Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
1 : 03
0.900.99-0.980.85
FT
1-1
1/2 : 03
0.930.96-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/43
-0.970.860.960.91

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.90-0.950.75
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.940.880.860.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
1.000.820.830.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.920.830.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.960.860.801.00
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.920.900.960.84
FT
0-2
0 : 3/43
0.880.941.000.80
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.810.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.960.75-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.850.910.89
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.90-0.940.74
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.970.850.810.99
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.950.770.930.87
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.990.830.860.94
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.930.890.820.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.840.980.970.83
FT
1-0
0 : 02
-0.940.760.79-0.99
FT
1-1
2 : 03 1/4
0.960.860.900.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.830.991.000.80

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
8-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
4-4
0 : 3/43 1/4
0.910.970.950.85
FT
1-5
0 : 03
0.79-0.970.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
3-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.810.630.70-0.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
3-5
1 1/4 : 03
0.880.940.910.89
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.910.810.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.98-0.830.68
FT
4-3
0 : 13 1/4
0.72-0.840.76-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.861.00
FT
1-1
0 : 3/43
0.86-0.980.85-0.99
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.800.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.990.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.910.89
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.900.800.960.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.990.81-0.990.79
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.900.800.830.97

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.70-0.880.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
0 : 3/42
0.85-0.971.000.80
FT
4-4
0 : 1/41 3/4
-0.950.831.000.80
FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.77-0.930.79

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.870.93

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 22 3/4
0.910.910.68-0.88
FT
4-3
0 : 12 1/2
0.821.001.000.80
FT
2-1
0 : 02
0.930.89-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1/4 : 02
0.84-0.95-0.940.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.940.86
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.87-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.850.67-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22
0.79-0.970.970.83
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.72-0.900.880.92
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 12
0.68-0.860.70-0.90