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

26/07
Hoãn
  
    
27/07
Hoãn
  
    
27/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.930.740.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.990.890.80-0.93
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.960.920.930.94