Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
1.000.930.85-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.93-0.900.81
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.931.00-0.970.89
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.87-0.940.990.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-3
0 : 1/43
0.940.98-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.770.830.89
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.780.940.910.81
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.890.830.810.91
FT
1-1
0 : 44 1/4
0.960.760.870.85
FT
2-0
0 : 3 1/44 1/4
0.900.820.910.81
FT
4-1
0 : 2 3/43 1/4
0.900.820.790.93
FT
0-0
0 : 4 1/44 3/4
0.910.810.830.89

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.84-0.930.950.94

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.861.000.841.00
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.81-0.97

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 3/43
0.940.98-0.970.86

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.970.85
26/09
Hoãn
0 : 02 1/2
0.81-0.970.930.89
26/09
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.841.001.000.82
26/09
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.990.850.920.90

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.920.810.970.91
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.980.920.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.780.910.93
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.890.970.990.85
FT
1-2
0 : 02
1.000.860.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Latvia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

26/09
Hoãn
  
    
FT
2-5
  
    
FT
1-1
0 : 1/23
-0.930.830.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.910.930.900.92
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.82-0.980.980.84
FT
0-1
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
-0.980.820.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
3/4 : 03
0.990.850.990.83
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.990.83-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Síp

27/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 3/43
-0.960.881.000.89
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.980.88-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.930.85-0.960.86
FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.920.830.83-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.990.930.890.99

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
1-1
2 : 03 3/4
0.950.951.000.88
FT
1-2
3/4 : 03
0.86-0.96-0.990.87
FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.930.830.79-0.92

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.801.000.82
FT
2-0
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.970.870.840.98
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.860.98-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 3/43
0.940.940.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.940.92
FT
2-1
0 : 3/43
0.81-0.970.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-0
  
    
FT
4-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.84-0.980.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.890.99

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.87-0.970.970.91
FT
1-1
1/4 : 03
-0.960.860.980.90
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.970.930.980.90
FT
1-3
0 : 03
-0.930.830.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.990.850.870.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.990.87

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.940.840.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
6-2
0 : 1 3/42 3/4
0.85-0.930.82-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.921.000.940.96
FT
6-1
0 : 1 1/42 1/4
0.86-0.940.87-0.97
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.810.85-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.980.880.940.90
FT
0-1
1/4 : 03
0.83-0.970.880.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.930.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42
0.970.910.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.970.83
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.86-0.98-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.770.910.87
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.810.970.900.88

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.821.000.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

26/09
Hoãn
  
    
26/09
Hoãn