Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.830.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.960.930.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.891.000.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.960.80-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.900.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-3
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.970.960.94

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.980.85-0.95
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.93-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, HTV7
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.990.86-0.98
Trực tiếp: ON Sports +, HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.970.920.75-0.89
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.911.000.85-0.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.891.000.87-0.98
FT
0-1
3 : 03 3/4
0.980.930.891.00
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.83-0.931.000.87
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.90-0.99-0.980.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.890.83-0.94
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.910.84-0.95

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
2-3
0 : 2 1/43 1/4
0.900.860.850.91
26/10
Hoãn
2 1/2 : 03
0.800.960.950.81
FT
0-1
1 : 03
-0.990.75-0.900.65
FT
1-2
1/2 : 02
0.790.990.800.98
FT
0-6
4 3/4 : 05
0.800.98-0.990.77
FT
7-0
  
    
FT
2-0
0 : 3 3/44
0.910.850.860.90
FT
0-5
  
    
FT
0-5
2 3/4 : 03 1/2
0.990.790.770.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.73-0.970.920.84
FT
0-5
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.790.970.840.92
FT
1-5
5 1/4 : 05 3/4
0.880.880.860.90
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/2
0.810.950.900.86
FT
1-7
3 : 04
0.790.970.980.78
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.760.990.77
FT
5-0
0 : 2 3/43 3/4
0.800.960.910.85
FT
0-10
  
    
FT
2-0
0 : 3 3/44 1/2
1.000.780.970.81
FT
2-2
1 3/4 : 03 1/4
0.900.86-0.930.71
FT
0-2
4 1/2 : 05 1/4
0.890.890.940.82
FT
4-0
0 : 3 3/44
0.980.780.850.91
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
2 1/4 : 03 3/4
0.870.83-0.990.69
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
0 : 02
0.65-0.850.70-0.91
FT
2-4
3 1/4 : 04 1/4
-0.830.650.910.91
FT
0-5
0 : 34
0.75-0.930.71-0.92
FT
0-1
  
    
FT
2-0
1/4 : 02
0.81-0.970.930.89
FT
1-2
1 : 03
0.970.850.860.94
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
-0.880.710.990.81
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.880.940.990.81
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.920.920.930.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.860.980.860.94
FT
0-2
3 1/2 : 04
0.980.840.870.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.940.86
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.860.960.960.84
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.830.990.820.98

Lịch thi đấu Vòng loại U23 Châu Á

FT
4-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.82-0.980.980.84
FT
1-4
1 : 03
0.870.891.000.78
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.780.980.950.81
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/2
0.880.88-0.930.71
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.880.880.68-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
5-0
0 : 1/43 1/2
0.840.980.950.85
FT
2-4
0 : 14
-0.950.770.930.87
FT
0-0
1 : 03
0.930.890.860.94
FT
0-2
0 : 1/43
0.890.930.950.87
FT
0-2
1/4 : 03
0.860.960.830.97
FT
3-2
0 : 3/43
0.920.900.860.94

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.910.890.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.980.88

Lịch bóng đá League Two

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.860.72-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.950.790.970.87
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.82-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.950.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.920.90
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.980.860.970.85
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.78-0.940.900.92
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.970.830.920.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.96-0.960.80
FT
3-4
1/2 : 02 1/2
0.870.990.860.98
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.920.940.940.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.900.94
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.890.970.990.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.850.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.93-0.980.80
FT
0-1
1/4 : 02
0.880.960.821.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.940.890.93
FT
0-1
0 : 1/22
0.880.960.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
3-1
1 : 02 1/2
0.910.970.861.00
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.84-0.941.000.86

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
0-5
  
    
FT
1-1
1/2 : 03 3/4
0.970.850.920.90
FT
0-3
0 : 1/43
0.84-0.960.970.89
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.940.880.81-0.99
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.930.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.930.970.83-0.95
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.940.880.821.00
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.800.930.93

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.940.901.000.82
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.940.901.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.840.950.85
26/10
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.821.000.830.97

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.840.980.84
FT
7-0
0 : 33 3/4
0.830.990.910.89

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
1-0
0 : 1/23
0.50-0.760.920.90
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.960.86-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
8-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/23
0.930.970.950.93
FT
2-1
1/2 : 03
0.83-0.93-0.980.84
FT
0-1
1 : 03
0.940.960.970.89

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.78-0.960.910.89
FT
1-5
2 1/4 : 03
0.81-0.970.840.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.880.940.990.81

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-0
  
    
FT
1-0
3/4 : 02
0.840.920.73-0.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.830.930.770.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.980.880.930.91
FT
0-1
0 : 02
-0.920.790.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.910.930.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.950.870.840.96
FT
1-0
1 : 03 1/4
0.920.900.870.93
FT
1-1
1 : 03
0.66-0.86-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.84-0.940.960.90
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.870.99

Lịch bóng đá Cúp Ukraine

FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên đoàn Wales

FT
3-1
0 : 1/23
0.910.850.850.91
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.800.980.77-0.99
FT
7-1
0 : 1 1/43
0.780.980.810.97
FT
0-2
1/4 : 03
0.900.860.830.95

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 1/23
0.900.94-0.890.70
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.760.81-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.960.86
FT
1-2
0 : 1/22
-0.980.820.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.880.940.890.91
FT
1-3
2 1/4 : 03 3/4
0.930.890.810.99
FT
5-0
0 : 13 1/4
0.930.91-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.930.900.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.89-0.960.82
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-3
0 : 12 3/4
0.950.950.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.88-0.870.73
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.810.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.940.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 1/23
0.990.870.75-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.890.990.870.99
FT
3-1
0 : 02
0.850.910.72-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.700.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.980.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.980.82