Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.90-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.95-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.970.91
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.940.950.891.00
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.88-0.980.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.89-0.990.87-0.99
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
1/4 : 02
0.77-0.880.78-0.91
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

26/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

26/08
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.860.900.930.83

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.940.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.920.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 03
-0.890.77-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.68-0.860.75-0.93
FT
2-0
0 : 3/43
0.940.900.821.00
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.810.79-0.97
FT
1-2
1/4 : 03
0.68-0.860.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.841.000.79-0.97
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.940.900.850.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.990.850.910.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.88-0.990.81
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.920.920.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.900.830.99
FT
3-3
1 : 03
-0.750.510.821.00
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 3/43
0.77-0.930.900.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.890.950.810.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.72-0.881.000.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.93-0.970.81
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.840.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.880.730.75-0.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.77-0.970.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.931.000.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.78-0.930.900.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.880.98-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.721.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.79-0.900.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.800.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.930.960.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.900.990.87
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.960.960.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.85-0.99
FT
2-0
0 : 3/43
0.87-0.990.960.90
FT
1-0
0 : 13
0.950.931.000.86
FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.950.830.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.970.870.990.88

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-4
1 : 02 1/2
0.82-0.96-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.960.76
FT
2-1
0 : 1/22
0.71-0.890.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.970.990.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.960.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.78-0.91-0.870.72
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.900.770.68-0.84

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.69-0.870.79-0.97
FT
2-0
1/4 : 02
0.75-0.920.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.820.880.800.90
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.820.880.750.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.701.000.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.880.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.890.700.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.980.780.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.890.940.93

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.840.96
FT
0-2
3 1/2 : 04
0.80-0.980.900.90
FT
2-2
1 3/4 : 03
-0.980.800.75-0.95
FT
2-3
0 : 1/43
0.76-0.94-0.910.70
FT
0-4
3 1/2 : 04
-0.830.500.50-0.83

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
4-2
0 : 1/42
0.970.850.870.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.77-0.950.75
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.870.950.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.870.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
3-3
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.950.840.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
1/4 : 03
0.891.000.880.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.94-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
1/2 : 03 1/2
0.970.910.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.82-0.96
FT
1-3
2 1/2 : 03 3/4
0.87-0.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02
0.77-0.90-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/42
-0.870.730.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.880.990.81
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.81-0.990.810.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.76-0.930.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-4
0 : 02
0.880.940.900.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.66-0.860.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.960.840.98

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
5-1
0 : 23 3/4
0.65-0.900.64-0.89
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.910.850.800.96
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
-0.940.700.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.960.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-2
0 : 02 1/2
0.84-0.940.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.940.900.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 03 1/2
0.881.000.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-3
0 : 3/43
-0.920.750.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.830.990.72-0.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.940.880.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
4-2
1/2 : 03
0.84-0.960.78-0.93
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.960.82
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.980.900.940.92
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.900.980.960.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.990.870.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.880.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.880.98
FT
1-1
0 : 13
0.950.931.000.86

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.82-0.930.900.97
FT
2-2
0 : 1/23
0.930.960.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02
0.80-0.910.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.880.981.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.940.92
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.50-0.830.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
3/4 : 01 3/4
0.77-0.900.920.94
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.75-0.900.75
FT
3-2
0 : 1/21 3/4
-0.930.800.960.90
FT
2-2
1/4 : 02
0.79-0.92-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.821.00
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-1
0 : 1 3/43
0.980.881.000.84
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
3/4 : 02
0.80-0.981.000.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.870.93
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-9
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
5-2
0 : 12 3/4
0.75-0.920.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.850.910.910.85
Trực tiếp: ON SPORT
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.65-0.840.920.90
Trực tiếp: VTV6, ON SPORT

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-2
0 : 1/42
-0.850.650.880.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 02
-0.830.62-0.910.70
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
1.000.900.940.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.980.910.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 3/42
0.82-0.960.890.95
FT
4-0
0 : 3/42
0.80-0.94-0.920.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.970.920.950.91
FT
0-1
0 : 1 1/42
-0.890.780.870.99
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.97-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.62-0.820.830.99
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.860.980.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.86-0.980.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
0.87-0.990.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.68-0.85-0.930.77
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.810.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.971.000.86
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.870.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.910.790.930.77
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.730.970.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-1
1/4 : 03
0.881.000.960.91
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.940.950.900.98

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
1.000.90-0.990.85
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.940.95-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-3
0 : 02
0.880.940.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.930.960.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.82-0.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.990.900.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.960.90
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.84-0.940.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 12
0.960.860.78-0.98
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.950.870.79-0.99
FT
4-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/42
0.81-0.990.870.93