Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.86-0.98
Trực tiếp: SSPORTS (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 2 1/24
0.85-0.970.85-0.97
Trực tiếp: TV360+4

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.970.910.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Cúp U17 Vùng Vịnh

FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-3
  
    
FT
1-1
1/2 : 03 1/2
0.850.850.900.80
FT
1-0
0 : 13 3/4
0.770.930.770.93
FT
3-3
0 : 13 1/2
0.770.930.64-0.94
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.770.930.900.80
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.800.900.850.85
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.80-0.930.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
0.80-0.980.860.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.870.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 02
-0.900.78-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/43
0.910.970.881.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
5-0
0 : 3/43
0.990.870.960.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1/4 : 03 1/2
-0.920.750.910.91
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.940.980.78
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.75-0.920.860.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.860.70-0.980.80
27/09
Hoãn
  
    
FT
2-4
0 : 1/23
-0.980.820.72-0.91
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
3/4 : 03
-0.990.830.81-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.930.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.910.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.941.000.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.83-0.950.81
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.990.870.910.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.780.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.940.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.960.900.94
FT
1-2
0 : 3/42
-0.960.820.76-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.930.990.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.880.980.900.94
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.960.820.841.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.880.980.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.920.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.960.93-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-4
0 : 1/43
-0.930.810.83-0.97
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.950.930.870.99
FT
5-3
0 : 13 1/4
-0.970.850.84-0.98
FT
4-0
0 : 13
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-0
1/2 : 03
0.84-0.960.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.960.920.990.87
FT
1-3
3/4 : 03
0.990.890.82-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.900.980.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.970.860.86-0.99

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-6
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
9-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
2 1/2 : 04 3/4
0.75-0.89-0.930.76

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1 : 02
-0.950.790.900.92
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.900.940.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.86-0.920.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.841.000.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.920.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
3/4 : 02
-0.950.790.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.800.900.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
-0.960.82-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.821.000.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 1/23
0.990.830.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

27/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.930.950.78-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.880.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.80-0.94
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.910.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.950.950.91
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.920.85-0.99
FT
0-2
0 : 13
0.900.980.880.98
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.930.950.83-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.940.820.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.860.980.880.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.750.950.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/43
0.990.89-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
4-1
0 : 1/43 1/2
0.960.930.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
1.000.88-0.980.84
FT
2-1
1/2 : 04
0.930.950.910.95
FT
0-2
0 : 1/23 1/2
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42
0.930.950.900.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.790.74-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.881.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.930.890.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.960.920.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.940.900.821.00
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.930.93-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.86-0.980.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.950.930.980.88
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.780.920.880.82
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.800.900.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.78-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
1 : 02 3/4
0.81-0.970.870.95
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.920.920.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.940.980.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.860.920.94
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.910.780.810.99
FT
0-0
1/4 : 03
0.79-0.970.960.90
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.82-0.94-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.800.90
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.76-0.940.850.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.910.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
6-1
0 : 2 1/44
0.80-0.940.900.94
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.821.000.84
FT
3-2
0 : 2 1/44
-0.970.830.850.99
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.930.930.850.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.890.900.90
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.980.76-0.96
FT
1-2
0 : 02
0.900.920.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.85-0.970.930.93
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.90-0.890.75
FT
0-2
3/4 : 03 3/4
0.930.950.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.980.88
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.890.770.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.970.790.850.95
FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.910.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.950.85
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.780.920.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.93-0.920.71

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-2
0 : 13 1/2
0.970.850.960.90
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.850.97-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.880.960.880.94

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.821.000.86
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.881.00-0.990.85
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.930.950.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.960.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.860.821.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.750.910.85
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.82-0.940.980.89
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.980.900.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/41 1/2
0.78-0.930.74-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.900.980.970.89
FT
2-1
0 : 02
0.950.94-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.920.88
FT
6-1
0 : 12 3/4
-0.960.78-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.92-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.940.760.840.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.820.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.870.950.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.850.970.801.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.77-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.890.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.810.890.940.76
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.760.940.70-0.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.60-0.80

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.930.960.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-6
1/4 : 03
0.86-0.970.960.90
FT
3-3
0 : 12 1/2
0.970.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.930.910.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.950.85