Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.970.910.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
0.980.900.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.930.810.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
-0.990.870.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.980.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.86-0.980.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu U17 Nữ Thế Giới

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.770.880.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.600.920.78

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
3-4
1 1/4 : 03 1/4
0.800.960.950.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.800.960.800.96
FT
8-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.960.800.840.92
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
1.000.760.810.95
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.780.980.810.95
FT
3-2
0 : 1/43 3/4
0.930.830.930.83
FT
4-2
0 : 1 3/43 3/4
0.860.900.870.89
FT
2-3
0 : 03 1/2
0.910.850.850.91
FT
3-1
0 : 04
0.880.880.870.89
FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.820.940.900.86

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-5
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.970.84-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.830.990.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.780.900.86
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.880.880.790.97
FT
2-0
1 1/4 : 02 1/2
0.980.780.840.92
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.880.880.930.83

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.930.83-0.97
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.910.960.84-0.98

Lịch thi đấu Cúp Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.890.870.810.95

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
1-4
2 : 03
0.910.850.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
5-1
0 : 1 1/43
0.980.890.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.920.970.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.860.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.880.880.900.86
FT
5-0
0 : 23
0.890.870.870.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.810.900.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.630.920.78
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.870.830.980.72
FT
1-0
0 : 02
0.720.980.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 02
-0.960.830.930.93
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.86-0.991.000.86

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-1
1/4 : 02
0.950.930.900.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.82-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.980.86
FT
0-2
0 : 1/42
0.930.950.84-0.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.810.890.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.890.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.960.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.79-0.940.78
FT
1-6
1 1/2 : 03
-0.930.780.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.871.000.930.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.89-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.78-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0