Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 34 1/4
0.940.980.82-0.92
Trực tiếp: K+PM
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.950.880.82-0.92
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.930.900.98
Trực tiếp: My K+ LIVE 2
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.890.99
Trực tiếp: K+NS
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
-0.980.910.921.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42
1.000.890.940.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.87-0.94-0.940.86
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.950.980.82-0.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.830.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.931.000.950.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.990.90-0.930.80
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
1.000.930.81-0.90
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.90-0.970.88-0.96
FT
2-1
0 : 2 3/44
-0.960.890.85-0.93
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.90-0.970.87-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.950.980.84-0.93
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
2-2
0 : 3/43
0.92-0.990.980.94

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.970.990.88
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.80-0.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.89-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.99-0.920.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.89-0.970.910.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.941.000.90

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
4-1
0 : 2 3/44
0.820.900.940.78
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.930.790.910.81
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.660.990.73
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.930.790.840.88

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
9-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.951.000.89
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.981.000.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.940.950.94
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.90-0.980.86-0.97
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.90-0.980.891.00
FT
2-0
0 : 02
-0.970.890.891.00
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.930.991.000.89
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.930.990.81-0.93

Lịch bóng đá League One

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.950.850.950.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.85-0.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.970.930.930.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.960.92
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.960.950.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.910.990.960.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.930.95
26/10
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.87-0.99
FT
3-0
0 : 13
0.83-0.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.920.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.870.86-0.98
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.85-0.97
FT
3-1
0 : 1/42
-0.960.860.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.980.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.85-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.89-0.950.83

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-2
1/4 : 03
0.781.000.870.91
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.990.790.950.83
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.890.80-0.970.86
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.860.81-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.810.84-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.87-0.950.920.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.96-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.930.89
FT
0-3
1/4 : 02
0.80-0.960.920.90
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.810.880.94
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.82-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
2-3
0 : 02
-0.970.810.980.84
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.800.930.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.940.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.921.000.910.98
FT
1-1
0 : 02
0.88-0.960.940.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.87-0.970.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.910.88-0.99
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.82-0.910.891.00
FT
4-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.920.86-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.950.990.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.81-0.95-0.990.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.80-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.970.950.84-0.94
FT
6-2
0 : 1/22 3/4
1.000.920.83-0.93
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.880.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-2
0 : 1/23
-0.980.880.83-0.95
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.990.910.881.00
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.910.97
FT
3-3
0 : 12 3/4
-0.930.830.940.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.87-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.970.89
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.85-0.99
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.930.950.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.881.000.960.90
FT
3-3
0 : 1/23
-0.990.870.920.94
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.890.990.950.91
FT
6-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.850.950.91
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.890.990.83-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.950.91
FT
4-0
0 : 23 1/2
-0.950.830.950.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
1 : 03 1/2
-0.960.84-0.990.85
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.940.92
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.83-0.950.861.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1/43
0.990.89-0.970.83
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
1.000.880.890.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.890.97
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
-0.990.870.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.970.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.950.890.97
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-5
0 : 1/42 1/2
0.950.930.85-0.99
FT
4-0
0 : 13
0.950.93-0.970.83
FT
4-1
0 : 1 1/43
1.000.880.970.89
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.81-0.930.870.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.870.99
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.85-0.99
26/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/42
0.82-0.930.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-2
0 : 3/42
1.000.920.83-0.95
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.920.830.890.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.84-0.930.940.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.930.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
1.000.860.82-0.98
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.920.940.910.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.880.980.900.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.850.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.910.810.850.87
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.820.920.80
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.930.790.820.90
FT
2-1
0 : 1/23
0.810.910.970.75
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.740.980.900.82

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.88-0.930.82
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.990.930.84-0.95
FT
0-0
0 : 1/22
0.990.93-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.780.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.930.81
FT
1-0
1/4 : 03
-0.970.87-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.85-0.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.980.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.940.960.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 13
0.91-0.990.84-0.94
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/2
0.89-0.97-0.990.89
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
-0.970.89-0.930.83
FT
4-1
0 : 1/43
0.90-0.98-0.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 01 3/4
0.85-0.930.88-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.87-0.940.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.91-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.83-0.950.950.91
FT
5-1
0 : 03 1/4
-0.980.860.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.870.91-0.980.76
FT
1-1
0 : 03
0.990.89-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1/42
0.950.910.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.991.000.84
FT
2-2
0 : 02
0.900.960.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.82-0.910.940.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.85-0.980.86
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.85-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.980.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.910.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.960.87-0.99
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.901.000.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.770.850.97
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.80-0.960.970.85
26/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.790.930.890.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.750.780.94
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.870.850.820.90
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.810.910.920.80
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.900.820.850.87

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.84-0.930.82
FT
3-1
0 : 13
0.990.930.891.00
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.90-0.980.960.93
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.930.991.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.841.000.86
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.980.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.83-0.990.821.00
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.960.800.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1 : 03
0.81-0.970.821.00
FT
1-2
3/4 : 03
0.79-0.950.850.97
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.79-0.950.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.841.00
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.96-0.990.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.980.850.99
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.950.910.910.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.880.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.89-0.970.85-0.96
FT
0-2
1 3/4 : 03
1.000.920.960.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.870.99-0.950.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.850.99
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.930.930.990.85
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.861.000.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.910.970.950.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.950.91
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.79-0.920.920.94

Lịch bóng đá Cúp Latvia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
6-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.970.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.960.940.94
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.980.920.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
0.71-0.990.810.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.71-0.990.71
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.830.89-0.900.61
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.910.81-0.990.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.83-0.990.930.89
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.821.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.850.990.900.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.93-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.930.910.920.90
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.910.930.870.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.990.89
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.990.89-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.97-0.960.84
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.840.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.861.000.910.93
FT
2-1
  
    
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
1.000.86-0.990.83
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.890.970.970.87
FT
5-1
0 : 13
0.910.950.900.94

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-1
0 : 13 3/4
0.910.931.000.82
26/10
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
0.880.960.990.83
FT
1-4
1 : 03 3/4
0.950.890.920.90
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.78-0.940.910.91
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.930.91-0.930.74
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.920.920.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.930.960.92
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.82-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.940.90
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.94-0.980.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.86-0.990.83
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.940.80-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.940.980.930.96
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.960.960.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.940.94
FT
2-1
0 : 3/43
1.000.90-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.921.00-0.940.84
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.990.93-0.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.860.85-0.97
FT
4-1
0 : 02
0.77-0.88-0.970.85
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.91-0.990.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.71-0.840.86-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.930.970.91
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
4-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.990.850.900.92
FT
2-0
0 : 13
0.930.910.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.950.970.84-0.95
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.980.94-0.990.88
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
-0.940.86-0.950.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-4
0 : 1/43 1/4
-0.900.790.970.91
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.86-0.960.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 03
0.930.95-0.930.80
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.90-0.940.84

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.810.970.860.92

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.861.000.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.940.88-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.921.000.88-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.860.980.900.92
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.84-0.940.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.74-0.960.790.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.790.970.81
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.690.790.99
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.840.940.900.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
  
    
FT
4-4
0 : 3/42 3/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.930.950.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.67-0.900.920.86
FT
1-1
0 : 13
-0.930.720.72-0.94
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.920.860.960.82
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.940.73-0.980.76
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.860.620.870.91
FT
2-3
1 1/2 : 03
0.67-0.900.781.00

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.900.94
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.900.960.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-2
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.78-0.930.82-0.98

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.760.960.820.90
FT
0-3
1/2 : 03
0.830.890.870.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 24 1/4
0.940.960.970.91
FT
2-1
0 : 3/43
0.84-0.940.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.920.790.900.96
FT
2-5
1/2 : 02 3/4
0.990.890.940.92
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.77-0.901.000.86
FT
3-4
1/4 : 03 1/2
0.85-0.970.970.89
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.890.760.940.92
FT
2-2
0 : 03
0.930.950.890.97
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.990.870.950.91

Lịch bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.890.920.98
FT
0-0
0 : 02
0.91-0.99-0.940.84
FT
2-3
0 : 1/42
-0.890.80-0.880.77
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.870.990.91
FT
1-1
0 : 3/42
0.940.940.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.94-0.850.64
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.93-0.980.86
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.78-0.880.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

26/10
Hoãn
  
    
27/10
Hoãn
  
    
27/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-3
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.71-0.870.870.97
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.830.870.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.970.910.920.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.810.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.840.880.810.91
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.860.98-0.990.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.820.860.96
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.940.910.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
6-2
0 : 1/23
-0.930.710.950.83
FT
2-1
  
    
FT
7-0
0 : 1 1/23
0.800.980.870.91
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.91-0.990.930.95
FT
3-2
0 : 13
-0.990.91-0.990.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.940.86-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.990.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.950.82-0.98
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.940.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.73-0.850.66
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.760.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.790.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

26/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.880.980.850.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.851.000.84
FT
2-0
0 : 1/22
0.83-0.970.870.97