Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-3
0 : 3/43
0.85-0.960.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.87-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.87-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá U20 Nam Á

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

26/08
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-2
0 : 1 1/44
0.65-0.950.820.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.980.910.950.92
FT
2-2
0 : 1/22
0.940.940.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.890.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.760.970.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.821.000.990.81
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.77-0.950.79-0.99
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.960.780.970.83
FT
3-0
0 : 1/22
0.75-0.930.820.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.850.970.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22
0.81-0.930.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.940.820.861.00
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
-0.960.840.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-2
0 : 1/22
0.84-0.980.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.840.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.930.910.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-1
0 : 02
0.60-0.781.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
-0.970.810.850.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 23
0.891.000.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.80-0.930.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.890.930.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.84-0.990.79
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.910.91-0.890.69
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.780.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
0 : 1/43
-0.970.830.950.89
FT
1-2
0 : 1/23
0.920.941.000.84
FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
0.880.940.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.910.83-0.99
FT
2-0
1/4 : 03
0.82-0.96-0.890.73

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
0 : 1 1/24 1/2
0.920.780.750.95
FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.740.960.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.920.971.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.87-0.990.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.840.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.910.91-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.860.981.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.930.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 3/43
1.000.890.871.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.88-0.990.900.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.920.970.880.98
FT
1-4
0 : 3/43
0.85-0.960.980.88
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.77-0.88-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-3
1/2 : 03 1/2
0.900.800.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.970.910.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.960.90
FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.830.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.990.830.81-0.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.990.850.920.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.960.870.95
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.900.740.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 13
-0.970.860.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.880.980.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.970.850.850.91
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.940.820.860.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.86-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.910.980.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.83-0.97

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/22
0.870.950.840.96
FT
3-1
0 : 1/42
0.79-0.97-0.850.65

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.870.930.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.800.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.85-0.98
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
-0.960.850.880.99
FT
0-1
0 : 1/42
0.82-0.930.970.90
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.900.990.910.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.800.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.970.89-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.74-0.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.981.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
0.930.950.910.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.950.93-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.75-0.920.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.87-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 02
0.77-0.880.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.880.92
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.950.830.861.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.830.71-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

27/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.810.850.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.800.830.87