Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
5-1
0 : 3/43
0.990.900.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.86-0.960.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.930.830.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.920.970.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.80-0.910.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.970.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.990.900.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.940.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.87-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.830.861.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.850.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
0 : 23 1/2
0.980.91-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.92-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
5-0
0 : 2 1/23 3/4
0.990.890.84-0.98
FT
3-0
0 : 02 1/2
1.000.881.000.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.910.95
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.990.890.980.88
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.900.96
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.980.860.880.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.910.95
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.87-0.990.85
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.950.920.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.980.920.94
FT
3-1
0 : 1/23
-0.940.820.82-0.96
FT
0-0
0 : 3/43
0.900.980.84-0.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.960.82
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/2
0.940.940.880.98
FT
6-0
0 : 23 1/4
0.881.00-0.930.79

Lịch bóng đá VD Nam Trung Mỹ

FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.77-0.940.74
FT
2-1
0 : 3/42
0.870.950.76-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.880.860.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.830.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
10-1
0 : 33 3/4
0.701.000.60-0.91
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.800.900.720.98
FT
7-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 03
0.830.99-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.940.86

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
2-2
  
    
FT
6-3
0 : 2 1/43 1/2
0.840.920.74-0.98
FT
2-1
1/4 : 03
1.000.820.960.84
FT
3-0
1 : 03 3/4
0.870.950.890.91
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.930.70-0.91
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.890.930.850.95

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.821.000.830.97
FT
0-3
1 : 03 1/4
-0.890.700.890.91
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.910.720.76-0.96
FT
2-1
  
    
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.880.940.801.00
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
0.930.890.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

26/10
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.980.74
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.970.83
FT
0-1
0 : 1/42
0.70-0.890.76-0.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.940.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.900.69
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.930.87
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.920.730.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.76-0.91-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
6-0
0 : 12 1/2
0.960.880.821.00
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.80-0.960.75-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.920.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.980.901.000.86

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-2
  
    
FT
1-0
1 : 03 3/4
-0.990.750.810.95
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
-0.860.600.870.89
FT
2-3
0 : 03
0.910.910.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.911.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.900.96
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-5
1/4 : 02
0.76-0.93-0.990.81
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.960.880.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.930.82-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.870.990.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.77-0.950.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.77-0.880.930.94
FT
2-1
0 : 02
0.75-0.87-0.950.82
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.930.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.85-0.950.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.87-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.96-0.960.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
1.000.820.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.840.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.900.990.880.98
FT
1-0
0 : 3/43
0.930.960.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 3/42
0.78-0.960.950.85