Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.900.990.890.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.940.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.880.99
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.880.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.860.900.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.80-0.94
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.990.900.960.91
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.86-0.960.940.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.940.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.930.960.901.00
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.89-0.99-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 1/43
0.86-0.96-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.920.81
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.79-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.950.94-0.970.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.980.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.93-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 1 3/43 3/4
0.910.980.85-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.940.84
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.920.971.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.960.93-0.970.85
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.930.95

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.900.98

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Asiad 2027

FT
2-0
0 : 23
0.890.930.910.89
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
1.000.820.830.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.890.990.81
FT
5-1
0 : 3 1/24
0.81-0.990.850.95
FT
1-0
3/4 : 02
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu Asiad 2027 Nữ

FT
0-10
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.940.74

Lịch bóng đá U19 Nam Á

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
2-2
0 : 1/22
0.84-0.940.82-0.95

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.910.930.94

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.940.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.990.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.920.88
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.900.920.810.99

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
2-3
1 3/4 : 03 1/2
0.960.860.940.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.82-0.96

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
1.000.890.870.99
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.93-0.950.81
FT
4-0
0 : 23
-0.930.820.930.93

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.970.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-4
1/4 : 03 1/4
-0.980.880.980.90
FT
3-0
0 : 2 1/44
0.86-0.960.940.94
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.980.910.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-4
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-5
3/4 : 02 1/2
-0.960.78-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.840.960.86
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.960.740.820.88
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.920.920.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.980.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.79-0.971.000.80
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.850.970.890.91
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.940.88-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.870.970.81-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.960.880.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.97-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.960.83
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.830.980.89
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.970.920.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
1.000.82-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 1/42
0.820.940.910.85
FT
5-2
0 : 1 3/42 3/4
0.850.970.76-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.70-0.890.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.91-0.970.83

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.910.80-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.970.81-0.94
FT
0-0
0 : 03
-0.980.870.880.99
FT
1-3
0 : 1 3/43 1/2
0.900.990.950.92
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.94-0.990.86
FT
1-0
0 : 13 3/4
-0.970.871.000.87
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.88-0.98-0.940.81

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.701.000.900.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.760.77-0.97
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.970.83
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.87-0.920.71
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
0.76-0.940.840.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.890.930.860.94

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.830.870.850.85
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.900.920.860.94
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.890.931.000.80
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.75-0.930.84-0.98
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.870.950.890.97
FT
3-4
0 : 1 3/43
0.970.850.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.900.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-2
1/4 : 03 1/4
-0.960.86-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 13
0.900.990.990.88
FT
2-1
0 : 1/43
-0.940.840.940.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.910.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.891.000.940.92
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.930.960.85-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.940.950.990.87
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.930.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Cúp Ukraine

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
0 : 1 1/23
0.890.930.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.840.980.78-0.98
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.940.880.940.86
FT
0-3
3 : 04 1/4
0.970.850.970.83
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.930.890.820.98
FT
3-3
3/4 : 03
0.970.850.880.92
FT
3-4
3/4 : 03 1/4
0.850.970.950.85
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.850.970.840.96
FT
0-9
3 : 04 1/4
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.85-0.950.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.97-0.970.84

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
3-1
0 : 13
0.980.840.940.86
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
1.000.700.810.99
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.750.950.770.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-4
1 : 02 3/4
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
4-0
0 : 44 1/4
0.850.910.70-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-4
1 1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1/42
0.980.88-0.940.78
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.800.910.93

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.821.000.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.97-0.990.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.970.89

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.750.80-0.94
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.890.990.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.990.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
3/4 : 03
-0.970.830.75-0.92
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.84-0.980.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 13
0.84-0.940.880.98
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
1.000.890.900.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.83-0.97
FT
0-1
0 : 02
0.930.96-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 02
0.850.97-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.970.850.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.770.810.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.99-0.990.79