Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.00 0.930.85-0.95
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.88-0.960.950.97
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.890.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-3
0 : 1/43
0.980.930.901.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.950.970.970.95
Trực tiếp: TTTT HD, VTC3 HD

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
5-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.61-0.900.860.86
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.860.76-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.900.79-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

27/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.77-0.880.960.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42
0.850.990.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.911.000.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 3/42
-0.960.860.81-0.93

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
4-0
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.840.940.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.830.900.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.920.770.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.870.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1 : 03 1/4
0.76-0.930.821.00
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.990.850.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.59-0.880.930.79
FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.870.990.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.920.99-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.750.970.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 3/42
-0.920.830.86-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
3-1
0 : 1/42
-0.950.79-0.940.76
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.870.970.81-0.99
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.980.820.830.99
FT
1-5
3/4 : 02 1/4
0.960.880.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.800.920.930.79
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.770.950.780.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
5-0
0 : 12 1/2
0.87-0.970.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.900.940.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.940.910.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.880.94
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.890.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.77-0.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.850.83-0.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.950.960.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.921.000.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.930.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
1.000.910.901.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.890.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.880.86-0.98
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.940.86-0.930.81
FT
1-4
3/4 : 03
0.940.97-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/2 : 03
0.89-0.990.980.90
FT
2-1
0 : 03
0.86-0.960.910.97
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.83-0.930.940.94
FT
0-1
1 : 03
0.901.001.000.88
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.910.990.86-0.98
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.950.93
FT
0-0
0 : 1/23
0.920.980.900.98
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.910.991.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
1.000.91-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.950.91
FT
2-2
1/4 : 03
0.970.910.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.810.910.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.79-0.950.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.820.900.760.96

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
4-2
3/4 : 02 3/4
-0.880.760.980.90
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.990.910.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.860.98-0.910.72
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
4-0
0 : 1/21 3/4
0.920.990.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
0.85-0.97-0.870.71
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.800.610.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.830.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.870.970.950.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.76-0.970.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.840.910.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.900.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 02
0.61-0.900.850.87
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.920.750.930.89