Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.920.98
Trực tiếp: K+PM
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.921.000.980.94
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/42
-0.900.810.910.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.800.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.960.980.90
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT 2
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.920.990.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.900.80-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.990.90-0.980.86
Trực tiếp: HTV The Thao, ON Sports
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.960.860.980.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-2
0 : 03
-0.930.820.970.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.910.87-0.99
Trực tiếp: HTV The Thao, ON Sports +
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.81-0.93
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, ON Sports +
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.911.00-0.930.83
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, ON Sports

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.980.930.970.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.900.940.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.960.81-0.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.83-0.990.87
FT
3-1
0 : 02
0.90-0.990.910.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.890.85-0.97
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.980.900.970.90
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.960.930.86-0.98

Lịch bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
0-1
2 1/2 : 06 1/2
-0.920.710.980.78
FT
1-1
0 : 05 1/2
0.880.920.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-7
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.92-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.820.87-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.930.980.82-0.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.91-0.980.85
FT
2-0
0 : 3/42
0.900.990.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.841.000.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.950.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.880.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.980.860.960.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.960.86
FT
3-2
0 : 1/42
0.910.930.830.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.841.000.80
FT
1-4
0 : 1/22
1.000.840.77-0.95
FT
3-1
0 : 02
0.920.920.76-0.96
FT
1-1
1/2 : 02
0.990.850.78-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.850.970.83
FT
1-0
0 : 3/42
0.79-0.950.821.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.930.89
FT
2-0
0 : 1/22
0.880.960.77-0.95
FT
3-0
0 : 3/42
0.910.930.78-0.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
1.000.820.990.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.740.940.86
FT
2-2
0 : 02
0.950.890.810.99
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.900.730.920.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.840.980.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.890.99
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.830.87-0.99
FT
1-2
0 : 13
0.82-0.930.930.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

26/09
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.930.95-0.970.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-4
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.821.00
FT
2-1
0 : 03
0.79-0.93-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
3/4 : 03
0.930.930.920.90
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.920.92-0.980.80
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.900.961.000.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-2
0 : 02
-0.970.870.82-0.96
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.940.84-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.860.78-0.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.860.980.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.950.890.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-4
0 : 1/23
0.87-0.950.960.92
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.940.970.890.99
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.901.00
FT
1-0
0 : 13
-0.950.87-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.950.910.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.930.80
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.90-0.940.78
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.92-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.920.900.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.90-0.980.940.92
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.910.820.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.960.92
FT
3-0
3/4 : 02 1/4
-0.940.84-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.93-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-5
1 3/4 : 03
0.990.770.970.81
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.830.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.960.880.94
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.80-0.940.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 13
-0.980.870.85-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.910.990.88
FT
2-2
1 : 03
0.82-0.930.980.91
FT
0-2
0 : 1/23
-0.900.790.950.92
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.940.950.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1 : 03
0.950.910.870.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.910.950.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-4
0 : 02 3/4
-0.950.790.860.96
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.860.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-2
1 3/4 : 03 3/4
-0.930.760.990.81
FT
3-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.940.72-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.920.92
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.880.98-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.940.95-0.930.79
FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.900.990.910.98
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.89-0.970.82-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.95-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.990.79
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.720.980.800.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.970.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 02
0.910.910.78-0.98
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.820.98
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
2-0
  
    
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.890.930.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-5
  
    
FT
1-0
0 : 13
0.760.940.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.74-0.94
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
6-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.840.860.830.87
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.950.770.840.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.800.900.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 1/43
0.81-0.920.960.92
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.940.94
FT
2-2
0 : 1 1/24
0.920.970.990.89
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.960.950.82-0.94
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.84-0.940.920.96
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.950.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-6
0 : 03 1/4
0.930.950.950.91
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.940.94
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.990.92-0.940.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.88-0.96-0.930.83
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.83-0.990.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.84-0.970.85
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.81-0.920.84-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-4
0 : 13
0.85-0.950.960.93
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.900.990.920.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
5-2
0 : 13 1/4
0.840.860.880.82
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.960.820.980.78
FT
3-1
1 : 03 1/4
0.870.97-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.930.970.970.89
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.820.80-0.93
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.990.870.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-4
  
    
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.780.920.820.88
FT
5-0
0 : 2 3/43 3/4
0.870.830.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.980.860.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.78-0.960.78
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.860.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.84-0.98
FT
3-5
0 : 1/42 3/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.960.920.940.94
FT
4-1
0 : 23
0.900.980.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-3
  
    
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.840.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.820.82-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.880.980.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.861.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42
0.86-0.960.73-0.87
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.900.810.980.88
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.940.840.861.00
FT
2-1
0 : 13
0.930.98-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.990.83
FT
1-1
3/4 : 03
-0.970.830.970.87
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.76-0.990.81
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.950.890.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.990.900.871.00
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.910.96
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
-0.970.871.000.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.980.90
FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.890.801.000.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.850.86-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.99-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.980.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.950.910.900.96
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.78-0.910.940.90
FT
1-2
0 : 13
0.880.980.77-0.93
FT
1-1
0 : 13
-0.850.690.880.96
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 02
0.950.930.81-0.95
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.930.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-4
0 : 02 3/4
-0.930.830.950.91
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.950.83-0.95
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.950.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
1/4 : 03
0.87-0.990.940.92
FT
0-1
1/2 : 03
0.80-0.93-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.910.83-0.93
FT
1-1
0 : 1/43
0.911.000.85-0.97
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.960.930.87-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.891.000.85-0.95
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.920.97-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
1/2 : 03
0.980.90-0.980.78
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.950.900.98

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-0
0 : 3 1/24 1/2
0.60-0.860.67-0.92
FT
1-8
1 : 03 3/4
0.821.000.870.93
FT
3-2
0 : 2 1/24 1/4
0.970.850.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.87-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.951.000.90
FT
1-0
0 : 3/42
0.86-0.96-0.930.80
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.87-0.970.85-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.84-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.920.970.81-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.990.990.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.950.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.82-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.930.89
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.940.800.960.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.970.85-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.93-0.830.66

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.760.960.71-0.99
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.920.920.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02
0.81-0.92-0.970.86
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.870.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.970.980.88
FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.890.950.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02
0.79-0.930.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.50-0.910.900.70
FT
0-1
2 : 03
0.910.810.830.89
FT
1-1
0 : 02
0.71-0.880.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-4
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.870.970.970.85
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.910.741.000.82

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
5-0
0 : 1 1/43
-0.970.870.910.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.960.90
FT
7-2
0 : 2 3/43 3/4
0.75-0.880.71-0.85

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.890.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.950.910.80-0.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.940.780.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.90-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.78-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.701.000.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/42
-0.890.780.930.93
FT
2-1
0 : 02
-0.950.870.870.99
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.990.900.900.98
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.930.840.78-0.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.85-0.99
FT
3-3
0 : 1/42
-0.930.810.82-0.98
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.77-0.920.78-0.94
FT
3-2
0 : 1/42
-0.950.810.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.931.000.90
FT
2-1
0 : 3/42
0.990.900.81-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.910.83-0.95
FT
3-0
0 : 02
0.980.91-0.930.80
FT
4-2
0 : 02
-0.860.760.920.96
FT
0-1
1/2 : 02
0.82-0.910.980.92
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.940.950.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 3/42
-0.940.860.910.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.85-0.97
FT
1-0
0 : 3/42
0.980.910.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.910.930.78-0.96
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.880.96-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/43
0.920.920.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1 1/43
0.910.990.990.89
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.83-0.930.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.870.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.950.930.83-0.95
FT
4-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.930.79
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.93-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.78-0.960.950.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.86-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.870.95
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.830.990.821.00
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.890.930.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.940.920.990.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.870.821.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.880.990.81
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.990.79
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.860.960.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.900.92
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
1.000.840.830.97
FT
2-5
1/2 : 02 1/4
0.860.960.77-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.850.99-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.750.950.800.90
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.81-0.990.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.980.950.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.970.90
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.83-0.930.990.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
0 : 1/23
0.950.890.990.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.821.00
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.940.780.65-0.85

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-4
0 : 02 1/4
0.990.710.760.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.760.940.950.75
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.55-0.870.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.911.000.920.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.820.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.980.90-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.950.87
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
4-2
  
    
FT
0-0