Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/08/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.86-0.970.920.95
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.82-0.930.920.95
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.930.960.970.90
FT
3-1
0 : 03
0.82-0.93-0.990.86

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

90
1-1
0 : 13
0.821.000.940.86
27/08
00h15
1/2 : 03
0.980.840.960.84
27/08
01h00
1 : 02 3/4
-0.950.770.840.96

Lịch bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.860.960.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.970.90
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.83-0.990.86

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.961.000.86
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.78-0.90-0.990.85
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.80-0.930.81-0.95
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.900.98-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 23 1/2
0.910.980.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.79-0.950.840.98
FT
4-2
0 : 1 1/24 1/4
0.910.930.980.84
FT
0-1
1/4 : 04 1/4
0.960.880.990.83
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.82-0.980.980.84
FT
3-0
0 : 13 1/2
0.910.930.880.94
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.880.960.850.97
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
-0.970.810.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.980.910.900.97
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.910.980.930.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.990.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.92-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.70-0.88-0.960.76
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.840.980.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 02
0.73-0.92-0.970.77
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.980.840.990.81
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
1.000.820.850.95
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.73-0.920.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.850.910.830.93
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.72-0.880.81-0.99
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.900.980.88

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.84-0.990.85
FT
1-3
1/4 : 03
-0.960.840.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 02
0.910.980.890.97
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.891.000.960.90
27/08
08h15
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.84-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 12
-0.990.880.940.93
FT
2-3
0 : 02
0.83-0.94-0.880.74
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.940.83-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 02
0.980.840.870.93
FT
5-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.780.860.94
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.81-0.930.72
FT
2-2
1/2 : 01 3/4
0.890.930.79-0.99