Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.950.850.890.99
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.970.870.970.92
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.81-0.93
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.80-0.910.990.89
Trực tiếp: FOX SPORTS 3

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.92-0.930.84
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.79-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
5-3
0 : 1/22 3/4
0.950.970.990.93
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
4-0
0 : 1/23
0.89-0.97-0.930.83
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.820.920.98

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-3
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.790.99-0.930.71
FT
1-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-4
1 : 02 1/4
0.781.000.990.79
FT
3-0
0 : 44 1/2
-0.940.66-0.920.63
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.85-0.910.68
FT
3-2
  
    
FT
10-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.990.79-0.920.69

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.850.66-0.930.75
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.96-0.970.86

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.83-0.970.79

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
0 : 02
-0.920.810.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.89-0.970.940.95
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.930.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.950.790.900.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.950.930.76-0.91
FT
1-3
0 : 1/42
0.85-0.970.77-0.92
FT
2-0
0 : 02
0.80-0.93-0.980.84
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.960.90
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.900.770.83-0.97
FT
4-2
0 : 1/22
0.900.980.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.960.980.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.980.930.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
0.89-0.970.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 2 1/44
0.89-0.990.83-0.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.930.970.87-0.99
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.940.96-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/23
-0.940.840.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.86-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.880.940.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.860.980.930.89
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.83-0.990.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.950.890.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.80-0.960.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.97-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.990.870.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.880.710.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.930.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.900.92
FT
0-0
0 : 02
-0.920.750.821.00
FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.79-0.960.78
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.950.790.970.85
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.880.960.870.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.930.89
FT
5-1
0 : 12 1/4
0.920.920.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.890.720.77-0.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.89-0.860.66
FT
0-4
0 : 02
0.970.750.721.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.790.910.91

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.98-0.990.81
FT
0-5
2 1/2 : 03 1/4
-0.950.790.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
1/4 : 02
0.85-0.950.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.950.930.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.940.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 03 1/4
0.85-0.950.890.99
FT
0-2
1/2 : 03
0.86-0.960.960.92
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.910.980.90
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.88-0.980.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.970.79

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
3-2
  
    
FT
3-2
0 : 2 1/43 3/4
0.770.950.50-0.82
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 03 1/4
0.86-0.96-0.970.85
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.990.890.890.99
FT
4-1
0 : 03
0.970.93-0.980.86
FT
2-3
1/4 : 03
0.88-0.980.940.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.930.970.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.990.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
1/4 : 03
0.88-0.980.950.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.860.980.990.83
FT
7-2
0 : 1 3/43 1/2
0.910.930.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.840.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.960.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.960.800.821.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.80-0.960.920.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.840.940.88

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
0-4
3/4 : 03 3/4
-0.880.710.81-0.99
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.940.900.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
6-3
0 : 3/42 1/2
0.970.930.910.97
FT
4-1
  
    
FT
2-1
0 : 34 1/4
0.950.950.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.930.910.970.85

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.940.940.88
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.850.990.900.92
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.910.930.840.98

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.82-0.970.85
FT
1-1
1 : 02 1/4
-0.930.85-0.950.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.89-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.930.840.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.800.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-4
0 : 1/43 1/4
0.81-0.970.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.76-0.930.900.92
FT
5-2
0 : 1/22
0.960.880.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 13 1/4
1.000.840.980.84
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.841.000.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-3
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.59-0.88-0.920.63

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.821.000.82
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.940.780.870.95
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.931.000.82
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.960.800.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 01 3/4
1.000.840.81-0.99