Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.80-0.93
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.890.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.940.820.950.93
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.970.91-0.990.87
Trực tiếp: K+CINE
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.900.980.910.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 3/43 3/4
-0.980.860.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1/42
0.890.991.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.82-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.900.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1/22
0.960.920.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
0 : 02
0.960.920.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.910.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.84-0.960.84
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.910.97
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
6-1
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.970.970.91
Trực tiếp: ON GOLF
FT
2-0
0 : 02
0.970.910.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.980.85-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.890.84-0.97
FT
2-1
0 : 13
-0.940.820.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
9-0
  
    
26/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.950.870.950.85
FT
2-1
  
    
26/10
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.970.850.940.86
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.75-0.900.70

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
4-1
0 : 3/43 1/2
0.880.880.860.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/23
0.960.920.920.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.910.910.920.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.770.890.81
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.920.78
FT
0-0
0 : 02
0.930.890.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.820.950.85
FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.791.000.80
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.890.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 02
0.85-0.970.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.981.000.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.710.840.86
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.750.960.74
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.900.800.930.77
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.810.890.970.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.750.770.93
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.801.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.71-0.930.63
FT
0-0
0 : 02
0.930.770.860.84
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.840.860.800.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.870.830.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.780.820.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.88-0.980.78
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.820.880.830.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1/23
0.910.970.85-0.97
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.900.980.82-0.94
FT
1-1
0 : 03
0.81-0.930.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/23
0.82-0.960.810.95
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.890.97-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.84-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
1.000.760.790.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.930.950.970.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.910.920.94
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.910.970.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.930.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.860.740.82-0.95
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.990.890.86-0.99
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.841.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.940.82-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.83-0.950.85-0.97
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.79-0.920.85-0.97
FT
4-1
0 : 13
0.86-0.980.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/43
0.910.970.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 13
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
3/4 : 03
0.910.970.83-0.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.900.98-0.990.86
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.920.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
1/4 : 02
0.83-0.97-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.75-0.890.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.900.92
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.950.890.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.890.97
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.820.970.85
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
1-2
1/4 : 03
0.930.91-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.880.910.91
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.950.890.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
0.930.910.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
3/4 : 03
-0.950.83-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/23
0.980.900.86-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.950.82
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.920.960.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.981.000.84
FT
1-2
0 : 03
-0.980.840.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.820.880.970.85
FT
5-2
0 : 02 3/4
0.900.940.910.91
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.980.86-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.930.93
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.890.99-0.990.85
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.940.940.970.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-3
0 : 03 3/4
0.980.900.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 02
0.80-0.930.920.94
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.780.920.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.801.000.80
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.840.980.810.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.980.82
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.830.990.850.95
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.960.860.820.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.910.89
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-2
1 : 03
0.880.980.960.88
FT
5-0
0 : 23 1/4
-0.970.830.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.850.850.950.85
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.950.790.860.96
FT
1-0
0 : 13
0.730.970.60-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 1/42
0.910.790.740.96
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.880.820.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-3
0 : 1/43
-0.930.81-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.920.960.83-0.95
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.881.00
FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.980.861.000.88
FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.881.00-0.970.85
FT
2-1
0 : 13 3/4
0.86-0.98-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
-0.980.86-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 03
0.85-0.970.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
4-2
0 : 1/23 3/4
0.900.92-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.900.780.980.88
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.980.860.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
2 : 03 3/4
-0.930.740.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.820.98
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.950.870.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 1 1/23
0.990.830.980.82
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.910.910.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.84-0.960.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.910.930.910.91
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 02
0.83-0.970.70-0.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.841.00
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.960.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.890.990.960.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.900.97
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.881.000.950.92
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.960.920.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.88-0.980.82
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.990.870.880.96
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.920.940.880.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 03
0.881.000.990.88
FT
2-1
0 : 03
0.86-0.980.970.90
FT
5-1
1/4 : 03 1/4
-0.990.870.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 3/43
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.900.97
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.930.950.940.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.940.93
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.920.960.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.960.90
FT
1-2
0 : 1/23
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.870.830.780.92
FT
4-1
3/4 : 03
0.790.910.860.84
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.890.810.701.00
FT
3-2
0 : 1 1/23 3/4
0.900.800.860.84
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.960.740.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-2
1 : 02 1/4
0.940.94-0.990.85
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.87-0.970.83
FT
4-0
0 : 13
0.950.931.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.870.990.87
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.980.88
FT
0-3
0 : 02 3/4
1.000.880.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.970.90
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
-0.970.850.920.95
FT
0-0
0 : 1/23
0.940.941.000.87
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.78-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.970.911.000.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.960.840.890.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.921.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.960.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
1.000.880.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.920.82-0.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.96-0.950.81
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.980.900.970.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.930.770.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.86-0.900.70
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.830.930.840.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.880.940.920.88

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.920.780.900.80
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.740.75-0.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.820.880.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.940.93
FT
1-1
0 : 3/43
0.930.950.960.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.87-0.980.82
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.890.650.990.77
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.74-0.920.67
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.75-0.99-0.970.73
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.900.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.920.88
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.940.900.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1/44
0.960.900.990.85
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.960.820.940.90
FT
2-2
0 : 23 1/2
-0.940.800.850.99
FT
2-4
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.850.860.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.880.940.950.85
FT
0-2
0 : 02
0.850.97-0.950.75
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.900.920.950.85
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.900.920.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.68-0.980.870.83
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.920.780.770.93
FT
3-3
0 : 3/43
0.840.860.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.980.900.801.00
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.87-0.990.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.730.970.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-2
0 : 03
0.820.880.940.76
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.810.890.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.83-0.950.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.890.91
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.850.970.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.880.960.940.88
FT
4-3
0 : 1 1/43
-0.950.79-0.980.80
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.920.90
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.81-0.971.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.970.950.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.960.821.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-1
1 : 02 1/2
-0.990.830.960.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.930.920.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.910.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.930.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.790.83-0.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.920.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.960.870.99
FT
2-2
0 : 1/22
0.910.970.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.89-0.940.80
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.87-0.990.910.95
FT
0-1
0 : 02
0.980.900.870.99
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.87-0.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.801.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.65-0.83-0.950.75
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.71-0.890.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
5-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.850.970.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.890.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
1.000.860.940.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.820.950.91
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.76-0.880.980.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.980.840.920.88
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.940.760.920.88
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.900.90
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.930.750.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/42
0.910.790.800.90
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.910.790.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.990.88
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.83-0.950.890.98
FT
3-4
0 : 1/43
0.890.99-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.870.950.950.85
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.67-0.850.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.870.95
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
1.000.840.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.920.960.900.96
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.900.980.980.88
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/42
0.960.861.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 02
0.990.830.960.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.860.960.930.87