Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-4
1 3/4 : 02 1/2
0.891.00-0.930.80
FT
1-2
2 : 03
0.920.97-0.950.83
FT
0-2
0 : 02
0.78-0.89-0.940.82
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.84-0.970.85
FT
0-2
1/4 : 02
0.950.94-0.930.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.910.960.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.930.95-0.950.82

Lịch thi đấu Africa U23 Cup of Nations

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.880.92
27/09
Hoãn
0 : 3/42
0.900.920.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
27/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.80-0.980.960.84
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.880.940.960.84
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.830.990.860.94

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.84-0.98
26/09
Hoãn
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.950.870.930.87

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.890.91
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
1.000.880.930.93
FT
0-6
1/4 : 02 1/4
0.980.900.940.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.930.900.90
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.791.000.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.910.77

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.861.00-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.86-0.960.930.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 23 1/2
-0.960.800.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.960.90
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.950.930.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.980.91-0.980.85
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.960.930.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
-0.930.780.960.88
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.910.950.841.00
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 3/42
0.80-0.91-0.930.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.91-0.970.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.75-0.910.70

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.950.91
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.77-0.900.81-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.840.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.930.78-0.98