Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
1.000.890.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.94-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
0 : 1/23
-0.980.87-0.970.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.860.81-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-3
0 : 1 1/43
0.85-0.960.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.80-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.891.000.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.940.941.000.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.940.830.82-0.95

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 12 1/4
1.000.890.910.96
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.960.930.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.900.79-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.81-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.940.950.970.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
3-4
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá ASEAN Club Championship

FT
7-0
0 : 2 1/43 3/4
0.890.930.980.82
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.850.970.870.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.68-0.980.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.940.95-0.960.83
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.940.950.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.870.910.89
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.810.910.89
FT
2-2
0 : 02
-0.920.73-0.960.76
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.980.78
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.920.730.850.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.84-0.930.72
FT
3-2
0 : 1/42
-0.940.760.870.93
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.910.910.810.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.950.85
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.860.960.68-0.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.80-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.850.851.000.82
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.970.730.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-0
0 : 13
0.900.920.910.89
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.980.840.78-0.98
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.930.89-0.990.79
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.960.860.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.920.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.870.900.97
FT
2-0
0 : 1/43 1/2
0.891.000.871.00
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.890.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-3
1 3/4 : 03 1/4
0.930.89-0.980.78
FT
0-2
2 1/2 : 03 3/4
-0.880.700.78-0.98

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-4
2 : 03
0.870.951.000.80
FT
0-1
0 : 1 3/43
0.920.90-0.900.70
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.990.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.880.700.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.760.950.85
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.67-0.851.000.80
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.900.76
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.850.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/22
0.960.86-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.900.720.890.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.690.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
1/2 : 02
0.821.000.840.96
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.890.930.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.890.930.920.88
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.920.960.900.96
FT
4-2
0 : 14
0.950.93-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.910.970.78-0.93
FT
4-2
1/4 : 03 1/4
0.70-0.830.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.72-0.860.870.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.840.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.990.90-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.870.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.880.900.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.880.70

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.83-0.940.920.94
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.891.000.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.870.830.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.840.990.87